CTCP SAM HOLDINGS (sam)

6.45
-0.48
(-6.93%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV871,938918,8301,635,063623,376748,3654,049,2072,204,4882,124,3871,907,4651,925,6402,910,4612,680,1782,227,8201,829,5002,215,872
Giá vốn hàng bán821,004870,3601,574,886568,302702,2833,834,5512,042,9041,944,4791,807,9411,781,1392,551,5222,262,9242,031,3291,690,9382,002,327
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV40,01848,45960,13655,06645,929203,680157,211164,58580,756138,130302,228406,805189,539134,744205,181
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh41,0559,94248,89634,26123,157134,15362,52434,281203,588123,572129,703166,471144,55840,29882,420
Tổng lợi nhuận trước thuế16,04310,65249,04634,50324,037110,24262,88440,628207,375125,420135,545165,121142,96136,33471,348
Lợi nhuận sau thuế 12,2588,14446,73527,7769,30294,91333,2407,147159,922101,010101,390114,963113,95324,14754,754
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ18,1232,56642,28920,9803,53983,95718,3332,763154,34092,62480,03199,106109,18124,88156,804
Tổng tài sản ngắn hạn2,203,9902,613,3552,705,2222,386,9832,235,6922,203,9902,283,6922,852,3843,460,8602,386,8242,814,2012,636,8442,363,4571,526,9551,794,542
Tiền mặt547,306247,826334,928203,675480,448547,306480,448316,342818,292276,490201,97791,08159,01393,03091,323
Đầu tư tài chính ngắn hạn29,604162,61226,320109,60439,52129,60439,521169,599292,83884,573306,457334,000544,091210,5269,482
Hàng tồn kho502,693380,352426,123391,319497,476502,693497,476540,950430,408478,334806,891873,438626,475624,739898,087
Tài sản dài hạn4,171,2164,148,8374,060,9644,209,2434,356,9724,171,2164,308,2004,384,9504,083,4363,282,0722,396,7392,418,9061,969,7962,137,6011,758,369
Tài sản cố định612,721619,245627,489656,169664,839612,721664,839686,414722,430737,222774,477814,629831,345908,992659,625
Đầu tư tài chính dài hạn2,128,0502,102,1342,109,4562,100,9562,198,4932,128,0502,197,7222,272,4201,584,9361,533,3511,217,1191,145,729650,526760,450293,563
Tổng tài sản6,375,2066,762,1926,766,1866,596,2266,592,6646,375,2066,591,8927,237,3347,544,2975,668,8975,210,9405,055,7504,333,2533,664,5573,552,912
Tổng nợ1,694,9242,089,4152,097,3531,964,5691,983,5191,694,9241,985,8242,633,9652,947,7922,201,1982,325,5892,234,7711,665,0181,197,9511,090,313
Vốn chủ sở hữu4,680,2824,672,7774,668,8334,631,6574,609,1454,680,2824,606,0684,603,3694,596,5053,467,6982,885,3512,820,9782,668,2352,466,6052,462,598

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.22K0.05K0.01K0.44K0.36K0.31K0.41K0.45K0.14K0.32K0.57K0.92K0.81KK1.84K3.97KK4.38K5.44K5.73K4.06K
Giá cuối kỳ7.50K6.56K6.01K23.72K8.87K7.36K6.06K6.16K5.70K5.33K5.66K3.47K3.05K1.78K3.73K5.24K2.48K19.52K17.74K3.56K2.88K
Giá / EPS (PE)33.94 (lần)135.96 (lần)826.48 (lần)53.79 (lần)24.56 (lần)23.59 (lần)14.78 (lần)13.64 (lần)41.29 (lần)16.91 (lần)9.93 (lần)3.77 (lần)3.78 (lần) (lần)2.03 (lần)1.32 (lần) (lần)4.45 (lần)3.26 (lần)0.62 (lần)0.71 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.70 (lần)1.13 (lần)1.07 (lần)4.35 (lần)1.18 (lần)0.65 (lần)0.55 (lần)0.67 (lần)0.56 (lần)0.43 (lần)0.44 (lần)0.46 (lần)0.44 (lần)0.32 (lần)0.30 (lần)0.79 (lần)0.12 (lần)0.51 (lần)0.40 (lần)0.08 (lần)0.11 (lần)
Giá sổ sách12.32K12.12K12.12K13.13K13.52K11.25K11.67K11.04K13.69K13.66K18.93K19.10K18.25K17.41K38.04K37.63K34.83K53.96K18.57K30.12K13.92K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.61 (lần)0.54 (lần)0.50 (lần)1.81 (lần)0.66 (lần)0.65 (lần)0.52 (lần)0.56 (lần)0.42 (lần)0.39 (lần)0.30 (lần)0.18 (lần)0.17 (lần)0.10 (lần)0.10 (lần)0.14 (lần)0.07 (lần)0.36 (lần)0.96 (lần)0.12 (lần)0.21 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ380 (Mi)380 (Mi)380 (Mi)350 (Mi)257 (Mi)257 (Mi)242 (Mi)242 (Mi)180 (Mi)180 (Mi)131 (Mi)131 (Mi)131 (Mi)131 (Mi)64 (Mi)64 (Mi)63 (Mi)45 (Mi)37 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản34.57%34.64%39.41%45.87%42.10%54.01%52.16%54.54%41.67%50.51%43.25%42.75%43.64%30.16%36.28%42.91%51.08%62.93%80.58%72.94%69.19%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản65.43%65.36%60.59%54.13%57.90%45.99%47.84%45.46%58.33%49.49%56.75%57.25%56.36%69.84%63.72%57.09%48.92%37.07%19.42%27.06%30.81%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn26.59%30.13%36.39%39.07%38.83%44.63%44.20%38.42%32.69%30.69%23.39%16.25%13.39%13.65%6.48%9.18%3.11%21.24%60.45%40%40.59%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu36.21%43.11%57.22%64.13%63.48%80.60%79.22%62.40%48.57%44.27%30.52%19.40%15.46%15.81%6.93%10.11%3.21%26.96%152.84%66.66%68.33%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn73.41%69.87%63.61%60.93%61.17%55.37%55.80%61.58%67.31%69.31%76.61%83.75%86.61%86.35%93.52%90.82%96.89%78.76%39.55%60%59.41%
6/ Thanh toán hiện hành166.93%132.54%136.26%159.67%129.41%124.16%173.09%269.46%131.29%171.13%207.93%317.62%355.82%221.32%561.26%467.84%1,651.31%299.11%137.26%182.35%170.45%
7/ Thanh toán nhanh128.86%103.67%110.42%139.81%103.48%88.56%115.76%198.03%77.57%85.49%100.85%175.55%222.98%114.21%361.34%299.94%1,216.70%142.27%76.39%99.36%73.64%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn41.45%27.88%15.11%37.75%14.99%8.91%5.98%6.73%8%8.71%17.38%87.76%86.12%29.04%161.17%188.63%945.28%48.77%4.26%47.78%15.95%
9/ Vòng quay Tổng tài sản63.51%33.44%29.35%25.28%33.97%55.85%53.01%51.41%49.92%62.37%52.15%33.43%32.93%27.81%30.72%16%56.88%55.35%94.21%92.56%115.19%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn183.72%96.53%74.48%55.12%80.68%103.42%101.64%94.26%119.81%123.48%120.57%78.20%75.46%92.22%84.66%37.28%111.35%87.94%116.92%126.91%166.49%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu86.52%47.86%46.15%41.50%55.53%100.87%95.01%83.49%74.17%89.98%68.07%39.91%38.02%32.21%32.85%17.61%58.71%70.27%238.20%154.26%193.91%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho762.80%410.65%359.46%420.05%372.36%316.22%259.08%324.25%270.66%222.95%207.93%147.39%157.12%164.59%197.26%96.01%381.94%144.50%206.20%215.86%219.98%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.07%0.83%0.13%8.09%4.81%2.75%3.70%4.90%1.36%2.56%4.43%12.07%11.62%-24.98%14.69%59.89%-5.85%11.56%12.31%12.34%15.04%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.32%0.28%0.04%2.05%1.63%1.54%1.96%2.52%0.68%1.60%2.31%4.03%3.83%%4.51%9.58%%6.40%11.59%11.42%17.33%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.79%0.40%0.06%3.36%2.67%2.77%3.51%4.09%1.01%2.31%3.01%4.82%4.42%%4.83%10.55%%8.12%29.32%19.03%29.17%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%1%%9%5%3%4%5%1%3%5%14%15%-29%18%65%-6%13%16%16%20%
Tăng trưởng doanh thu83.68%3.77%11.37%-0.94%-33.84%8.59%20.30%21.77%-17.44%31.49%69%9.86%23.73%-8.72%88.88%-67.18%-23.90%2.88%97.97%72.12%%
Tăng trưởng Lợi nhuận357.96%563.52%-98.21%66.63%15.74%-19.25%-9.23%338.81%-56.20%-23.85%-38.01%14.11%-157.55%-255.19%-53.66%-435.71%-138.55%-3.38%97.49%41.17%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-14.65%-24.61%-10.65%33.92%-5.35%4.06%34.22%38.99%9.87%44.28%55.91%31.37%2.47%112.33%-30.56%244.62%-89.16%-38.48%193.97%111.07%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.61%0.06%0.15%32.55%20.18%2.28%5.72%8.17%0.16%-0.53%-0.91%4.65%4.81%-6.90%1.28%9.39%-8.91%248.76%28.20%116.37%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-3.29%-8.92%-4.07%33.08%8.79%3.07%16.67%18.25%3.14%9.95%8.33%8.23%4.49%0.83%-1.64%16.70%-25.95%75.13%94.50%114.21%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |