CTCP SPM (spm)

8.60
-0.18
(-2.05%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh348,985461,032771,277768,360660,069555,756444,963712,983547,085723,771656,883521,298460,710350,603369,187266,980218,440202,550145,661
4. Giá vốn hàng bán237,101336,404617,193625,039515,973397,554297,401543,886358,011500,734423,847356,885335,200224,093231,033156,521125,084100,90270,943
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)60,67469,70180,04784,85194,02194,92293,32392,137102,745101,762133,89184,24694,80798,106118,63998,17387,27795,53070,922
6. Doanh thu hoạt động tài chính89349831329490601,3673,2983,8024,9516,34014,99742,15729,07968,92054061519680
7. Chi phí tài chính7,71812,08911,85612,45714,91312,4989,3127,83034,77611,73625,42030,19623,38723,50413,55116,2997,2152,9794,328
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,44711,76111,57111,45214,61412,6089,0727,6759,44110,39313,59316,78722,34320,2238,31110,7925,0912,8354,098
9. Chi phí bán hàng23,15322,88622,93632,99443,46639,79046,04341,25334,55249,83355,92237,19934,25533,41418,50111,06813,30424,25021,028
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp26,15016,30615,28613,30325,54530,69228,10727,32823,18920,49518,15111,47910,1958,7989,0307,5577,7265,9353,853
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,74218,76830,80126,42610,58712,00311,22919,02414,03124,64840,73820,36969,12761,468146,47863,78859,64762,56341,795
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,14316,50330,53626,21110,44811,75312,70918,1979,94922,24540,85420,22669,28861,572146,83964,18459,11662,57840,729
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,61812,11723,89520,1948,2488,95810,77915,7027,88619,55735,70017,50464,73959,608131,19562,38854,31557,05340,729
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,61812,11723,89520,1948,2488,95810,77915,7027,88619,55735,70017,50464,73959,608131,19562,38854,31557,05340,729

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn864,619871,635913,681882,579869,265835,989667,286809,539784,862710,230706,050659,655599,152449,292455,892158,232103,04099,69893,673
I. Tiền và các khoản tương đương tiền30,07017820,1274552402,1447665,35136,4398161,4326,12510,9558,7677,4923,1842,0377,241746
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,00080,78193,266126,416158,398124,156380
III. Các khoản phải thu ngắn hạn791,573823,321836,715831,275812,174816,415638,594761,079707,650653,300568,934519,225418,185235,149296,646124,41168,00164,74071,718
IV. Tổng hàng tồn kho40,51545,36855,02649,09953,90017,10927,61842,02740,16155,45753,02938,15641,85544,37926,30329,39526,72927,16020,838
V. Tài sản ngắn hạn khác2,4607691,8131,7512,9513223081,0826136561,8742,8831,7412,5981,2958636,274556372
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn144,227154,739151,795185,676184,776186,375305,595141,856423,135448,797452,497458,135516,521593,849528,712320,159323,999119,56043,088
I. Các khoản phải thu dài hạn35,00035,00058,093186,56435,00035,00035,000
II. Tài sản cố định117,56282,67078,68171,11972,86460,67566,52672,51081,68791,24693,961100,157114,269129,148143,192155,101159,69840,12942,796
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn20,79467,85267,59167,74165,35455,73641,07723,718296,524285,809285,594284,259284,259283,129280,937153,381150,19865,286
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,7542,7542,7549,5049,5049,5049,5049,5048,77535,74671,29671,296117,855181,529104,58311,52513,87013,870
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,1171,4632,7682,3122,0542,3671,9251,1241,1499961,6462,42213844152232275292
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,008,8461,026,3741,065,4761,068,2551,054,0411,022,365972,881951,3951,207,9971,159,0271,158,5471,117,7901,115,6731,043,141984,604478,392427,039219,257136,761
A. Nợ phải trả205,091220,353269,677282,582288,561265,133224,608200,070486,488445,405464,482459,095460,483452,690382,380235,848227,77068,24442,800
I. Nợ ngắn hạn187,091202,353269,677282,582288,561251,827212,737195,374486,488221,830241,579236,154460,483452,631382,181235,681185,72466,20441,210
II. Nợ dài hạn18,00018,00013,30611,8714,696223,574222,903222,9415819916842,0462,0401,590
B. Nguồn vốn chủ sở hữu803,755806,021795,798785,673765,479757,232748,273751,324721,509713,622694,065658,694655,190590,452602,224242,543199,269151,01493,961
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,008,8461,026,3741,065,4761,068,2551,054,0411,022,365972,881951,3951,207,9971,159,0271,158,5471,117,7901,115,6731,043,141984,604478,392427,039219,257136,761
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |