CTCP Bamboo Capital (bcg)

8.99
0.37
(4.29%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,731,1074,112,3754,595,9352,618,2541,855,0071,575,8791,114,0941,990,9171,649,931975,09817,3955,4052,368
2. Các khoản giảm trừ doanh thu359,249100,21664,74228,79562773341,52656
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4,371,8584,012,1594,531,1932,589,4591,854,9451,575,8791,113,3211,990,8841,648,405975,04217,3955,4052,368
4. Giá vốn hàng bán3,221,8082,812,4623,211,6221,650,4671,434,6891,296,836881,9471,758,0101,441,904877,4867801,7741,712
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,150,0501,199,6971,319,571938,992420,256279,043231,374232,873206,50197,55716,6153,630657
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,940,1792,087,1982,548,0942,346,063854,306327,475208,628264,329210,68559,1294,9014507
7. Chi phí tài chính1,618,0732,396,1722,401,7611,483,743554,637185,468224,878242,281180,71519,17026312,786
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,111,5151,582,4661,434,8541,012,043302,906176,140169,64355,49914,77616,677
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh58,185-35,20351-56,410-52,39015,980-3,808-1,052-1,7009,650
9. Chi phí bán hàng157,458192,306215,78798,413110,38571,37564,44474,65364,77616,473
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp490,536449,869483,456369,134222,507176,125105,83298,97184,79261,3122,4313,2107,314
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)882,347213,345766,7121,277,355334,643189,52941,04180,24585,20269,38119,084162-18,937
12. Thu nhập khác166,71569,98344,71511,74912,2618,9984,3732,3272,0832,731
13. Chi phí khác49,70931,96321,19223,14513,6556,1939,8123,4771,0571,2179720
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)117,00538,02023,523-11,396-1,3942,805-5,439-1,1501,0251,514-97-20
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)999,352251,365790,2351,265,959333,249192,33435,60279,09586,22770,89518,987142-18,937
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành183,45198,728216,053252,02588,02052,17024,63319,78424,54314,90635
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-28,897-18,44133,48913,591-21,190-357-357-357-3573,574
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)154,55480,288249,542265,61666,83051,81324,27619,42724,18518,48035
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)844,798171,077540,6931,000,343266,419140,52211,32659,66862,04252,41618,952142-18,937
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát440,785112,094191,143391,41255,09226,10427,16746,05342,73512,610
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)404,01358,983349,550608,930211,327114,418-15,84113,61519,30739,80618,952142-18,937

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc