Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Công nghiệp Việt Nam (vvn)

3.30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,065,122653,1571,229,882927,1431,064,600793,2481,363,215969,9281,722,177423,5871,207,309638,042643,964374,861818,354502,708722,237622,7811,174,9361,059,208
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,2781,7143,4943,2901,6891,2911,7587,5742,2212,0843,3158,5574,0153,2986,4232,2745,1186,174
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,065,122653,1571,228,604925,4291,061,106789,9581,361,526968,6371,720,419416,0141,205,088635,958640,650366,303814,340499,410715,815620,5071,169,8181,053,034
4. Giá vốn hàng bán1,029,392665,8491,192,259925,8651,030,885766,0171,322,047960,7841,697,799437,3481,116,172649,289652,020369,612803,436487,519691,562587,1161,089,897999,518
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)35,730-12,69236,344-43530,22123,94139,4797,85322,620-21,33588,916-13,331-11,370-3,30910,90311,89124,25333,39179,92153,516
6. Doanh thu hoạt động tài chính-8,60110,8972,4256775957276646,3523015,3509743,6707615688,86096746,901563120,3341,252
7. Chi phí tài chính55,02269,932303,69450,60754,14350,36854,59246,888105,27241,021111,11656,53077,60947,99182,47849,62848,73340,58343,74341,514
-Trong đó: Chi phí lãi vay54,91269,86869,55950,19753,74050,18037,18846,83153,67740,90831,15056,25556,11247,92835,97448,22645,20042,75446,67445,663
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng4,7314,2086,6016,8199,5859,0246,9784,9115,7835,5929,6755,8713,9224,3354,1416,1795,9254,6166,5718,851
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp55,11140,70583,33449,72057,96341,26573,33440,20859,30439,30570,75753,71440,82734,28753,87243,12949,69230,39151,47235,782
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-87,735-116,641-354,859-106,904-90,876-75,990-94,761-77,803-147,438-101,903-101,658-125,776-132,967-89,355-120,728-86,077-33,197-41,63698,470-31,379
12. Thu nhập khác7,6276,7287,20014,96712,4711,49921,5064,1933,8402,71118,91913,8534,6542,1129,0709,81811,0861,37816,3195,280
13. Chi phí khác3,2891,2195,5127,2692,0151,12010,4241,9762,4551,8505,0431,5731,1231,6067,8792,0192,3196849,1776,052
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4,3395,5091,6897,69810,45637811,0822,2171,38586113,87612,2803,5315061,1907,7988,7676947,142-772
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-83,397-111,132-353,171-99,206-80,419-75,612-83,679-75,586-146,053-101,043-87,783-113,496-129,436-88,849-119,537-78,278-24,430-40,942105,612-32,151
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,2141,2582,6721,7553,7322,2143,9631,8902,3161,1702,5841,8231,3792421,6021,4553,2692,7015,4432,312
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,622279712141053035-7368760289
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,2141,2582,6723,3774,0112,2143,9631,8902,3871,3842,6891,8231,4092781,5301,5224,0282,7015,7322,312
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-90,611-112,390-355,843-102,583-84,430-77,826-87,642-77,476-148,440-102,427-90,471-115,320-130,845-89,127-121,067-79,801-28,458-43,64399,880-34,463
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát16,0352,2862,7923,0016,9064,24410,0314,3411,3182,34210,4245,1902,231-2,3107,5281,8666,7055,00910,4603,660
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-106,645-114,676-358,635-105,584-91,336-82,070-97,673-81,817-149,758-104,769-100,896-120,510-133,076-86,817-128,594-81,666-35,163-48,65289,420-38,123

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc