CTCP May Quốc tế Thắng Lợi (tli)

6.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh53,58260,55099,39973,937100,228121,373
4. Giá vốn hàng bán42,58048,93078,87861,09076,31488,987
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)9,9699,18017,38011,88220,85628,846
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,1479321,029231186349
7. Chi phí tài chính206308583780338451
-Trong đó: Chi phí lãi vay1035184223224
9. Chi phí bán hàng3,8824,3347,7687,63911,27615,866
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,4687,65714,1898,76610,87512,823
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-440-2,187-4,132-5,071-1,44855
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-979-2,573-4,486-4,802-1,805354
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-979-2,573-4,542-4,802-1,933184
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-979-2,573-4,542-4,802-1,933184

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn34,38735,86739,91448,95662,38462,96567,38371,04083,339
I. Tiền và các khoản tương đương tiền12,03013,78214,3375,6119,8389,5225,00620,15527,557
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn8,0005,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn6,5035,93312,64317,26417,87919,90516,57921,65024,839
IV. Tổng hàng tồn kho5,4498,7739,72524,30633,34832,45243,48828,94130,707
V. Tài sản ngắn hạn khác2,4052,3803,2091,7751,3201,0862,311294237
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,1901,5812,1832,0433,2584,3705,1883,4584,761
I. Các khoản phải thu dài hạn3753755687601,3081,7671,8451,6392,476
II. Tài sản cố định7961,2061,6151,2831,9502,6033,3431,8192,285
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác18
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN35,57737,44842,09651,00065,64267,33572,57174,49888,101
A. Nợ phải trả5,9136,8068,88113,24223,08322,84328,08322,62533,481
I. Nợ ngắn hạn5,9086,8018,64812,44521,95622,07227,41122,27032,931
II. Nợ dài hạn552337971,127771672355550
B. Nguồn vốn chủ sở hữu29,66330,64233,21537,75742,55944,49244,48851,87454,620
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN35,57737,44842,09651,00065,64267,33572,57174,49888,101
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |