CTCP Thương mại và Sản xuất Lập Phương Thành (lpt)

6.40
-0.30
(-4.48%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh145,491113,26978,27374,11183,24981,13972,66271,80994,704132,88387,46644,423141,43173,552120,70819,75276,086
2. Các khoản giảm trừ doanh thu-555555
3. Doanh thu thuần (1)-(2)145,491113,26978,27374,11183,24981,13972,66271,80995,259132,32787,46644,423141,43173,552120,70819,75276,086
4. Giá vốn hàng bán139,594103,21766,59468,23081,44981,87671,01967,43285,678119,14177,01743,506140,12175,548117,42315,91267,814
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,89710,05211,6795,8821,800-7361,6434,3779,58213,18610,4499171,309-1,9973,2853,8408,273
6. Doanh thu hoạt động tài chính10254529544311573591432458
7. Chi phí tài chính161617162692103132143160168188177198
-Trong đó: Chi phí lãi vay1616171692103132143160168177198
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng4462693392682133863664442616774274537831744621242,679
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,7321,8452,3061,4501,6272,0241,9891,8392,4101,3521,7511,0841,0451,5171,8751,6951,600
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,8047,9279,0214,153256-3,142-7072,0716,81811,0558,140-606-319-3,7137631,8493,854
12. Thu nhập khác13556084-1312477278-1,7072,065562729
13. Chi phí khác1232731,562-127135460-1,8751,90081
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-111236077-3-1,562-31126817168165-252729
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,8038,0399,0234,212333-3,146-2,2692,0716,81511,1678,208-589-151-3,5497381,8753,883
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7611,6461,031280162822,23699774233388
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7611,6461,031280162822,23699774233388
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,0436,3927,9923,932333-3,146-2,2861,7894,57911,1677,211-589-151-3,5496651,6423,495
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,0436,3927,9923,932333-3,146-2,2861,7894,57911,1677,211-589-151-3,5496651,6423,495

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc