Công ty Tài chính Cổ phần Tín Việt (tin)

98.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Thu nhập lãi thuần1,777,2631,501,1471,305,493944,930640,608411,650203,299179,657168,106205,759158,236272,907219,707268,170340,303326,360341,613306,759230,704265,539
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự2,111,0091,771,2001,500,7521,063,669727,212501,844268,786243,599253,413303,851265,130383,953321,623368,426436,160423,782431,905394,115315,180347,838
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-333,746-270,052-195,258-118,740-86,604-90,194-65,488-63,941-85,307-98,092-106,894-111,046-101,915-100,256-95,857-97,422-90,292-87,357-84,476-82,298
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ-399,000-313,419-250,696-194,087-126,086-75,423-17,761-1,886-56,84364,340-6,184-1,3584,60350,897-11,5459,303-4,695-8,42953,56848,924
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ2,3372,1703,6122,8444,3694,21910,54710,806-45,10170,8888,1206,81610,48055,2437,90921,0709,3955,66871,13062,445
Chi phí hoạt động dịch vụ-401,337-315,589-254,307-196,931-130,455-79,642-28,307-12,692-11,743-6,548-14,304-8,174-5,877-4,346-19,454-11,767-14,091-14,097-17,562-13,521
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối-47-193520-276-17810-19183-1,964-4352521310462
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh1,9945021,69621454373868-681551045,368-2,518
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư-73-6939,82119-7548-19,798-68-12,060-8,040-2,084-367-500-2,203
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác15,8155,351-27,6985,556-26,408374141,63583,686-1,82586,138404,62717,44223,14828,15244,73712,32340,33921,9296,871-1,550
Thu nhập từ hoạt động khác22,2808,95531,6988,82220,39812,088150,751103,11320,81796,864447,67425,32531,01632,95253,12421,51949,48932,31014,5683,266
Chi phí hoạt động khác-6,465-3,603-59,396-3,265-46,805-11,715-9,116-19,426-22,643-10,726-43,047-7,882-7,869-4,800-8,387-9,195-9,150-10,380-7,696-4,816
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
Chi phí hoạt động-138,064-97,616-178,525-93,023-93,622-88,631-115,653-100,579-112,003-138,591-162,238-144,932-137,621-133,254-189,995-166,154-146,518-128,527-125,775-114,024
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng1,257,9301,095,903890,074663,644394,981247,943212,313141,063-2,557205,528386,383144,232109,841213,964181,536181,398229,010196,745162,454196,748
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-780,743-518,245-366,542-201,880-153,128-172,118-142,710-177,591-191,371-196,697-224,617-206,621-237,765-159,671-206,803-129,187-187,392-188,981-176,221-168,777
Tổng lợi nhuận trước thuế477,187577,658523,532461,764241,85375,82569,603-36,529-193,9288,831161,765-62,389-127,92454,293-25,26752,21041,6177,764-13,76727,971
Chi phí thuế TNDN-96,147-116,111-105,032-92,403-32,9041,733-1,733-6,48411,111-11,1114,977-10,509-6,810-572-5,656
Chi phí thuế thu nhập hiện hành-116,111-105,032-92,403-32,9041,733-1,733-6,48411,111-11,1114,977-10,509-6,810-572-5,656
Chi phí thuế TNDN giữ lại
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp381,040461,547418,500369,361208,94975,82569,603-36,529-192,1957,098155,281-62,389-116,81343,182-20,29041,70134,8077,764-14,33922,315
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi381,040461,547418,500369,361208,94975,82569,603-36,529-192,1957,098155,281-62,389-116,81343,182-20,29041,70134,8077,764-14,33922,315

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc