CTCP Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi II (hec)

27.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh220,863276,660244,423244,981335,761268,005
4. Giá vốn hàng bán120,627163,024146,107153,477246,630155,946
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)100,236113,63698,31691,50489,131112,059
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,3836,9754,1013,7524,2781,258
7. Chi phí tài chính7,26411,71813,07615,22019,10818,105
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,26211,71813,02615,07119,10618,071
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp36,01433,96231,51323,91517,17229,878
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)63,34174,93157,82956,12157,12965,334
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)65,93078,28660,08756,26362,61865,334
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)60,44270,17256,07954,60657,08561,710
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)45,78355,61843,93441,27346,51947,528

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn298,880302,716262,958186,659180,532207,211117,969125,294166,585185,854168,421162,098156,356124,780119,897122,674
I. Tiền và các khoản tương đương tiền121,743146,86397,35288,04388,089106,40838,00124,35659,99556,86263,04576,44845,65962,82312,45719,820
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn57,31168,14328,5001,4561,00079520,44043,45019,30039,20070,35125,17118,071
III. Các khoản phải thu ngắn hạn117,94085,326127,87890,21487,57391,48071,45364,10077,28765,48858,40613,43110,92119,38523,93945,329
IV. Tổng hàng tồn kho1,2992,2248,4536,1662,4417,6187,53818,9598,47318,53326,93120,97823,10429,38124,89116,169
V. Tài sản ngắn hạn khác5871597767801,42891197717,8793901,52173812,0416,32113,19133,43923,285
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn306,674335,195363,121363,985389,339354,924340,688220,15154,49579,35178,78970,53070,43268,38267,9605,846
I. Các khoản phải thu dài hạn3749,49017,27421,79728,60023,6813163
II. Tài sản cố định301,338312,309329,355339,307357,906354,01913,35516,85220,28219,32015,0387,9328,2876,2517,3424,748
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1325,4054,937132132319,959199,0167,7643,5881,5771,5771,577
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,7001,7001,7001,7001,70060,00060,10060,10060,10060,10060,100450
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,1306,2919,8551,0491,0019057,3744,2832,768920467455518648
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN605,555637,911626,079550,644569,871562,135458,657345,445221,080265,205247,209232,628226,788193,162187,857128,520
A. Nợ phải trả141,330198,573223,631280,693333,908372,613320,119219,53997,324177,768168,778160,073164,099134,069143,30392,310
I. Nợ ngắn hạn89,378117,501113,439141,381163,476138,803108,719139,48597,324123,740114,700105,831109,20278,87872,06376,120
II. Nợ dài hạn51,95281,072110,192139,312170,432233,810211,40080,05454,02854,07854,24254,89755,19171,24016,190
B. Nguồn vốn chủ sở hữu464,224439,338402,448269,951235,963189,522138,538125,906123,75687,43778,43272,55462,69059,09344,55436,210
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN605,555637,911626,079550,644569,871562,135458,657345,445221,080265,205247,209232,628226,788193,162187,857128,520
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |