Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại Nhựa Việt Thành (vtz)

16.80
-0.30
(-1.75%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV917,005875,351851,382902,062749,2623,545,8002,656,6051,785,5081,088,361526,121464,231336,044
Giá vốn hàng bán859,766821,279802,667858,923719,9073,342,6342,519,0881,671,1971,004,557460,228411,366299,227
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV57,23953,48146,49143,13929,355200,351137,517114,31183,80465,89352,86536,817
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh19,14827,53311,11319,5196,44577,31432,40432,39728,26516,6505,238-6,872
Tổng lợi nhuận trước thuế19,01926,92211,29419,8906,37377,12533,50831,48127,89716,3785,248-6,934
Lợi nhuận sau thuế 15,04320,8699,44615,8774,93761,23522,79324,93122,22413,1415,248-6,934
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,00620,8479,42615,8894,92861,16822,75524,89622,22413,1415,248-6,934
Tổng tài sản ngắn hạn2,178,4531,876,0121,702,7411,824,0871,454,4032,178,4531,455,696959,486693,368359,121279,782209,188
Tiền mặt48,78034,89533,40687,73562,72348,78086,72339,88411,9773,7033,5352,233
Đầu tư tài chính ngắn hạn717,082356,853286,692211,677116,442717,08292,442126,28073,350
Hàng tồn kho821,565813,288767,338893,822660,734821,565661,106498,194383,808259,240190,329138,652
Tài sản dài hạn231,216215,920218,951224,942229,459231,216229,021291,743192,605133,63591,37158,685
Tài sản cố định162,268148,668153,391159,052162,808162,268162,436166,532147,099121,32382,63051,702
Đầu tư tài chính dài hạn50,00050,00050,00049,80250,00050,00050,00030,00030,000
Tổng tài sản2,409,6682,091,9321,921,6922,049,0291,683,8632,409,6681,684,7171,251,229885,973492,756371,153267,873
Tổng nợ1,590,8901,567,8471,418,4771,544,7151,193,3841,590,8901,196,279985,294643,769377,970308,508231,475
Vốn chủ sở hữu818,778524,085503,216504,314490,479818,778488,438265,935242,204114,78762,64636,397

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.27K0.53K1.08K1.11K0.66K0.26KK
Giá cuối kỳ17.20K7.14K7.41K9.32K11.50K11.50K11.50K
Giá / EPS (PE)13.54 (lần)13.49 (lần)6.85 (lần)8.39 (lần)17.50 (lần)43.83 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.23 (lần)0.12 (lần)0.10 (lần)0.17 (lần)0.44 (lần)0.50 (lần)0.68 (lần)
Giá sổ sách17K11.36K11.56K12.11K5.74K3.13K1.82K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.01 (lần)0.63 (lần)0.64 (lần)0.77 (lần)2 (lần)3.67 (lần)6.32 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ48 (Mi)43 (Mi)23 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản90.40%86.41%76.68%78.26%72.88%75.38%78.09%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản9.60%13.59%23.32%21.74%27.12%24.62%21.91%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn66.02%71.01%78.75%72.66%76.71%83.12%86.41%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu194.30%244.92%370.50%265.80%329.28%492.46%635.97%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn33.98%28.99%21.25%27.34%23.29%16.88%13.59%
6/ Thanh toán hiện hành139.34%125.68%100.98%115.68%106.80%103.93%95.82%
7/ Thanh toán nhanh86.79%68.60%48.55%51.65%29.71%33.23%32.31%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn3.12%7.49%4.20%2%1.10%1.31%1.02%
9/ Vòng quay Tổng tài sản147.15%157.69%142.70%122.84%106.77%125.08%125.45%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn162.77%182.50%186.09%156.97%146.50%165.93%160.64%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu433.06%543.90%671.41%449.36%458.35%741.04%923.27%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho406.86%381.04%335.45%261.73%177.53%216.13%215.81%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.73%0.86%1.39%2.04%2.50%1.13%-2.06%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.54%1.35%1.99%2.51%2.67%1.41%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)7.47%4.66%9.36%9.18%11.45%8.38%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%1%1%2%3%1%-2%
Tăng trưởng doanh thu33.47%48.79%64.05%106.87%13.33%38.15%%
Tăng trưởng Lợi nhuận168.81%-8.60%12.02%69.12%150.40%-175.69%%
Tăng trưởng Nợ phải trả32.99%21.41%53.05%70.32%22.52%33.28%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu67.63%83.67%9.80%111%83.23%72.12%%
Tăng trưởng Tổng tài sản43.03%34.64%41.23%79.80%32.76%38.56%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |