CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp số 2 (d2d)

21.60
0.05
(0.23%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh35,812101,610551,52292,018266,28826,81627,45725,761118,56432,80017,19626,27393,90616,23117,15621,670128,686146,693109,14487,789
4. Giá vốn hàng bán17,45257,267269,06973,221128,74118,73326,19917,71980,55435,03916,04717,86661,62917,66214,98813,09366,48137,34329,85127,570
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)18,36044,343282,45318,797137,5478,0831,2588,04138,011-2,2401,1498,40732,277-1,4312,1688,57762,206109,34979,29360,219
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,1211,6322,4741,0604798186191,0222,7563,4815,7604,7354,3124,4594,7926,18510,55210,76512,5749,634
7. Chi phí tài chính907-3,250113-1011,512324268-245-426
-Trong đó: Chi phí lãi vay979
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,61722,92927,4889,14622,6596,4458,3327,73811,8165,8816,2005,63612,0117,8456,3447,11012,47312,96915,80711,238
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,95623,046260,68910,710115,2532,455-6,3541,32627,439-4,6403857,50624,309-4,8176167,65160,530107,14576,48758,615
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9,31522,813258,92610,506113,3362,455-6,3631,27327,459-4,6601,1877,59624,583-4,6119187,71860,519107,14576,77458,933
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,65518,299206,8228,30890,9232,468-6,39797423,483-5,0739836,03519,705-3,6117676,13248,44885,69961,46047,108
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,65518,299206,8228,30890,9232,468-6,39797423,483-5,0739836,03519,705-3,6117676,13248,44885,69961,46047,108

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc