CTCP Dược phẩm Trung Ương 1- Pharbaco (pbc)

5.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,066,7961,341,1561,057,134940,761744,098989,5271,215,251926,003637,321
4. Giá vốn hàng bán855,3351,109,246821,574765,667618,492857,7861,089,693790,350545,661
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)209,760230,787235,437174,924125,606131,741125,557135,65391,660
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,9716,5154,81911,0795,1216,84315,5933,7871,263
7. Chi phí tài chính43,25846,18437,52734,84319,45011,69612,0432,5179,762
-Trong đó: Chi phí lãi vay36,54940,62031,08129,88018,18410,9415,9541,6578,885
9. Chi phí bán hàng4,8916,0016,0977,5257,5236,3798,2569,48913,817
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp134,371133,989117,044107,30799,248106,191107,947122,87270,101
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)30,21151,12879,58936,3283,99913,93212,9054,562-757
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)28,14949,69276,90335,6749,15513,6347,4044,1091,080
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)21,67539,36260,19227,6696,70510,5273,2623,103305
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)21,68539,36660,19627,6836,70610,5323,2623,103305

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc