CTCP Phân bón Dầu khí Cà Mau (dcm)

35.50
0.25
(0.71%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh17,548,34213,942,54812,949,48916,380,04010,088,1577,716,8907,176,5756,827,3345,832,9734,971,7495,669,7086,111,3506,318,1794,076,182
2. Các khoản giảm trừ doanh thu587,665486,963378,947455,513218,394155,615133,609138,00585,21861,57887,46867,20655,061
3. Doanh thu thuần (1)-(2)16,960,67713,455,58512,570,54215,924,5279,869,7637,561,2757,042,9676,689,3295,747,7554,910,1715,582,2396,044,1436,263,1184,076,182
4. Giá vốn hàng bán12,926,04810,942,10110,538,74210,221,0977,088,8266,244,4276,083,7755,252,2704,366,4533,595,5083,950,6284,586,2815,065,1212,967,940
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,034,6292,513,4842,031,8005,703,4292,780,9371,316,848959,1921,437,0581,381,3021,314,6631,631,6111,457,8621,197,9971,108,242
6. Doanh thu hoạt động tài chính402,031381,804577,088301,008167,532128,317127,016176,153168,763281,352226,410180,836128,04632,105
7. Chi phí tài chính96,90476,56927,37260,40245,07363,235102,753260,130202,889432,719663,674478,360588,370288,387
-Trong đó: Chi phí lãi vay70,40544,38110,15610,27518,58043,30187,173142,053182,987206,622232,444327,650437,883282,744
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,207,0861,014,370800,631698,295420,401369,000364,059336,115333,600275,833276,443192,795137,91242,651
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp981,509481,047548,557652,594528,492304,407201,319320,103337,351254,754205,377169,009104,62579,012
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,151,1601,323,3021,232,3274,593,1461,954,503708,523418,077696,863676,225632,709712,527798,534495,135730,296
12. Thu nhập khác11,901199,87724,75215,2264,37110,73548,48314,2543,18226,2106,84659,89746,89010,762
13. Chi phí khác6,3251,1162,26912,0592,6042,7253,4724,91882274,5742,3289,9664,387
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)5,576198,76122,4823,1661,7678,01145,0119,3363,10026,1832,27157,56936,9246,375
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,156,7361,522,0631,254,8104,596,3131,956,270716,534463,088706,199679,325658,891714,798856,104532,060736,671
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành254,25699,848146,469269,999138,02952,56241,01845,72140,88234,5522,33835,217350
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-14,788-5,791-1,8025,233-7,8841,526-5,6531,418-2,934
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)239,46894,057144,667275,232130,14654,08735,36447,13937,94834,5522,33835,217350
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,917,2681,428,0071,110,1434,321,0811,826,124662,446427,724659,059641,377624,340712,460820,887531,710736,671
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2,0258,3491,2505,1272,6651,4001,5482,9143,4984,5084,3821,9303,168
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,915,2421,419,6581,108,8934,315,9531,823,459661,046426,175656,145637,879619,831708,079818,957528,542736,671

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc