CTCP Chứng khoán FPT (fts)

19.15
-0.10
(-0.52%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)157,758245,488155,200-123,923340,380-7,84659,149284,55118,81431,073
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu753,623589,269443,224519,899404,916189,864201,887207,641143,222141,969
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán215,509250,438297,412408,379594,991193,88999,703171,355129,14285,29278,86698,211
Cộng doanh thu hoạt động1,205,8081,147,749944,167850,2411,383,479403,535386,645695,244316,505279,610259,872255,217
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)2,5839102,884747204-8625711134
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh8394161081917312113
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán138,600180,560174,877216,784257,085102,33966,20484,06358,74744,686
2.12. Chi phí khác690525104
Cộng chi phí hoạt động571,640405,565328,964335,303348,545143,257107,575135,87278,47568,65656,10048,863
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.2. Chi phí lãi vay12586199
Cộng chi phí tài chính13086199
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN85,55289,83883,57776,66460,26453,19452,05850,53243,85436,37038,84733,362
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG557,878661,174540,733439,641978,812218,988254,939541,956217,234180,309164,925172,992
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ510,694663,173541,945441,530981,382220,604255,223542,952217,888180,799164,563173,291
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN396,754567,317444,918318,225845,975170,549214,296489,980179,218146,573131,764135,571

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc