CTCP Gạch ngói Cao cấp (mcc)

13.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh22,43917,28752,22140,95450,72990,62388,81155,13954,37748,97150,39139,45843,12544,33743,59736,64831,713
4. Giá vốn hàng bán14,28113,24542,05232,60242,12573,85775,13941,54433,73830,01832,97827,26830,50131,62226,84920,86714,434
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)8,1584,04210,1698,3528,60416,76613,67313,59620,64018,95417,41312,19012,62512,71516,74815,78117,279
6. Doanh thu hoạt động tài chính2165042321565022706079451,4851,8771,6181,586926
7. Chi phí tài chính45045640435021112216521111922681
-Trong đó: Chi phí lãi vay45045640435021112216521111922681
9. Chi phí bán hàng8797871,4611,9871,6963,2802,7171,094453718542683589737353260284
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,3833,1554,6883,6184,1175,2964,6774,0515,3224,2934,7263,8193,9313,9563,2712,4832,470
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,467-3503,6652,4002,5828,0706,2648,55415,36714,21312,7518,6329,5899,88014,74114,62314,770
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,8114224,3642,4862,7898,1366,1519,00814,55814,13813,2058,81711,58510,37314,74415,47614,886
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,2891533,4912,1402,3986,5094,9007,19411,64510,91910,2846,6129,4267,91811,05812,72814,886
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,2891533,4912,1402,3986,5094,9007,19411,64510,91910,2846,6129,4267,91811,05812,72814,886

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc