CTCP Cấp nước Sóc Trăng (stw)

45.10
-2.40
(-5.05%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV53,85154,77256,48754,97951,917220,089210,960203,528193,734188,790152,331135,055130,102118,214
Giá vốn hàng bán32,37732,32124,31726,44929,667115,464107,421113,209113,821114,488105,515102,41065,34364,070
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV21,47422,45132,17028,53022,250104,625103,53990,31979,91474,30346,81732,64564,75954,144
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh14,4629,93420,96314,8617,55960,21955,66042,27010,78810,374-6,568-21,4384,3337,794
Tổng lợi nhuận trước thuế12,63213,16521,02515,2428,14162,06357,06044,55712,24910,407-6,561-21,3248,2238,099
Lợi nhuận sau thuế 9,225-60218,77713,6216,94441,02050,50235,70312,24910,407-6,561-21,3246,4526,517
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,225-60218,77713,6216,94441,02050,50235,70312,24910,407-6,561-21,3246,4526,517
Tổng tài sản ngắn hạn141,752197,928206,617172,780176,988141,752163,988116,67264,39760,29526,09522,501118,91036,617
Tiền mặt37,8747,93112,0886,4597,52737,8747,52723,18536,67240,2632,2121,09680,0403,882
Đầu tư tài chính ngắn hạn65,000154,000160,000133,000140,00065,000127,00072,000
Hàng tồn kho14,53112,53311,97011,26110,61714,53110,61710,9349,0107,9907,6656,13411,92516,582
Tài sản dài hạn165,508118,91787,794105,36596,178165,508109,178113,318134,433174,226215,659256,807285,363137,797
Tài sản cố định96,56996,00774,76678,75083,19696,56983,19690,785121,902159,343195,175229,777247,66699,427
Đầu tư tài chính dài hạn67,06422,06412,06425,06412,06467,06425,06412,06412,06412,06412,06412,06412,06412,064
Tổng tài sản307,260316,845294,411278,146273,166307,260273,166229,990198,829234,521241,754279,308404,273174,413
Tổng nợ34,40139,10828,87524,91832,09834,40133,55840,88545,42793,368111,008142,001246,272112,636
Vốn chủ sở hữu272,858277,737265,536253,228241,068272,858239,607189,106153,403141,153130,746137,307158,00061,778

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.59K3.18K2.25K0.77K0.66KKK0.41K0.41K0.36K
Giá cuối kỳ32.80K24.30K3.67K1.38K1.38K6.33K6.33K10.10K10.10KK
Giá / EPS (PE)12.68 (lần)7.63 (lần)1.63 (lần)1.79 (lần)2.10 (lần) (lần) (lần)24.83 (lần)24.58 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.36 (lần)1.83 (lần)0.29 (lần)0.11 (lần)0.12 (lần)0.66 (lần)0.74 (lần)1.23 (lần)1.36 (lần) (lần)
Giá sổ sách17.20K15.10K11.92K9.67K8.90K8.24K8.66K9.96K3.89K3.81K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.91 (lần)1.61 (lần)0.31 (lần)0.14 (lần)0.16 (lần)0.77 (lần)0.73 (lần)1.01 (lần)2.59 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản46.13%60.03%50.73%32.39%25.71%10.79%8.06%29.41%20.99%18.24%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản53.87%39.97%49.27%67.61%74.29%89.21%91.94%70.59%79.01%81.76%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn11.20%12.28%17.78%22.85%39.81%45.92%50.84%60.92%64.58%53.04%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu12.61%14.01%21.62%29.61%66.15%84.90%103.42%155.87%182.32%112.95%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn88.80%87.71%82.22%77.15%60.19%54.08%49.16%39.08%35.42%46.96%
6/ Thanh toán hiện hành423.10%501.69%291.03%144.25%69.60%29.22%23.48%69.35%58.92%81.13%
7/ Thanh toán nhanh379.73%469.21%263.75%124.06%60.38%20.64%17.08%62.40%32.24%47.07%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn113.05%23.03%57.83%82.14%46.48%2.48%1.14%46.68%6.25%13.18%
9/ Vòng quay Tổng tài sản71.63%77.23%88.49%97.44%80.50%63.01%48.35%32.18%67.78%77.95%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn155.26%128.64%174.44%300.84%313.11%583.76%600.22%109.41%322.84%427.29%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu80.66%88.04%107.63%126.29%133.75%116.51%98.36%82.34%191.35%165.99%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho794.60%1,011.78%1,035.39%1,263.27%1,432.89%1,376.58%1,669.55%547.95%386.38%596.78%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần18.64%23.94%17.54%6.32%5.51%-4.31%-15.79%4.96%5.51%5.67%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)13.35%18.49%15.52%6.16%4.44%%%1.60%3.74%4.42%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)15.03%21.08%18.88%7.98%7.37%%%4.08%10.55%9.40%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)36%47%32%11%9%-6%-21%10%10%10%
Tăng trưởng doanh thu4.33%3.65%5.06%2.62%23.93%12.79%3.81%10.06%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-18.78%41.45%191.48%17.70%-258.62%-69.23%-430.50%-1%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả2.51%-17.92%-10%-51.35%-15.89%-21.83%-42.34%118.64%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu13.88%26.71%23.27%8.68%7.96%-4.78%-13.10%155.75%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản12.48%18.77%15.67%-15.22%-2.99%-13.45%-30.91%131.79%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |