CTCP Sông Đà 11 (sje)

10.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh420,215356,978684,943209,734695,800598,064900,412165,404266,985135,492152,773140,902262,761212,003227,672204,972181,542129,585264,814134,575
4. Giá vốn hàng bán327,788242,242593,518140,743587,098536,577777,077101,261210,20177,99790,43088,127214,773151,447164,424136,919129,64774,120199,80871,107
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)92,427114,73791,42568,991108,70261,487123,33564,14256,78457,49562,34352,77447,98860,55663,24868,05351,89655,46565,00763,468
6. Doanh thu hoạt động tài chính34650201233121652898221131196565347,0806666161341
7. Chi phí tài chính43,56826,57725,10221,66723,45629,82429,60919,75319,38123,49723,65022,21822,24221,18724,02622,07523,90323,22524,68824,902
-Trong đó: Chi phí lãi vay40,09924,04322,99919,85221,83025,21124,52218,02417,78120,32222,42721,01221,26720,48823,01620,86123,22122,33124,86624,209
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp25,14911,75114,14113,89726,50318,56721,04911,070-3,2662,75319,45312,32422,71713,72332,32214,30417,11213,23838,06014,243
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)24,05576,45952,38233,45159,05513,26172,96533,40040,88031,27619,25918,2973,09425,68013,98031,73910,94619,0172,27224,364
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)21,80776,28251,03732,84658,47812,75174,23935,76938,26129,36312,90718,2002,49826,15533,86931,95412,65319,4636,05724,339
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)17,67269,14748,48430,44655,3239,72871,60733,12234,40726,95210,70915,982-1025,82024,83830,6739,34618,3185,01323,293
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,98760,54845,84029,62451,0422,74169,16731,61429,84921,5009,59014,760-3,91621,06518,23127,2503,54215,0271,78122,184

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc