CTCP Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng (tcl)

28.85
-0.10
(-0.35%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh523,138462,551508,297348,928464,076405,014448,045313,781440,992355,727374,603357,361311,484328,184398,236297,526310,257273,246327,795274,428
4. Giá vốn hàng bán448,542400,702435,099300,776383,972355,882363,435277,146378,212298,189314,846299,310248,010277,542324,711252,394255,821231,751266,931228,583
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)74,59561,84973,19848,15280,10449,13284,61136,63462,78057,53859,75758,05163,47450,64273,52545,13254,43541,49560,86445,846
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,3891,9076,7138202,7298527,1061,0474,5082,2969,8481,2482,2269824,6004581,5154,3493,1291,351
7. Chi phí tài chính4824970369118103142141195225310296307291331308335239438382
-Trong đó: Chi phí lãi vay354870369118103142141195225310296307291331308335377438382
9. Chi phí bán hàng7,9598,9919,8365,9058,4198,0897,9906,09210,3097,9298,7098,23010,5468,5287,8546,19210,2232,8626,9435,085
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp21,77420,44618,84815,66820,29419,31520,39514,48518,03417,65517,02816,68817,29917,72416,47616,25716,41113,79416,22615,621
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)57,62740,99265,85532,34764,09034,51061,23023,66340,36438,94354,73137,48840,49232,27355,83828,09633,24835,59242,77827,737
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)57,63141,07465,94132,34764,00434,51061,15523,66340,92038,94356,28937,45140,47432,27255,84228,07433,20035,55542,73727,631
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)47,17534,18855,28926,47953,28929,76749,27219,82333,64131,92548,16930,19633,11526,20645,70623,53026,08530,20734,70721,926
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)44,55933,98454,79026,32153,23229,74749,21619,88832,99431,56648,09231,10530,73627,75844,92924,84626,06131,02734,42221,779

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc