Tổng Công ty Sản xuất - Xuất nhập khẩu Bình Dương - CTCP (prt)

9.40
0.90
(10.59%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV608,909302,733310,465367,083175,7321,046,158988,6251,158,0341,607,0261,489,764962,6771,674,8662,652,9141,051,7342,198,075
Giá vốn hàng bán493,856211,256216,006207,694132,083700,475687,342797,9861,162,6681,128,175864,4021,274,6311,545,983905,0851,737,171
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV113,57691,02093,998159,11843,303344,198299,848358,469442,711360,06797,122399,3841,104,964144,682459,028
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh47,92643,58855,235108,2693,320164,623138,625163,821417,191327,144421,488409,1221,122,117185,482526,830
Tổng lợi nhuận trước thuế76,25043,95354,753108,8253,123164,592146,017167,319382,735322,893447,383415,8051,132,895241,102529,670
Lợi nhuận sau thuế 55,05334,91849,07085,254822127,396124,637118,510317,243264,309430,683301,0631,000,038237,475399,297
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ37,68025,08636,81865,431-1,85885,74179,252103,621313,922236,701428,478298,229995,922233,742395,270
Tổng tài sản ngắn hạn2,896,0992,103,4962,129,2352,127,0222,028,5102,129,2351,957,6372,053,1262,678,2592,195,6962,241,3912,659,6802,053,6592,373,9262,621,738
Tiền mặt276,251308,048390,262445,829362,373390,262354,991547,388311,401286,086817,693219,263275,374491,648214,139
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,153,798890,272659,736621,176611,007659,736622,369320,384644,800395,90029,50017,4004,0004,000
Hàng tồn kho794,309532,997565,283551,972563,150565,283536,158546,225602,549666,888754,025815,294758,3741,145,4661,201,783
Tài sản dài hạn3,455,1813,532,8743,529,9543,539,0033,577,5743,529,9543,614,1263,779,2623,059,1713,749,6124,223,1953,013,0243,621,6642,874,6363,232,217
Tài sản cố định1,503,0341,370,4951,387,4951,401,1861,425,7751,387,4951,469,2701,547,3791,713,2412,005,9372,187,629964,3391,017,323269,886346,812
Đầu tư tài chính dài hạn581,030888,446864,222861,607869,628864,222832,730820,003805,328794,761899,2121,091,3471,417,6931,178,3371,105,890
Tổng tài sản6,351,2805,636,3695,659,1895,666,0255,606,0845,659,1895,571,7635,832,3885,737,4295,945,3086,464,5865,672,7055,675,3235,248,5625,853,955
Tổng nợ2,023,4761,603,6571,685,4791,716,0211,632,6111,685,4791,586,4821,851,2171,611,1871,915,9482,438,9222,509,9532,646,2323,392,0743,646,004
Vốn chủ sở hữu4,327,8044,032,7133,973,7103,950,0033,973,4743,973,7103,985,2823,981,1714,126,2424,029,3604,025,6643,162,7513,029,0921,856,4882,207,951

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.55K0.29K0.26K0.35K1.05K0.79K1.43K0.99K3.32K0.78K1.32K0.63K0.94K1.09K
Giá cuối kỳ8.50K10.50K9.25K11.85K8.20K19.41K11.16K16.66K15.20K17.40K17.40KKKK
Giá / EPS (PE)15.45 (lần)36.74 (lần)35.01 (lần)34.31 (lần)7.84 (lần)24.60 (lần)7.81 (lần)16.76 (lần)4.58 (lần)22.33 (lần)13.21 (lần) (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.60 (lần)3.01 (lần)2.81 (lần)3.07 (lần)1.53 (lần)3.91 (lần)3.48 (lần)2.98 (lần)1.72 (lần)4.96 (lần)2.37 (lần) (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách14.43K13.25K13.28K13.27K13.75K13.43K13.42K10.54K10.10K6.19K7.36K8.03K8.09K5.55K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.59 (lần)0.79 (lần)0.70 (lần)0.89 (lần)0.60 (lần)1.45 (lần)0.83 (lần)1.58 (lần)1.51 (lần)2.81 (lần)2.36 (lần) (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ300 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản45.60%37.62%35.13%35.20%46.68%36.93%34.67%46.89%36.19%45.23%44.79%37.86%31.49%51.67%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản54.40%62.38%64.87%64.80%53.32%63.07%65.33%53.11%63.81%54.77%55.21%62.14%68.51%48.33%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn31.86%29.78%28.47%31.74%28.08%32.23%37.73%44.25%46.63%64.63%62.28%52.57%55.91%66.92%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu46.76%42.42%39.81%46.50%39.05%47.55%60.58%79.36%87.36%182.71%165.13%110.82%126.78%216.84%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn68.14%70.22%71.53%68.26%71.92%67.77%62.27%55.75%53.37%35.37%37.72%47.43%44.09%30.86%
6/ Thanh toán hiện hành166.31%152.81%152.22%134.04%216%149.28%117.70%117.23%81.43%77.73%89.76%93.56%100.40%137.13%
7/ Thanh toán nhanh120.69%112.24%110.53%98.38%167.40%103.94%78.11%81.30%51.36%40.23%48.61%85.35%80.34%60.14%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn15.86%28.01%27.60%35.74%25.11%19.45%42.94%9.66%10.92%16.10%7.33%12.87%11.75%9.73%
9/ Vòng quay Tổng tài sản25.02%18.49%17.74%19.86%28.01%25.06%14.89%29.52%46.74%20.04%37.55%69.72%53.07%51.47%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn54.87%49.13%50.50%56.40%60%67.85%42.95%62.97%129.18%44.30%83.84%184.15%168.54%99.63%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu36.72%26.33%24.81%29.09%38.95%36.97%23.91%52.96%87.58%56.65%99.55%146.98%120.34%166.79%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho142.11%123.92%128.20%146.09%192.96%169.17%114.64%156.34%203.85%79.01%144.55%1,878.47%755.16%156.38%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần10.38%8.20%8.02%8.95%19.53%15.89%44.51%17.81%37.54%22.22%17.98%5.36%9.62%11.27%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.60%1.52%1.42%1.78%5.47%3.98%6.63%5.26%17.55%4.45%6.75%3.74%5.14%6.06%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)3.81%2.16%1.99%2.60%7.61%5.87%10.64%9.43%32.88%12.59%17.90%7.89%11.65%19.63%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)15%12%12%13%27%21%50%23%64%26%23%6%11%13%
Tăng trưởng doanh thu73.29%5.82%-14.63%-27.94%7.87%54.75%-42.52%-36.87%152.24%-52.15%%20.60%1.36%%
Tăng trưởng Lợi nhuận892.93%8.19%-23.52%-66.99%32.62%-44.76%43.67%-70.05%326.08%-40.87%%-32.84%-13.44%%
Tăng trưởng Nợ phải trả23.94%6.24%-14.30%14.90%-15.91%-21.44%-2.83%-5.15%-21.99%-6.96%%-13.30%-14.71%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu8.92%-0.29%0.10%-3.52%2.40%0.09%27.28%4.41%63.16%-15.92%%-0.81%45.87%%
Tăng trưởng Tổng tài sản13.29%1.57%-4.47%1.66%-3.50%-8.03%13.96%-0.05%8.13%-10.34%%-7.79%2.09%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc