Công ty Cổ phần Dịch vụ Bất động sản Đất Xanh (dxs)

5.20
-0.06
(-1.14%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,597,579864,111965,087512,464729,110581,706702,464534,187477,487509,638624,514366,760916,8241,053,4011,313,779863,4781,330,848894,2971,083,5321,062,277
4. Giá vốn hàng bán1,013,004412,780388,644282,876187,620313,994411,161305,743293,213285,606511,482196,801523,899395,334601,179246,504578,374357,947376,770354,371
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)584,070451,330576,443229,588369,631267,712291,303228,445184,273224,032150,887132,103360,196657,666694,539616,974728,373536,350710,373686,248
6. Doanh thu hoạt động tài chính23,7783,6026,9714,38615,6517,0465,2143,46922,3795,31011,2778,70011,02414,90712,12310,25214,01216,03511,5557,919
7. Chi phí tài chính36,02523,61122,21421,83217,51821,57025,86328,56427,78732,55536,67837,22055,23031,55027,88826,90125,18224,47317,71012,009
-Trong đó: Chi phí lãi vay29,43723,53621,41221,83216,08119,91424,87427,89526,53730,93332,46036,46744,87128,23627,72726,85622,86224,47317,67711,959
9. Chi phí bán hàng289,971203,262178,48596,164131,948108,116122,00377,40187,95892,59270,11274,900242,826265,548255,790191,219253,530119,990186,702129,197
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp234,24382,90747,45957,971114,55158,94842,43953,14882,70454,97461,98159,700216,530132,840163,519131,787369,60394,565131,930110,075
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)48,913144,759335,38657,927104,60280,51690,47972,247-82,83941,706-13,568-32,643-143,366242,636259,465277,31994,070313,357385,586442,887
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)60,338144,346377,72556,75199,28873,99494,64771,498-79,05744,660-5,532-39,699-136,516250,979256,351290,64047,631311,663397,254443,509
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)40,24498,645316,28043,25769,73552,86376,37553,571-124,55925,406-17,204-43,995-136,773196,966256,045218,667-20,537240,365310,878342,757
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,64577,627216,13340,05736,41834,94838,04031,211-113,8943,425-18,955-38,787-99,892120,268174,742123,756-28,765169,071196,581201,909

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc