CTCP Chứng khoán VIX (vix)

12
-0.05
(-0.41%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV544,618553,758378,837360,595341,0921,837,8071,623,9561,187,4491,569,548718,453436,975452,356387,671187,421166,168
Giá vốn hàng bán376,454197,382190,606135,02992,162899,471393,589754,823597,401284,725236,900149,280214,89283,18957,999
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV168,164356,376188,231225,566248,930938,3361,230,367432,626972,147433,728200,075303,076172,779104,232108,169
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh133,666324,464154,881201,836235,746814,8481,198,198376,327907,994397,044139,498257,44691,97664,38685,180
Tổng lợi nhuận trước thuế133,667324,737154,887201,836235,355815,1261,198,861376,334907,181409,801142,176268,31595,66065,00788,709
Lợi nhuận sau thuế 112,200265,385123,787161,948191,221663,320966,423311,985735,747328,424116,372216,55678,30253,74073,500
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ112,200265,385123,787161,948191,221663,320966,423311,985735,747328,424116,372216,55678,30253,74073,500
Tổng tài sản ngắn hạn19,558,15518,170,49910,559,45010,235,4799,041,91619,558,1559,041,9168,120,7264,711,5502,098,6301,728,8101,492,7601,282,432988,147834,784
Tiền mặt693,5284,152,906571,174707,346139,540693,528139,5401,349,90780,41955,552152,0413,94013,9275,220124,970
Đầu tư tài chính ngắn hạn18,710,23513,515,9269,857,1109,384,4228,796,53118,710,2358,796,5316,683,3474,587,8932,010,3091,359,7951,451,9781,209,930742,463399,921
Hàng tồn kho
Tài sản dài hạn48,17047,33348,16445,43944,89648,17044,89627,34418,03516,23337,43137,52540,982104,752104,726
Tài sản cố định24,64424,19624,90622,46324,07624,64424,0763,5002,4522,2442,2134,6659,21512,60713,104
Đầu tư tài chính dài hạn1,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,50053,07951,500
Tổng tài sản19,606,32518,217,83210,607,61410,280,9179,086,81219,606,3259,086,8128,148,0704,729,5852,114,8641,766,2411,530,2851,323,4151,092,898939,510
Tổng nợ3,561,5842,285,2911,492,3821,289,473257,3153,561,584257,315284,996967,910365,749345,550425,966398,849294,833163,382
Vốn chủ sở hữu16,044,74115,932,5419,115,2328,991,4458,829,49716,044,7418,829,4977,863,0743,761,6751,749,1151,420,6911,104,319924,566798,066776,129

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.45K1.44K0.54K5.01K2.57K1K2.67K1.06K0.77K1.10K2.64K
Giá cuối kỳ9.85K13.68K4.52K15.75K7.02K1.55K2.24K2.17K1.07K1.18K2.44K
Giá / EPS (PE)21.66 (lần)9.48 (lần)8.43 (lần)3.14 (lần)2.73 (lần)1.55 (lần)0.84 (lần)2.04 (lần)1.40 (lần)1.07 (lần)0.92 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)7.82 (lần)5.64 (lần)2.22 (lần)1.47 (lần)1.25 (lần)0.41 (lần)0.40 (lần)0.41 (lần)0.40 (lần)0.47 (lần)0.53 (lần)
Giá sổ sách11K13.19K13.51K25.61K13.70K12.24K13.64K12.56K11.38K11.63K12.96K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.90 (lần)1.04 (lần)0.33 (lần)0.61 (lần)0.51 (lần)0.13 (lần)0.16 (lần)0.17 (lần)0.09 (lần)0.10 (lần)0.19 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ1,459 (Mi)669 (Mi)582 (Mi)147 (Mi)128 (Mi)116 (Mi)81 (Mi)74 (Mi)70 (Mi)67 (Mi)30 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản99.75%99.51%99.66%99.62%99.23%97.88%97.55%96.90%90.42%88.85%97.29%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản0.25%0.49%0.34%0.38%0.77%2.12%2.45%3.10%9.58%11.15%2.71%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn18.17%2.83%3.50%20.47%17.29%19.56%27.84%30.14%26.98%17.39%10.53%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu22.20%2.91%3.62%25.73%20.91%24.32%38.57%43.14%36.94%21.05%11.77%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn81.83%97.17%96.50%79.53%82.71%80.44%72.16%69.86%73.02%82.61%89.47%
6/ Thanh toán hiện hành563.23%4,845.28%2,850.90%1,048.71%1,653.64%812.26%483.77%1,915.54%364.38%596.78%923.96%
7/ Thanh toán nhanh563.23%4,845.28%2,850.90%1,048.71%1,653.64%812.26%483.77%1,915.54%364.38%596.78%923.96%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn19.97%74.78%473.90%17.90%43.77%71.43%1.28%20.80%1.92%89.34%109.13%
9/ Vòng quay Tổng tài sản9.37%17.87%14.57%33.19%33.97%24.74%29.56%29.29%17.15%17.69%32.06%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn9.40%17.96%14.62%33.31%34.23%25.28%30.30%30.23%18.97%19.91%32.96%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu11.45%18.39%15.10%41.72%41.08%30.76%40.96%41.93%23.48%21.41%35.84%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%%%%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần36.09%59.51%26.27%46.88%45.71%26.63%47.87%20.20%28.67%44.23%56.91%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.38%10.64%3.83%15.56%15.53%6.59%14.15%5.92%4.92%7.82%18.25%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)4.13%10.95%3.97%19.56%18.78%8.19%19.61%8.47%6.73%9.47%20.39%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)74%246%41%123%115%49%145%36%65%127%285%
Tăng trưởng doanh thu13.17%36.76%-24.34%118.46%64.42%-3.40%16.69%106.85%12.79%19.22%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-31.36%209.77%-57.60%124.02%182.22%-46.26%176.57%45.71%-26.88%-7.34%%
Tăng trưởng Nợ phải trả1,284.13%-9.71%-70.56%164.64%5.85%-18.88%6.80%35.28%80.46%256.93%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu81.72%12.29%109.03%115.06%23.12%28.65%19.44%15.85%2.83%99.55%%
Tăng trưởng Tổng tài sản115.77%11.52%72.28%123.64%19.74%15.42%15.63%21.09%16.33%116.12%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |