CTCP Thủy điện Xuân Minh (xmp)

15
-0.30
(-1.96%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV24,04922,62223,11214,99722,95680,62071,49865,32080,00473,31665,71177,769
Giá vốn hàng bán8,0507,9289,0147,7287,42031,54429,68729,44130,08127,51626,93727,855
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV15,99914,69414,0987,26915,53649,07641,81135,87949,92345,80038,77449,913
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh11,9879,7198,7322,72110,50029,25219,0325,59621,57815,4198,29319,600
Tổng lợi nhuận trước thuế12,09410,0838,5922,74510,39729,06318,8065,76321,97115,4198,29319,938
Lợi nhuận sau thuế 11,11710,0838,0762,7459,63527,78517,8004,93820,62215,4198,29319,938
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,11710,0838,0762,7459,63527,78517,8004,93820,62215,4198,29319,938
Tổng tài sản ngắn hạn16,05313,54713,23213,15022,82313,23211,92712,96112,45014,99720,46221,665
Tiền mặt4,0111,2513712,2631643711,7752,0735941,2991,2493,124
Đầu tư tài chính ngắn hạn800
Hàng tồn kho2,3142,2642,1832,2452,2382,1832,0911,9241,4701,208657
Tài sản dài hạn346,066349,465354,788358,519362,004354,788372,166391,259411,425431,854449,153466,030
Tài sản cố định337,997341,848346,658351,468356,278346,658365,898385,214404,552423,929443,306459,828
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản362,118363,012368,020371,669384,827368,020384,093404,219423,874446,851469,615487,695
Tổng nợ156,703165,897180,988192,713196,616180,988211,222232,075255,408281,432311,322337,290
Vốn chủ sở hữu205,415197,115187,031178,956188,211187,031172,871172,145168,466165,419158,293150,405

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.13K1.85K1.19K0.33K1.37K1.03K0.55K1.33K
Giá cuối kỳ15.21K14.83K14.25K16.58K16.17K12.66K12.60K12.60K
Giá / EPS (PE)7.13 (lần)8.01 (lần)12.01 (lần)50.36 (lần)11.76 (lần)12.32 (lần)22.79 (lần)9.48 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.69 (lần)2.76 (lần)2.99 (lần)3.81 (lần)3.03 (lần)2.59 (lần)2.88 (lần)2.43 (lần)
Giá sổ sách13.69K12.47K11.52K11.48K11.23K11.03K10.55K10.03K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.11 (lần)1.19 (lần)1.24 (lần)1.44 (lần)1.44 (lần)1.15 (lần)1.19 (lần)1.26 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản4.43%3.60%3.11%3.21%2.94%3.36%4.36%4.44%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản95.57%96.40%96.89%96.79%97.06%96.64%95.64%95.56%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn43.27%49.18%54.99%57.41%60.26%62.98%66.29%69.16%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu76.29%96.77%122.18%134.81%151.61%170.13%196.67%224.25%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn56.73%50.82%45.01%42.59%39.74%37.02%33.71%30.84%
6/ Thanh toán hiện hành30.43%20.40%16.85%19.26%35.45%44.68%27.74%29.58%
7/ Thanh toán nhanh26.04%17.03%13.90%16.40%31.26%41.08%26.85%29.58%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn7.60%0.57%2.51%3.08%1.69%3.87%1.69%4.27%
9/ Vòng quay Tổng tài sản23.41%21.91%18.61%16.16%18.87%16.41%13.99%15.95%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn528.13%609.28%599.46%503.97%642.60%488.87%321.14%358.96%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu41.27%43.11%41.36%37.94%47.49%44.32%41.51%51.71%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,414%1,444.98%1,419.75%1,530.20%2,046.33%2,277.81%4,100%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần37.77%34.46%24.90%7.56%25.78%21.03%12.62%25.64%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)8.84%7.55%4.63%1.22%4.87%3.45%1.77%4.09%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)15.59%14.86%10.30%2.87%12.24%9.32%5.24%13.26%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)98%88%60%17%69%56%31%72%
Tăng trưởng doanh thu10.02%12.76%9.46%-18.35%9.12%11.57%-15.50%%
Tăng trưởng Lợi nhuận24.75%56.10%260.47%-76.05%33.74%85.93%-58.41%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-20.30%-14.31%-8.99%-9.14%-9.25%-9.60%-7.70%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu9.14%8.19%0.42%2.18%1.84%4.50%5.24%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-5.90%-4.18%-4.98%-4.64%-5.14%-4.85%-3.71%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc