CTCP Giao nhận Kho vận Ngoại Thương Việt Nam (vin)

16
-0.80
(-4.76%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh492,931165,677142,429214,176226,039194,586170,183193,670213,464246,315478,5241,058,482906,595819,313641,060428,340
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)492,931165,677142,429214,176226,039194,586170,183193,670213,464246,315478,5241,058,482906,595819,313641,060428,340
4. Giá vốn hàng bán480,544143,181118,128187,400218,884174,693152,569177,529195,596221,791450,2061,019,859883,604797,913619,140407,529
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)12,38622,49624,30026,7757,15519,89317,61416,14117,86824,52428,31838,62322,99121,39921,92020,811
6. Doanh thu hoạt động tài chính102,96624,71132,77065,63144,76130,87827,49130,48223,45421,06716,36815,48918,69423,94934,79024,452
7. Chi phí tài chính49-2,1772,2531631511-177-170-2343281,461-805-4,947-1,68011,40413,267
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-60,59512,43423,09135,56715,40040,10713,21712,75518,29512,85429,62616,41310,8187,9645,074
9. Chi phí bán hàng7,8487,1258,85215,158
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp36,52925,85524,73325,90216,88516,37115,79614,83713,99014,33815,71219,06118,38222,65121,54912,753
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,33128,83844,32586,75050,41674,49642,70344,71145,86143,77957,14052,26828,24935,19431,72224,318
12. Thu nhập khác2,1951,1217345885271507611,6181,7351,3881,9452,0096,462647739541
13. Chi phí khác5335545143826125171291125431383934744
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,6631,066283150501267441,4891,7241,3641,9021,8716,423644692496
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)11,99429,90444,60886,90050,91774,52143,44746,20047,58545,14259,04154,13934,67235,83832,41424,814
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3156151,2668001,7484,1604,5554,0534,4835,1756,0498,2807,9856,3024,1894,434
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3156151,2668001,7484,1604,5554,0534,4835,1756,0498,2807,9856,3024,1894,434
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)11,67829,29043,34286,10149,16970,36138,89242,14843,10239,96852,99245,85926,68729,53628,22520,381
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát26685-5640281125752923921717988187327331
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)11,67729,22443,25786,15649,12970,08038,76742,07343,07339,72852,77545,68026,60029,34927,89820,049

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc