CTCP Chứng khoán Trí Việt (tvb)

5.77
-0.20
(-3.35%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)-2,05842,5482,87538,651-8,03956,49645,26384,79453,79620,1775,4953,226331-5,54265117,44535,9245,41785,72153,183
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)4,9021,3239636046285456871,0982,5801,695717162,7062,5681,1851,0061,4751,824
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu6512841793882502304961,3767,22112,90918,94413,54215,48533,82835,04524,56522,77824,317
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán3963423001193422535788842168032,7273,5026,3398,8218,62321,98949,57131,02427,15924,858
Cộng doanh thu hoạt động-1,51647,8774,68539,825-6,92557,56146,72586,70755,77730,85417,32220,83926,37118,76731,93376,643129,18062,436137,762104,912
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)14,8072,02322,511-1,9908,9072,206-3,16418,4167,756-2,850-3,2044,75018,6748,0676,0463221,33910,103187497
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh1,8141,7852,6232,637-2872,5656,7218,70721971911572406,6763731,595
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán9391,0011,0609639611,4122,4632,3572,0351,7803,5884,07012,5546,93211,71517,14312,18412,0407,809
2.12. Chi phí khác131412125352210618610212819314111111710168
Cộng chi phí hoạt động17,6784,90726,2981,7179,6766,3196,13929,59710,132-8546619,18931,71114,98113,40512,88619,03724,39510,9197,517
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.2. Chi phí lãi vay552,3873,2113,3295,2495,2595,1326,8633,645
Cộng chi phí tài chính18552,3873,2113,3295,2495,2595,0265,1326,8633,645
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN4,3315,5105,9145,6734,1955,0162,1278,8835,4666,5528,5687,72111,71212,45813,12111,0539,6005,8376,1463,946
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG-22,83637,597-27,41032,724-19,58746,81338,84548,47540,88025,2998,1331,704-19,562-11,88427447,57696,01027,096113,84389,832
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ-22,84537,600-27,47232,724-19,73946,81338,84548,47540,87425,0768,1331,704-20,137-11,53559348,703119,85648,309107,16496,503
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN-22,84537,600-26,56832,72413,71638,67532,26841,48934,49621,0286,5481,043-16,804-6,1561,46138,87399,65738,68885,97277,203

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc