Tổng Công ty cổ phần Phát triển Khu Công nghiệp (snz)

22.20
1.10
(5.21%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh6,823,5205,873,0865,446,6975,293,1735,187,4294,974,9314,961,3394,314,6043,788,5463,629,4683,278,3732,828,1312,016,506
2. Các khoản giảm trừ doanh thu282,00812512232311,1285,1855,4372,7746,914
3. Doanh thu thuần (1)-(2)6,823,4925,871,0775,446,6865,293,1735,187,4244,974,9194,961,3164,314,3733,787,4183,624,2833,272,9352,825,3572,009,592
4. Giá vốn hàng bán3,772,8033,490,1903,394,5353,572,4403,087,2533,070,2283,089,8212,977,6732,628,2502,511,9362,373,2922,132,4011,484,178
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,050,6892,380,8882,052,1511,720,7332,100,1711,904,6911,871,4951,336,7001,159,1681,112,346899,643692,956525,414
6. Doanh thu hoạt động tài chính189,053190,333264,328304,171344,296337,783237,894214,976187,387135,361149,929239,235144,759
7. Chi phí tài chính141,860112,414161,911138,577121,047218,296154,984136,144206,679176,113108,93470,38560,720
-Trong đó: Chi phí lãi vay83,070103,013117,308113,823118,254129,767131,325116,284104,093121,516105,77468,25754,723
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh139,73086,55917,8832,457-6,8861,8456,4929,92614,4559,45080,36668,07738,595
9. Chi phí bán hàng120,860120,309108,966121,571120,115113,381128,145127,149138,042112,04393,85085,84069,035
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp533,798470,965432,996433,084444,509404,648410,138356,938349,262296,959303,089257,871219,468
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,582,9551,954,0921,630,4901,334,1281,751,9101,507,9941,422,613941,371667,027672,044624,066586,173359,545
12. Thu nhập khác51,01324,22536,77226,24631,42124,02424,16920,22962,09329,84647,34716,17518,488
13. Chi phí khác59,81531,4349,56040,56410,52915,8304,8918,1578,65817,23439,7047,31512,373
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-8,802-7,20927,213-14,31720,8928,19419,27812,07253,43512,6127,6438,8606,114
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,574,1541,946,8831,657,7021,319,8101,772,8021,516,1881,441,891953,443720,462684,656631,709595,033365,659
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành420,114332,932279,998219,618292,205236,397288,860156,576125,327103,103116,937106,51076,338
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại22,284-5,445-20,515-18,378-17,03610,004-10,9222,4384,005-336-7,1561,006327
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)442,398327,487259,483201,241275,169246,400277,938159,014129,332102,768109,781107,51776,666
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,131,7561,619,3961,398,2191,118,5691,497,6341,269,7881,163,953794,429591,130581,888521,928487,516288,994
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát949,156651,554565,624490,142595,716532,290508,313328,182244,366201,722186,934132,06797,443
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,182,600967,842832,595628,428901,918737,498655,640466,247346,764380,167334,994355,449191,550

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc