CTCP Nhựa Bình Minh (bmp)

138.60
0.50
(0.36%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5,601,7924,678,6195,199,9235,824,8334,564,9384,700,4404,342,9554,129,9734,056,6083,678,3512,970,2872,500,6092,131,8581,924,1941,852,6721,441,6551,156,150831,578680,231503,621
2. Các khoản giảm trừ doanh thu92,21462,94142,93816,48912,18114,7995,616210,335231,949369,607178,67385,05643,71433,44826,24824,79512,99610,614231196
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5,509,5784,615,6795,156,9845,808,3444,552,7574,685,6404,337,3393,919,6373,824,6593,308,7442,791,6142,415,5532,088,1451,890,7461,826,4231,416,8601,143,154820,964680,000503,425
4. Giá vốn hàng bán2,970,0142,627,0523,040,5644,200,6843,848,8383,438,6593,349,3353,047,5912,901,8842,248,1761,901,8841,746,4581,466,1151,301,5751,355,8921,035,351806,603633,927538,023374,679
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,539,5641,988,6272,116,4201,607,660703,9191,246,982988,005872,047922,7751,060,567889,730669,095622,030589,171470,531381,510336,550187,037141,977128,746
6. Doanh thu hoạt động tài chính102,20278,732118,50355,19859,56878,26037,12125,10724,48248,97828,43527,16030,52214,68014,59510,4024,1741,6338,1211,472
7. Chi phí tài chính231,323162,364145,562157,565124,995123,875110,971105,48597,83841,50729,60320,31717,5046,8228,7877,2393,34823,774510858
-Trong đó: Chi phí lãi vay1421392840511252921,2623,3974,0981,8619067718481,1302,22910,236298852
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,081-497-2,131-4,9412,3051,6731,4971,071453494496798-4764,420
9. Chi phí bán hàng710,595555,916676,251503,332281,416485,054270,352165,854135,640166,922125,938123,64068,63164,09652,30939,34825,27125,47619,64511,567
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp166,090119,641106,919128,93787,57063,738116,70497,833124,418115,28295,99573,25067,04959,86641,30833,04628,44827,52619,52819,479
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,534,8391,228,9401,304,061868,083271,811654,247528,596529,053589,814786,328667,125479,846498,891477,487382,722312,279283,657111,895110,41698,312
12. Thu nhập khác4,76712,0536,0184,0102,4902,4089731,1335663852,4281,2841,5701,9891,5641,5031,5282,239893466
13. Chi phí khác6874612,8967516,1011152912657,4232,7284,43134986745021381
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4,08011,5933,1223,259-3,6102,293682867-6,857-2,343-2,0021,2505841,9821,5601,4531,5082,238856465
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,538,9191,240,5331,307,183871,342268,201656,540529,277529,921582,957783,985665,122481,097499,475479,469384,283313,731285,164114,133111,27298,777
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành308,634250,210271,767176,95548,143127,770109,64989,704144,928133,538168,986104,185129,692119,132-52738,37335,44618,26615,26210,141
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,550-439-5,5901195,6816,184-3,13712,606-26,66723,042-22,765100-148-18990,28061-201-57
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)310,183249,771266,177177,07453,824133,954106,511102,310118,262156,580146,222104,285129,544118,94389,75338,43435,24518,21015,26210,141
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,228,735990,7621,041,006694,269214,377522,586422,766427,610464,695627,404518,901376,812369,931360,526294,530275,298249,91995,92396,01088,636
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,228,735990,7621,041,006694,269214,377522,586422,766427,610464,695627,404518,901376,812369,931360,526294,530275,298249,91995,92396,01088,636

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc