Công ty cổ phần Phốt pho Apatit Việt Nam (pat)

73
1.90
(2.67%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh517,355421,916502,551506,727477,674436,434428,257626,561228,530438,087362,907462,044452,086433,574711,555740,936700,490996,910587,523382,835
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)517,355421,916502,551506,727477,674436,434428,257626,561228,530438,087362,907462,044452,086433,574711,555740,936700,490996,910587,523382,835
4. Giá vốn hàng bán387,949364,328406,963376,256376,745320,751323,843513,662166,579354,142295,495353,527354,689340,686473,563514,688438,647584,691359,135348,286
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)129,40757,58795,588130,471100,929115,683104,415112,89961,95183,94567,413108,51797,39792,888237,992226,248261,843412,219228,38834,549
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,40812,53012,83713,81910,81610,11312,54310,61914,32511,82317,45314,22111,98213,33419,01413,93616,41518,1657,2963,117
7. Chi phí tài chính3,5532,4644,9723,3313,3502,9152,7977,2384,3724,5829,6914,6945,2252,42611,3263,3468,1603,9986,2432,477
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,7931,4471,3811,0334812418206476812,1612,3892,3201,5177286361,0776705598971,730
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng13,03214,20718,95920,55421,70020,93824,43041,5519,64023,25814,10225,37319,66423,32842,09818,86929,52356,60225,07215,166
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,7453,2934,1504,1323,8434,8764,2993,7233,5973,8766,8573,9533,2133,9207,5093,6692,6212,5856,3773,225
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)116,48550,15280,343116,27482,85297,06785,43171,00758,66764,05354,21588,71781,27776,548196,073214,299237,954367,200197,99216,798
12. Thu nhập khác3192738264385451304444603
13. Chi phí khác7382643854513043,039603
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3192738-738-2,595
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)116,48550,15280,346116,46682,85297,06785,43171,00758,66764,05354,95387,97981,27776,548196,073214,299237,954367,200195,39716,798
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,6483,5975,1816,4995,21812,3404,4243,6252,9443,2232,8154,4364,0593,8559,95010,72611,90818,370
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,6483,5975,1816,4995,21812,3404,4243,6252,9443,2232,8154,4364,0593,8559,95010,72611,90818,370
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)109,83746,55675,165109,96777,63384,72781,00767,38255,72360,83052,13883,54377,21772,693186,123203,573226,046348,830195,39716,798
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)109,83746,55675,165109,96777,63384,72781,00767,38255,72360,83052,13883,54377,21772,693186,123203,573226,046348,830195,39716,798

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc