CTCP Sơn Tổng hợp Hà Nội (hsp)

15.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh137,639120,491116,745120,006126,390100,089122,52299,764104,30390,950116,67697,637103,304101,823144,535120,703108,921101,559118,300104,211
2. Các khoản giảm trừ doanh thu8,3315,78710,1527,91212,0278216739
3. Doanh thu thuần (1)-(2)129,309114,705106,594112,094114,363100,007122,35599,764104,26490,950116,67697,637103,304101,823144,535120,703108,921101,559118,300104,211
4. Giá vốn hàng bán103,89396,44086,14295,65896,47885,49192,09287,93385,83779,90297,27685,19488,55989,233122,368107,19994,41190,591103,49093,877
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)25,41618,26520,45216,43617,88514,51630,26311,83118,42711,04819,39912,44414,74512,59022,16713,50414,51010,96814,80910,334
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,385845741714416923-1431,392-4441,7522,0151,1301,544127-1,336600833115782,923
7. Chi phí tài chính1,0371,1488217611,1601,0062,427184
-Trong đó: Chi phí lãi vay55184
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng5,2123,5007,1232,4114,5133,2855,2262,4473,8292,8955,6262,1022,3804,4227,2142,2633,9934,0095,4372,059
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,1796,3198,5947,3207,0215,20910,3553,3119,3936,7089,0495,6268,4675,3616,9438,6287,8495,3785,8636,390
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)12,3738,1434,6556,6585,6075,93912,1137,4654,7623,1986,7405,8455,4422,9336,6743,2133,3171,5924,0874,809
12. Thu nhập khác-26128,3792723171889159838
13. Chi phí khác1,3036756329-1451747161959121,136546
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,56427,703-35-29167-174-700-195-9-116-24559292
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,81035,8464,6206,6295,7745,76511,4147,2704,7533,1986,7405,8455,4412,9496,4293,2133,3221,6014,3794,809
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,4447,2059821,3651,1841,1881,2752,0389846661,3751,1961,1226171,879658705354889963
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,4447,2059821,3651,1841,1881,2752,0389846661,3751,1961,1226171,879658705354889963
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,36528,6413,6385,2654,5904,57710,1395,2323,7692,5315,3654,6494,3202,3324,5502,5552,6171,2473,4903,846
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,36528,6413,6385,2654,5904,57710,1395,2323,7692,5315,3654,6494,3202,3324,5502,5552,6171,2473,4903,846

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc