CTCP Thông Quảng Ninh (tqn)

13.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,126,530934,2601,434,5201,560,370967,426895,067
4. Giá vốn hàng bán1,035,573875,5571,291,7401,338,772890,021843,993
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)90,46457,268142,040219,27977,40451,074
6. Doanh thu hoạt động tài chính14,29813,26921,53211,8385,3697,352
7. Chi phí tài chính23,81619,71823,64914,22417,07916,972
-Trong đó: Chi phí lãi vay11,46111,15318,83911,83816,01616,507
9. Chi phí bán hàng43,70533,08164,21272,49328,75423,200
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,76113,31017,15022,20213,17512,413
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)19,4794,42858,561122,19823,7655,840
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)25,5997,26259,110115,10827,1167,264
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)20,7186,07548,43190,19621,4145,318
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)20,7186,07548,43190,19621,4145,318

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |