CTCP Thủy điện Bắc Hà (bha)

21.50
0.80
(3.86%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh39,92137,50691,695166,55848,75630,59472,075180,07268,05243,92779,324144,30851,60032,54449,540170,78691,55856,80264,166111,679
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)39,92137,50691,695166,55848,75630,59472,075180,07268,05243,92779,324144,30851,60032,54449,540170,78691,55856,80264,166111,679
4. Giá vốn hàng bán29,46729,11325,30326,22326,49627,38531,74830,94429,43428,80628,92028,40628,89828,78429,50628,43628,20629,23128,22527,693
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)10,4548,39266,393140,33522,2613,20840,327149,12838,61815,12150,404115,90222,7023,76020,034142,34963,35227,57135,94083,986
6. Doanh thu hoạt động tài chính18927318627129361639917448474295165111263121944303
7. Chi phí tài chính6,6606,4388,7829,72310,17111,02013,38313,60513,09114,93717,38918,70119,42817,85920,51019,72217,17323,58428,20533,616
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,6606,4388,7829,72310,17111,02013,38313,60513,09114,93717,38918,70119,42817,85920,51019,72217,13223,58428,20533,616
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng-3,1413,141
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,2486,9863,2072,8745,2614,1402,8573,7572,1483,5712,4301,2791,9362,6472,2021,4212,2031,7581,138
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-265-4,75854,590128,00910,263-10,33723,203132,84021,818-1,49029,73994,9372,106-16,008-2,811120,62044,7581,7856,40749,236
12. Thu nhập khác1641,00011,0862,1631231,0046,09834341
13. Chi phí khác17132737188105,4761,31118754117471,461579551320368
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-171-163963-188-10-5,475-1,3118992,1091229876,051-1,461-579-551-286-27
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-436-4,75854,427128,97210,075-10,34717,728132,84020,507-1,49030,63897,0462,228-15,0213,240119,15944,1791,2346,12149,208
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,15412,893-1,1166,6421,0161,3053,821-61211,8922,265624741,158
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,15412,893-1,1166,6421,0161,3053,821-61211,8922,265624741,158
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-436-4,75851,273116,07810,075-10,34718,844126,19819,491-1,49029,33393,2252,228-15,0213,851107,26741,9131,1725,64748,051
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-436-4,75851,273116,07810,075-10,34718,844126,19819,491-1,49029,33393,2252,228-15,0213,851107,26741,9131,1725,64748,051

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc