CTCP Cảng Sài Gòn (sgp)

18.80
-0.70
(-3.59%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh357,818330,146275,031263,038291,697245,345307,628260,898269,151233,661221,820217,987234,991261,642324,842289,893376,963301,454376,607317,068
4. Giá vốn hàng bán270,485196,949202,297171,663198,357210,752200,526169,473175,680157,024143,990138,554168,008165,410204,097193,779203,718190,017216,682198,149
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)87,333133,19872,73491,37593,34034,593107,10391,42593,47076,63777,83079,43266,98296,233120,74596,114173,245111,436159,925118,919
6. Doanh thu hoạt động tài chính54,68657,41937,60018,794219,46711,80522,55411,63323,89311,21724,2046,28917,25538430,4903,56050,1528,04820,8813,554
7. Chi phí tài chính15,7929,6837,7179,048207,7431,1348601,184-8,9075,3695,3995,480-1,5196,2386,2516,255-1,7612,5252,3412,251
-Trong đó: Chi phí lãi vay9,8899,55816,477234214231231237-8,5404,6214,6214,628-3,3965,3495,3505,3531,922922922931
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp39,79355,73847,39639,91878,23558,30647,65949,65044,869-21,158-10,35543,77881,08673,43724,50648,51371,52756,36230,73030,776
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)146,842193,073118,230121,21957,84423,401105,54462,60180,042117,447142,76230,60111,96334,075136,16358,072625,70869,729173,736115,400
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-7,032194,576119,746121,69961,78123,03189,53562,98278,988118,616134,11431,43911,58533,940136,61758,916629,12369,735165,215115,393
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-19,434171,475106,678109,60744,6256,55571,49449,58868,91794,118108,69023,82910,44630,485113,21949,670597,84958,716139,49297,368
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-22,849168,214107,094110,58945,51911,31272,63350,19764,25795,642109,55323,79210,20129,829111,63148,279597,26457,557137,67895,736

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc