CTCP Nhựa Bình Minh (bmp)

124.80
2.80
(2.30%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,070,6191,422,5241,167,4891,017,9881,466,527935,9371,347,5281,449,9311,414,7921,498,8041,558,3071,352,9301,423,830528,6961,457,1161,155,2951,306,6511,117,0521,256,3691,020,368
2. Các khoản giảm trừ doanh thu17,82215,69214,29015,13712,0599,81911,04910,0116,9122,9963,2343,3473,7721,6304,7991,9816,1722,5475,492588
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,052,7971,406,8311,153,2001,002,8511,454,468926,1181,336,4791,439,9201,407,8801,495,8071,555,0741,349,5831,420,058527,0661,452,3171,153,3151,300,4781,114,5051,250,8771,019,780
4. Giá vốn hàng bán600,842800,815647,599577,796863,713527,732763,810885,309933,0271,072,9811,164,1581,030,5171,138,081503,5391,265,604946,8461,008,797759,148896,613774,100
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)451,954606,017505,600425,055590,754398,385572,669554,611474,853422,826390,916319,066281,97823,527186,714206,469291,681355,357354,264245,680
6. Doanh thu hoạt động tài chính22,54920,07617,03819,06929,28632,21333,98323,02218,15313,05012,15811,83713,56810,35517,18818,45719,56320,61620,57517,506
7. Chi phí tài chính30,01571,49032,64228,21842,68525,54136,93740,39938,87041,06741,44136,18740,55012,80239,82831,81535,25029,46533,30025,860
-Trong đó: Chi phí lãi vay4467101010988-24361371181611169
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-197121-145-277-1,080-497-383-17172-3,372-673213-3421667321,656965771,116-116
9. Chi phí bán hàng122,390165,401117,316150,809223,946118,730173,227160,349117,302131,472144,959109,59983,54737,72882,16878,003131,294140,585124,71488,461
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp33,21335,02423,24428,16036,84915,21528,63026,22426,05840,97835,39426,50728,00915,86031,39113,1403,51115,80323,51920,905
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)288,688354,299349,292236,661315,481270,615367,475350,490310,848218,988180,605158,822143,097-32,34251,247103,624141,287190,695194,421127,845
12. Thu nhập khác2,0127,7091,5807523,7768668824951,1281,2691,120494520361,024910994629617168
13. Chi phí khác460933,79211097492260165041123
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,0117,7091,1207523,683-2,9278814841,0317771,118434518291,024910943588616145
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)290,700362,008350,412237,413319,164267,689368,356350,974311,879219,765181,723159,256143,615-32,31252,271104,534142,230191,283195,037127,990
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành60,02772,27269,93247,97967,58060,43274,20869,54762,48244,69335,82533,14323,523-6,37610,23820,79219,53738,67439,18325,284
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-283105179-441-5,279-534-460682865-66654-1,3345,64321200-21711,799-116-399337
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)59,74472,37870,11147,53862,30159,89873,74870,22963,34744,62736,47931,80929,166-6,35510,43820,57631,33538,55938,78425,621
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)230,955289,631280,301189,875256,863207,790294,608280,745248,532175,137145,244127,447114,450-25,95841,83383,958110,895152,724156,253102,369
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)230,955289,631280,301189,875256,863207,790294,608280,745248,532175,137145,244127,447114,450-25,95841,83383,958110,895152,724156,253102,369

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |