CTCP Khoáng sản Công nghiệp Yên Bái (ybm)

17.90
1.15
(6.87%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV226,056170,347204,754170,298156,614771,455555,433429,310493,437425,669435,925320,575220,12272,001
Giá vốn hàng bán153,066116,463143,828117,905107,786531,262387,408289,621374,170294,050310,061198,233129,20149,748
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV72,74153,85860,91352,35248,828239,865166,307139,555119,251131,486125,848122,34290,92122,253
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh3,5553,4906,2004,8344,05918,07917,06412,49917,93423,06011,99331,97229,73210,693
Tổng lợi nhuận trước thuế3,5593,1186,2274,8333,94017,73716,72312,44316,56414,76410,02031,97129,58410,693
Lợi nhuận sau thuế 2,8351,8254,9283,8643,07513,45313,4059,86514,77413,2809,21528,52929,58410,693
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,8351,8254,9283,8643,07513,45313,4059,86514,77413,2809,21528,53029,58410,693
Tổng tài sản ngắn hạn316,522337,194317,778307,111318,924316,522289,941205,936216,000209,846236,048240,359151,08331,909
Tiền mặt5,3668,74710,90026,94621,4985,36621,49819,4577,41618,0864,2833,0724,4102,023
Đầu tư tài chính ngắn hạn5,0002,0008,37726,68310,7135,00010,713
Hàng tồn kho104,707101,55389,04683,797106,556104,70778,23566,88830,16955,39884,592107,43443,3828,949
Tài sản dài hạn307,179301,496301,103302,775245,889307,179274,883204,614220,237209,373222,983246,290114,86155,906
Tài sản cố định298,550292,625292,303263,172235,446298,550235,446189,067204,266190,711204,567209,39371,89651,052
Đầu tư tài chính dài hạn2,0002,0005,984
Tổng tài sản623,701638,690618,881609,885564,813623,701564,824410,549436,237419,219459,031486,649265,94487,815
Tổng nợ436,345454,170436,186424,968383,982436,345383,771235,603256,856247,462300,554327,154135,06842,122
Vốn chủ sở hữu187,356184,520182,696184,917180,831187,356181,053174,946179,381171,757158,477159,494130,87645,693

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.94K0.94K0.69K1.03K0.93K0.64K2.19K2.28K0.82K
Giá cuối kỳ10.50K8.35K5.02K7.53K5.31K2.91K9.50K14.90K14.90K
Giá / EPS (PE)11.16 (lần)8.91 (lần)7.28 (lần)7.29 (lần)5.72 (lần)4.52 (lần)4.33 (lần)6.55 (lần)18.11 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.19 (lần)0.21 (lần)0.17 (lần)0.22 (lần)0.18 (lần)0.10 (lần)0.39 (lần)0.88 (lần)2.69 (lần)
Giá sổ sách13.10K12.66K12.23K12.54K12.01K11.08K12.27K10.07K3.51K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.80 (lần)0.66 (lần)0.41 (lần)0.60 (lần)0.44 (lần)0.26 (lần)0.77 (lần)1.48 (lần)4.24 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản50.75%51.33%50.16%49.51%50.06%51.42%49.39%56.81%36.34%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản49.25%48.67%49.84%50.49%49.94%48.58%50.61%43.19%63.66%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn69.96%67.95%57.39%58.88%59.03%65.48%67.23%50.79%47.97%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu232.90%211.97%134.67%143.19%144.08%189.65%205.12%103.20%92.18%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn30.04%32.05%42.61%41.12%40.97%34.52%32.77%49.21%52.03%
6/ Thanh toán hiện hành100.94%100.13%105.88%103.71%105.41%100.21%89.91%123.88%113.37%
7/ Thanh toán nhanh67.55%73.11%71.49%89.22%77.58%64.30%49.72%88.31%81.57%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn1.71%7.42%10%3.56%9.09%1.82%1.15%3.62%7.19%
9/ Vòng quay Tổng tài sản123.69%98.34%104.57%113.11%101.54%94.97%65.87%82.77%81.99%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn243.73%191.57%208.47%228.44%202.85%184.68%133.37%145.70%225.64%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu411.76%306.78%245.40%275.08%247.83%275.07%201%168.19%157.58%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho507.38%495.19%432.99%1,240.25%530.80%366.54%184.52%297.82%555.91%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.74%2.41%2.30%2.99%3.12%2.11%8.90%13.44%14.85%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.16%2.37%2.40%3.39%3.17%2.01%5.86%11.12%12.18%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)7.18%7.40%5.64%8.24%7.73%5.81%17.89%22.60%23.40%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%3%3%4%5%3%14%23%21%
Tăng trưởng doanh thu38.89%29.38%-13%15.92%-2.35%35.98%45.64%205.72%%
Tăng trưởng Lợi nhuận0.36%35.88%-33.23%11.25%44.11%-67.70%-3.56%176.67%%
Tăng trưởng Nợ phải trả13.70%62.89%-8.27%3.80%-17.66%-8.13%142.21%220.66%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu3.48%3.49%-2.47%4.44%8.38%-0.64%21.87%186.42%%
Tăng trưởng Tổng tài sản10.42%37.58%-5.89%4.06%-8.67%-5.68%82.99%202.85%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |