Công ty Tài chính Cổ phần Tín Việt (tin)

86
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Thu nhập lãi thuần3,302,681753,176915,8461,315,0351,201,808696,110285,11863,59584,19092,27699,64990,71290,620124,695110,419125,166
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự3,793,4771,069,6491,335,9571,685,9621,534,667932,693420,42999,080104,969118,376122,205120,670120,918206,294381,239375,913
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-490,795-316,473-420,111-370,927-332,859-236,583-135,312-35,485-20,779-26,100-22,555-29,958-30,299-81,599-270,820-250,748
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ-646,291-12,15047,445-15,366-25,04696,24468,730-1,482-1,421-7275993,7962,71166510,0229,725
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ15,04447,14080,14544,04138,183160,70188,5984422611,4482,4245,2573,7622,61319,30613,929
Chi phí hoạt động dịch vụ-661,335-59,290-32,700-59,408-63,229-64,457-19,868-1,924-1,682-2,175-1,825-1,462-1,051-1,948-9,285-4,204
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối973-2,1346851,0901,275-1,522-4,438-5,845-4,869-2,727-988-8,132499588
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh2,4548071555,472-2,518-7,528-566-22-2919,607
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư39,765-31,946-8,040-2,452-9,015-2,317-5903,040734-18,0491,0001,117-7,247
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác-48,175309,634473,369119,3291,239-7,970-8,836-7,770-6,74210,672-3,1899,54914,3871,3643,84665
Thu nhập từ hoạt động khác73,006369,780536,967156,44127,2228,9075,8293,2989,98121,7528,11119,68215,1721,4053,9271,221
Chi phí hoạt động khác-121,181-60,146-63,598-37,112-25,982-16,877-14,665-11,069-16,723-11,080-11,299-10,133-785-40-82-1,156
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần26,4001,818
Chi phí hoạt động-453,801-466,826-578,045-631,954-484,057-376,741-241,413-127,140-60,795-40,924-37,617-34,899-37,934-44,459-44,334-34,311
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng2,196,641552,701850,733787,929683,096406,41696,755-45,44510,79455,45255,30748,38269,77375,25172,913112,657
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-893,668-708,369-828,674-712,364-633,336-373,803-82,328-6,9171,263-50,408-11,118-6,901-36,135-71,622-22,862-4,529
Tổng lợi nhuận trước thuế1,302,973-155,66822,05875,56549,76032,61314,427-52,36212,0575,04344,18941,48133,6393,62950,051108,128
Chi phí thuế TNDN-230,339-5,429-12,191-12,864-2,644-1,266-9,891-9,423-8,700-1,153-12,615-26,759
Chi phí thuế thu nhập hiện hành-230,339-5,429-12,191-12,864-2,644-1,266-9,891-9,423-8,700-1,153-12,615-26,759
Chi phí thuế TNDN giữ lại
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp1,072,635-155,66816,63063,37436,89632,61314,427-52,3629,4123,77834,29832,05824,9382,47637,43681,370
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi1,072,635-155,66816,63063,37436,89632,61314,427-52,3629,4123,77834,29832,05824,9382,47637,43681,370

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc