CTCP Logistics Vinalink (vnl)

18.90
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV411,737356,356395,725376,993331,8961,398,0391,152,739729,1541,096,7281,464,0371,202,207899,915941,690824,846708,789
Giá vốn hàng bán380,290336,386365,970353,291310,3201,301,7751,072,333687,3731,037,2191,407,1391,162,837871,202907,519797,138677,826
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV31,44719,96929,75523,70121,57696,26480,40641,78159,50956,89839,37028,71334,17027,70730,963
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh27,50515,02616,73718,14121,86474,00959,22743,81753,86646,86428,70322,54229,92325,32028,373
Tổng lợi nhuận trước thuế27,56114,93016,56518,48421,86474,22559,32443,72153,98846,87328,91522,96230,18531,02028,275
Lợi nhuận sau thuế 20,86112,23010,04014,78418,66457,50045,43437,31443,91345,96023,19118,78824,37224,90423,314
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,86112,23010,04014,78418,66457,50045,43437,31443,91345,96023,19118,78824,37224,90423,314
Tổng tài sản ngắn hạn424,433395,070420,360412,248378,368420,360359,501294,764273,647317,473291,490232,601243,583262,778247,581
Tiền mặt78,41952,89883,26878,97652,83283,26885,19167,18885,97555,56066,44374,03561,800123,008129,341
Đầu tư tài chính ngắn hạn20,00020,00020,00020,00020,00010,00030,00015,0009291,089
Hàng tồn kho
Tài sản dài hạn102,293102,957101,69495,82597,145101,69496,87495,73687,18788,440111,117108,301110,57478,03686,852
Tài sản cố định47,51448,19346,77241,96142,61046,77243,59342,98844,72145,65748,05647,83233,55210,01411,925
Đầu tư tài chính dài hạn52,18052,18052,18051,02151,02152,18050,02149,03139,34939,20659,81956,63855,17158,73757,307
Tổng tài sản526,726498,027522,054508,073475,513522,054456,374390,500360,834405,914402,607340,901354,157340,814334,433
Tổng nợ179,489169,998192,543178,704160,927192,543158,962120,806112,965186,965181,672129,446143,166139,552143,852
Vốn chủ sở hữu347,237328,029329,511329,369314,586329,511297,413269,694247,870218,949220,936211,456210,991201,262190,581

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)4.10K4.07K3.21K2.64K4.66K5.11K2.58K2.09K2.71K2.77K2.59K4.07K5.57K2.95K2.91K2.99K2.63K2.90K2.77K2.38K1.66K
Giá cuối kỳ18.90K20K14.96K11.49K10.55K12.35K7.41K5.26K5.35K6.20K7.38K8.18K6.73K3.46K2.52K2.03K2.54K3.07K26K26K26K
Giá / EPS (PE)4.61 (lần)4.92 (lần)4.66 (lần)4.35 (lần)2.26 (lần)2.42 (lần)2.88 (lần)2.52 (lần)1.98 (lần)2.24 (lần)2.85 (lần)2.01 (lần)1.21 (lần)1.17 (lần)0.86 (lần)0.68 (lần)0.97 (lần)1.06 (lần)9.40 (lần)10.93 (lần)15.66 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.17 (lần)0.20 (lần)0.18 (lần)0.22 (lần)0.09 (lần)0.08 (lần)0.06 (lần)0.05 (lần)0.05 (lần)0.07 (lần)0.09 (lần)0.10 (lần)0.09 (lần)0.05 (lần)0.05 (lần)0.05 (lần)0.06 (lần)0.11 (lần)0.91 (lần)1.48 (lần)1.58 (lần)
Giá sổ sách24.56K23.30K21.03K19.07K26.29K24.33K24.55K23.50K23.44K22.36K21.18K21.11K19.37K17.20K14.85K14.27K14.06K14.36K13K12.64K7.15K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.77 (lần)0.86 (lần)0.71 (lần)0.60 (lần)0.40 (lần)0.51 (lần)0.30 (lần)0.22 (lần)0.23 (lần)0.28 (lần)0.35 (lần)0.39 (lần)0.35 (lần)0.20 (lần)0.17 (lần)0.14 (lần)0.18 (lần)0.21 (lần)2 (lần)2.06 (lần)3.64 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản80.58%80.52%78.77%75.48%75.84%78.21%72.40%68.23%68.78%77.10%74.03%74.38%79.59%63.08%68.80%65.16%64.49%61.44%57.98%60.71%64.15%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản19.42%19.48%21.23%24.52%24.16%21.79%27.60%31.77%31.22%22.90%25.97%25.62%20.41%36.92%31.20%34.84%35.51%38.56%42.02%39.29%35.85%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn34.08%36.88%34.83%30.94%31.31%46.06%45.12%37.97%40.42%40.95%43.01%43.93%43.42%29.27%26.79%23.40%17.96%14.90%14.03%12.10%20.19%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu51.69%58.43%53.45%44.79%45.57%85.39%82.23%61.22%67.85%69.34%75.48%78.36%76.73%41.38%36.60%30.55%21.88%17.51%16.32%13.77%25.30%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn65.92%63.12%65.17%69.06%68.69%53.94%54.88%62.03%59.58%59.05%56.99%56.07%56.58%70.73%73.21%76.60%82.04%85.10%85.97%87.90%79.81%
6/ Thanh toán hiện hành305.08%276.23%305.93%375.76%387.57%219.55%209.15%283.17%268.08%320.97%329.56%307.65%183.61%216.33%258.50%281.31%359.40%413.79%414.48%501.66%317.70%
7/ Thanh toán nhanh305.08%276.23%305.93%375.76%387.57%219.55%209.15%283.17%268.08%320.97%329.56%307.65%183.61%216.33%258.50%281.31%359.40%413.79%414.48%501.66%317.70%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn56.37%54.72%72.50%85.65%121.77%38.42%47.67%90.13%68.02%150.25%172.17%162.74%105.54%66.65%108.67%90.54%155.01%164.57%179.08%262.12%156.31%
9/ Vòng quay Tổng tài sản292.53%267.80%252.59%186.72%303.94%360.68%298.61%263.98%265.90%242.02%211.94%220.51%216.99%266.39%241.64%241.10%229.58%163.57%189.94%122.23%183.28%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn363.03%332.58%320.65%247.37%400.78%461.15%412.44%386.89%386.60%313.89%286.29%296.47%272.63%422.27%351.24%370.01%355.98%266.22%327.59%201.35%285.69%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu443.73%424.28%387.59%270.36%442.46%668.67%544.14%425.58%446.32%409.84%371.91%393.31%383.48%376.62%330.08%314.76%279.82%192.22%220.94%139.06%229.65%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%%%%%%%%%%%%%%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần3.76%4.11%3.94%5.12%4%3.14%1.93%2.09%2.59%3.02%3.29%4.90%7.51%4.55%5.94%6.66%6.68%10.52%9.63%13.53%10.12%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)11%11.01%9.96%9.56%12.17%11.32%5.76%5.51%6.88%7.31%6.97%10.81%16.29%12.12%14.36%16.07%15.33%17.21%18.30%16.53%18.54%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)16.68%17.45%15.28%13.84%17.72%20.99%10.50%8.89%11.55%12.37%12.23%19.28%28.79%17.13%19.62%20.98%18.69%20.22%21.28%18.81%23.23%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)4%4%4%5%4%3%2%2%3%3%3%5%8%5%6%7%7%11%11%15%12%
Tăng trưởng doanh thu20.94%21.28%58.09%-33.52%-25.09%21.78%33.59%-4.44%14.17%16.37%-5.15%11.80%14.65%32.13%9.13%14.17%56.67%-3.92%63.39%7.07%%
Tăng trưởng Lợi nhuận2.33%26.56%21.76%-15.03%-4.45%98.18%23.44%-22.91%-2.14%6.82%-36.36%-26.98%89.20%1.12%-2.66%13.92%-0.52%4.91%16.36%43.18%%
Tăng trưởng Nợ phải trả11.53%21.13%31.58%6.94%-39.58%2.91%40.35%-9.58%2.59%-2.99%-3.38%11.32%108.78%30.94%24.67%41.68%34.48%18.52%21.90%-3.79%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu10.38%10.79%10.28%8.80%13.21%-0.90%4.48%0.22%4.83%5.60%0.31%9.01%12.60%15.80%4.07%1.50%7.63%10.43%2.83%76.83%%
Tăng trưởng Tổng tài sản10.77%14.39%16.87%8.22%-11.11%0.82%18.10%-3.74%3.92%1.91%-1.31%10.02%40.75%19.86%8.89%8.71%11.63%11.56%5.14%60.55%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc