CTCP Cấp thoát nước Lâm Đồng (ldw)

21.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh81,43881,72374,32183,58981,14580,56774,22382,03281,01182,42070,87476,63275,88773,66168,19675,47468,99264,89652,33252,129
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)81,43881,72374,32183,58981,14580,56774,22382,03281,01182,42070,87476,63275,88773,66168,19675,47468,99264,89652,33252,129
4. Giá vốn hàng bán61,50658,62757,19959,45059,58556,65057,04356,51157,07256,01554,04253,25156,38554,38653,15654,09753,72150,80844,63448,475
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)19,93223,09617,12124,13921,56123,91717,18025,52123,93826,40616,83223,38119,50219,27515,04021,37715,27114,0897,6983,654
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,92511,48111,96112,01311,78511,74325,37014,47414,42115,05515,40715,37014,22310,46710,44110,36011,1279,98110,21010,080
7. Chi phí tài chính2,4852,5412,6852,7702,8082,8973,0303,1143,1633,2483,3813,4593,6013,4603,7193,8043,8283,9064,0644,148
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,4852,5412,6852,7702,8082,8973,0303,1143,1633,2483813,4593,6013,4603,7193,8043,8283,9064,0644,148
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,3911,3941,2401,3591,3851,3371,2041,0139411,0418459321,5317871,1738351,4821,4031,1931,189
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,5963,6033,9954,2893,9613,7325,7713,8756,4004,1955,0104,5234,6382,0784,4214,3603,2403,1143,3822,667
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)23,38527,04021,16127,73625,19227,69432,54531,99327,85632,97723,00329,83723,95523,41616,16822,73917,84915,6459,2705,730
12. Thu nhập khác171455514881801546311051334011,278518137407-155356296313
13. Chi phí khác3612842912873582992853113262601,299332297382403282295261832273
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-190-239-236-139-277-218-269152-216-209-1,26569981136-266124-45095-53641
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)23,19526,80120,92527,59624,91527,47632,27632,14527,63932,76821,73729,90624,93623,55315,90222,86317,39915,7408,7345,770
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,7045,4054,3085,5685,0835,5416,5026,2925,5646,6064,5526,0454,6674,7833,2594,6263,4053,1971,8481,204
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại24-737-322561
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,7065,4104,2355,5685,0845,5486,1806,3485,5646,6064,5526,0454,6694,7833,2594,6263,4053,1971,8481,204
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)18,48921,39116,69022,02919,83121,92826,09625,79722,07526,16217,18523,86120,26818,77012,64418,23713,99412,5436,8874,566
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)18,48921,39116,69022,02919,83121,92826,09625,79722,07526,16217,18523,86120,26818,77012,64418,23713,99412,5436,8874,566

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn126,50996,86697,868105,850132,182106,04384,63188,29378,754669,102647,587659,347639,434684,566667,761660,211644,310122,903371,305621,217
I. Tiền và các khoản tương đương tiền98,00938,98934,18543,54880,92238,18538,57442,91655,95445,17138,54246,42540,77440,26134,83337,40430,23851,56025,22537,267
1. Tiền49,50333,97134,18543,54880,92238,18538,57442,91655,95445,17138,54246,42540,77440,26134,83337,40430,23851,56025,22537,267
2. Các khoản tương đương tiền48,5065,018
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,1755,00117,20221,96836,49515,8398,83914,8394,829555,817555,000570,860570,860578,410578,410574,894550,34415,344300,844531,148
1. Chứng khoán kinh doanh17,202
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5,1755,00121,96836,49515,8398,83914,8394,829555,817555,000570,860570,860578,410578,410574,894550,34415,344300,844531,148
III. Các khoản phải thu ngắn hạn12,98144,34438,61530,4095,49942,35831,43322,38711,67464,05446,49335,09520,18457,93247,19439,70455,01246,50235,21943,414
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng9,4057,2915,2538,1314,5687,0545,6197,5347,7077,7755,2347,3816,5866,8595,0517,59330,40827,7666,7485,709
2. Trả trước cho người bán4,0282,3189,91910,0783192476052671,2224371,2555161,1297904684431,0335,9794,3304,661
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác3,87239,02427,63516,4234,83739,08629,13118,5456,70559,80143,96630,86016,13553,96246,78036,85228,75417,94929,33338,192
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,324-4,289-4,192-4,224-4,224-4,028-3,922-3,960-3,960-3,960-3,962-3,662-3,666-3,679-5,105-5,183-5,183-5,192-5,192-5,148
IV. Tổng hàng tồn kho9,6557,3667,8669,3638,5778,6395,7847,6885,5433,6587,5326,5807,0097,6687,2788,0788,7169,1799,7659,047
1. Hàng tồn kho12,81210,52611,67412,80212,01612,07810,15310,4458,6426,7589,4788,9109,33910,0048,6699,48710,12510,58811,01010,293
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-3,157-3,160-3,808-3,438-3,439-3,439-4,369-2,758-3,099-3,100-1,946-2,330-2,330-2,336-1,391-1,409-1,409-1,409-1,246-1,246
V. Tài sản ngắn hạn khác6881,1665616891,0224647534022038860829545130317253339
1. Chi phí trả trước ngắn hạn688353316640559325661202029859520
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3678312
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4462454846313983839029545130317253319
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,062,6101,092,2921,081,9161,078,9791,080,7271,103,8491,113,3091,108,3061,125,639533,642529,819520,289528,791498,960506,220513,372519,5051,343,0331,089,840861,230
I. Các khoản phải thu dài hạn330330330330330330334228228228
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác330330330330330330334228228228
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định445,394416,524425,940427,726427,794431,857436,786432,590435,565443,081446,367450,019456,891464,108473,631477,449486,053767,165780,761793,863
1. Tài sản cố định hữu hình444,055415,136424,503426,238426,256430,270435,150431,364434,300441,778445,025448,716455,551462,731472,218476,029484,597765,675779,236792,303
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình1,3391,3891,4381,4881,5381,5871,6361,2261,2651,3031,3421,3041,3401,3771,4131,4201,4551,4901,5251,561
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn6,39628,0594,9164,2725,3703,2802,6994,1262,4741,2371,4204,4384,1532,2008113,2491,0426,6627,4637,012
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang6,39628,0594,9164,2725,3703,2802,6994,1262,4741,2371,4204,4384,1532,2008113,2491,0426,6627,4637,012
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn596,053632,970637,970632,970632,970653,220658,220653,687669,34568,34563,34546,67548,67511,12511,12511,12511,125546,125276,12533,125
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh5,46711,12511,12511,12511,12511,12511,12511,12511,12511,12511,12511,12511,125
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn596,053632,970637,970632,970632,970653,220658,220648,220658,22057,22052,22035,55037,550535,000265,00022,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác14,76714,73913,09014,01114,59315,49215,60417,90318,25520,97818,35718,82618,74221,19620,32321,21920,95122,85225,26327,001
1. Chi phí trả trước dài hạn9,0487,8277,5097,9958,2328,4158,8229,4099,93010,02210,67010,72811,51312,20412,47413,31714,11115,72717,82718,982
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại819821825752752752716393450450221221221222
3. Tài sản dài hạn khác4,9006,0914,7565,2655,6096,3256,0668,1017,87510,5077,4667,8787,0098,7717,8497,9026,8407,1257,4368,019
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,189,1191,189,1581,179,7841,184,8291,212,9091,209,8921,197,9401,196,5991,204,3931,202,7431,177,4061,179,6361,168,2251,183,5261,173,9811,173,5831,163,8151,465,9361,461,1451,482,446
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả252,543196,571208,481230,216280,324219,254228,802253,557287,147244,328244,126263,541275,991263,387271,869284,114292,583287,939289,972311,221
I. Nợ ngắn hạn124,75957,35669,27179,625129,75257,25366,81580,183113,77759,55459,37267,39279,84955,67764,20665,01973,51057,18059,19769,042
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn22,79422,79422,79422,79422,79422,79422,79422,79422,79422,79422,79422,79422,79422,79422,79422,79422,79422,79422,79422,794
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn11,53413,72211,82313,57313,70012,85412,56019,23713,70213,28812,26811,99512,68313,45114,29815,51418,39913,55312,81912,450
4. Người mua trả tiền trước3023703044706216684783813793765209196357415736485351,1181,208691
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,1877,3416,7378,1907,6707,6888,5528,6687,8909,2857,0388,2667,0536,84412,2166,9405,6995,1923,4212,905
6. Phải trả người lao động8,5445,82613,21411,8578,5286,3269,5449,5218,4696,0488,1679,1998,7586,2277,9689,3537,7115,5669,71011,292
7. Chi phí phải trả ngắn hạn7,4285,5183,3515,9997,1074,8653,4985,8183,1255,6063,5196,5142,4164,5383,7216,3572,9636,9642,9506,662
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác49,4511,2861,4241,86750,9171,5831,6221,72842,0131,7831,3851,47114,3501,2771,4211,40612,3911,4691,9085,416
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi17,5204999,62514,87518,4164777,76712,03515,4053763,6816,23311,162-1941,2152,0083,0185244,3886,830
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn127,785139,215139,210150,591150,572162,001161,987173,373173,370184,774184,754196,149196,142207,710207,663219,094219,073230,759230,775242,180
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác494528522506488520506495492499479477470487440475453475491499
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn127,291138,688138,688150,085150,085161,481161,481172,878172,878184,275184,275195,672195,672207,069207,069218,466218,466229,862229,862241,259
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ154154154154422422422
B. Nguồn vốn chủ sở hữu936,576992,586971,303954,613932,584990,638969,139943,043917,246958,416933,280916,095892,234920,139902,113889,469871,2321,177,9971,171,1731,171,225
I. Vốn chủ sở hữu936,576992,586971,303954,613932,584990,638969,139943,043917,246958,416933,280916,095892,234920,139902,113889,469871,232888,251875,838868,951
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu788,000788,000788,000788,000788,000788,000788,000788,000788,000788,000788,000788,000788,000788,000788,000788,000788,000788,000788,000788,000
2. Thặng dư vốn cổ phần28,51228,51228,51228,51228,51228,51228,51228,51228,51228,51228,51228,51228,51228,51228,51228,51228,51228,51228,51228,512
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu62,51030,38819,05819,05819,05819,05819,05819,05819,05819,05819,05819,05819,05816,85316,85316,85316,8531,2011,2011,201
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển17,67245,03945,03945,03945,03922,10822,10822,10822,1086,2976,2976,2976,29712,20612,20612,206
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối39,881100,64779,36462,67340,645121,630100,13074,03548,238105,21980,08362,89839,03775,44457,41744,77326,53647,00134,58827,701
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản11,33111,33111,33111,33111,33111,33111,33111,33111,33111,33111,33111,33111,33111,33111,33111,33111,33111,331
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác289,746295,335302,274
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định289,746295,335302,274
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,189,1191,189,1581,179,7841,184,8291,212,9091,209,8921,197,9401,196,5991,204,3931,202,7431,177,4061,179,6361,168,2251,183,5261,173,9811,173,5831,163,8151,465,9361,461,1451,482,446
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc