Tổng Công ty cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam (vec)

30.40
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV71,30058,605109,150119,941107,283390,610296,567423,331593,016630,122677,116795,6791,111,8211,393,3391,416,743
Giá vốn hàng bán40,06332,38893,80191,85276,118288,617191,252298,845459,553501,152494,474609,652939,9181,251,5761,295,245
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV31,23726,13115,34928,08931,141101,883105,255124,019131,882126,623174,308177,085162,680135,054114,604
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh12,2321,28469,8391,8652,50374,7621,2997,40515,8082,34524,26123,55028,916-39614,899
Tổng lợi nhuận trước thuế10,6328,72770,5212,9593,42178,5448,13611,15218,6654,01825,23825,72121,1104,41416,676
Lợi nhuận sau thuế 8,7047,56374,9071,93617477,5993333,55712,6121,1807,95313,87015,1693,1949,023
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,6506,25471,737379-2,26869,079-6,274-5,296-3,652-7,800-10,574-3,6947,383-6,4884,844
Tổng tài sản ngắn hạn623,417602,921627,070544,512518,723627,070508,803605,141597,630568,015614,820691,517986,3311,279,9201,370,190
Tiền mặt38,54053,908137,256103,605109,301137,256101,678106,526117,829111,070121,145101,508127,199170,380198,000
Đầu tư tài chính ngắn hạn390,156379,667140,767143,407127,107140,767126,507124,035120,635108,20262,25062,50598,793118,67988,742
Hàng tồn kho94,69180,03181,13889,54592,47381,13895,19398,45399,867119,253178,348209,921194,581194,379312,651
Tài sản dài hạn191,063188,657194,401225,393234,003194,401237,278239,800236,716262,139259,071275,871255,619263,791282,300
Tài sản cố định100,606102,284104,061109,216109,923104,061113,678120,374128,442134,955101,231101,222108,169115,270123,996
Đầu tư tài chính dài hạn42,05642,17142,48567,19369,48442,48569,30668,48756,34572,19163,03592,20466,16965,89879,375
Tổng tài sản814,480791,577821,470769,906752,726821,470746,081844,941834,346830,153873,891967,3881,241,9501,543,7101,652,490
Tổng nợ193,757179,074205,416223,292204,745205,416195,364283,442259,766237,694264,110340,795589,399875,319912,094
Vốn chủ sở hữu620,723612,503616,055546,614547,981616,055550,717561,498574,580592,460609,780626,593652,551668,391740,397

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.92K1.58KKKKKKK0.17KK0.11KKK0.69K
Giá cuối kỳ24.60K51.20K8.50K8.90K17K17K10.80K12.10K5K5.68K12.10K12.10K12.10KK
Giá / EPS (PE)12.82 (lần)32.46 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)29.66 (lần) (lần)109.41 (lần) (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)3 (lần)5.74 (lần)1.26 (lần)0.92 (lần)1.26 (lần)1.18 (lần)0.70 (lần)0.67 (lần)0.20 (lần)0.18 (lần)0.37 (lần)0.67 (lần)0.78 (lần) (lần)
Giá sổ sách14.17K14.07K12.57K12.82K13.12K13.53K13.92K14.31K14.90K15.26K16.90K17.34K19.81K15.37K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.74 (lần)3.64 (lần)0.68 (lần)0.69 (lần)1.30 (lần)1.26 (lần)0.78 (lần)0.85 (lần)0.34 (lần)0.37 (lần)0.72 (lần)0.70 (lần)0.61 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ44 (Mi)44 (Mi)44 (Mi)44 (Mi)44 (Mi)44 (Mi)44 (Mi)44 (Mi)44 (Mi)44 (Mi)44 (Mi)44 (Mi)44 (Mi)44 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản76.54%76.34%68.20%71.62%71.63%68.42%70.35%71.48%79.42%82.91%82.92%66.39%74.03%73.14%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản23.46%23.67%31.80%28.38%28.37%31.58%29.65%28.52%20.58%17.09%17.08%33.61%25.97%26.86%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn23.79%25.01%26.19%33.55%31.13%28.63%30.22%35.23%47.46%56.70%55.20%35.46%31.46%33.88%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu31.21%33.34%35.47%50.48%45.21%40.12%43.31%54.39%90.32%130.96%123.19%54.94%45.91%73.49%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn76.21%74.99%73.81%66.45%68.87%71.37%69.78%64.77%52.54%43.30%44.80%64.54%68.54%46.10%
6/ Thanh toán hiện hành550.15%495.19%447.24%294.44%320.32%336.47%307.80%251.78%175.06%149.83%152.07%222.48%242.51%222.53%
7/ Thanh toán nhanh466.59%431.12%363.57%246.54%266.80%265.83%218.51%175.35%140.52%127.08%117.37%158.13%190.08%169.01%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn34.01%108.39%89.38%51.83%63.16%65.79%60.65%36.96%22.58%19.95%21.97%44.02%71.80%35.50%
9/ Vòng quay Tổng tài sản44.08%47.55%39.75%50.10%71.08%75.90%77.48%82.25%89.52%90.26%85.73%66.79%53.55%49.20%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn57.59%62.29%58.29%69.96%99.23%110.93%110.13%115.06%112.72%108.86%103.40%100.61%72.33%67.27%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu57.84%63.41%53.85%75.39%103.21%106.36%111.04%126.98%170.38%208.46%191.35%103.49%78.13%106.74%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho272.58%355.71%200.91%303.54%460.17%420.24%277.25%290.42%483.05%643.88%414.28%298.28%287.38%238.93%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần23.40%17.68%-2.12%-1.25%-0.62%-1.24%-1.56%-0.46%0.66%-0.47%0.34%-0.46%-1.08%4.16%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)10.32%8.41%%%%%%%0.59%%0.29%%%2.06%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)13.54%11.21%%%%%%%1.13%%0.65%%%4.46%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)33%24%-3%-2%-1%-2%-2%-1%1%-1%%-1%-1%5%
Tăng trưởng doanh thu3.79%31.71%-29.94%-28.61%-5.89%-6.94%-14.90%-28.43%-20.20%-1.65%80.29%15.90%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-5,479%-1,201.04%18.47%45.02%-53.18%-26.23%186.25%-150.03%-213.79%-233.94%-235.42%-51.35%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-5.37%5.15%-31.07%9.11%9.29%-10%-22.50%-42.18%-32.66%-4.03%118.63%4.72%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu13.27%11.86%-1.92%-2.28%-3.02%-2.84%-2.68%-3.98%-2.37%-9.73%-2.49%-12.51%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản8.20%10.10%-11.70%1.27%0.51%-5%-9.66%-22.11%-19.55%-6.58%40.46%-7.09%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc