CTCP Đầu tư Bất động sản Việt Nam (vni)

5.70
-0.20
(-3.39%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh450,0392,9823,2474,4556,4006,8586,3765,42811,4156,0878,93813,43030,82026,89825,43923,44829,07045,606
2. Các khoản giảm trừ doanh thu64762246
3. Doanh thu thuần (1)-(2)450,0392,9823,2474,4556,4006,8586,3765,42811,4156,0878,87412,66830,57426,89825,43923,44829,07045,606
4. Giá vốn hàng bán284,2187689331,8202,3678351,2901,30716,3201,4923,6847,96125,01924,54620,70916,62020,78730,254
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)165,8212,2142,3152,6344,0346,0225,0874,121-4,9054,5945,1904,7075,5552,3524,7306,8288,28315,352
6. Doanh thu hoạt động tài chính2319060035145824345084644727105911,731105212186
7. Chi phí tài chính9181654,0562,5803,9383,1644,1434,1355,6388311,0761,6311,8212,765331
-Trong đó: Chi phí lãi vay912,5303,9383,1644,1434,1355,6385313136891,8202,761331
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng60,7529184338341,5951,8041,5792,7572,6232,7611,35535452243159
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,5971,5602,2771,6073,5114,1113,4796,5124,8892,9523,1164,4674,9841,7882,5253,1254,5802,261
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)102,404-752041,056289-2,143-2,559-8,132-14,102-4,751-4,219-7,687-904452,2601,7621,11912,887
12. Thu nhập khác441304600195,916351891,3731601768586438025662213
13. Chi phí khác1,62787133076,1087841,5255,2231,6758,5942,0401,58319189
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,18630451465,609-6,106-733-1,436-3,850-1,516-8,418-1,183-9406223862123
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)101,2182297181,0625,898-8,249-3,293-9,568-17,953-6,266-12,638-8,870-1,8441062,4981,8241,13112,889
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành26,683-1,163147052813473,609
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại618-1638-45
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)26,6836-1,163316903193013,609
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)74,5352297181,0625,898-8,249-3,298-9,568-17,953-6,266-11,475-8,870-1,844751,8081,5058309,280
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát15-11-22-20
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)74,5352297181,0625,898-8,249-3,299-9,573-17,941-6,244-11,455-8,870-1,844751,8081,5058309,280

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc