Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí (pet)

19.25
-1.40
(-6.78%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV4,717,6755,756,0814,597,8084,358,6754,550,30519,430,23917,482,76917,773,88417,920,84313,666,41010,148,62911,237,35310,834,56610,058,56610,906,728
Giá vốn hàng bán4,363,7185,394,1944,295,5294,102,3004,318,26118,155,74116,495,45516,576,21916,659,03812,784,3499,397,35510,429,5359,955,3509,223,5639,833,613
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV253,082259,092226,540166,740163,959905,454722,337967,104939,199668,900611,134662,441747,909658,496818,837
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh72,02083,42064,53146,47250,783266,443169,067212,926391,431198,672100,216173,211198,736209,780272,313
Tổng lợi nhuận trước thuế77,90791,70961,31652,75258,372283,684182,430213,096415,340206,943185,145182,512202,463211,711274,167
Lợi nhuận sau thuế 61,73074,45544,74539,38142,347220,310138,997167,418311,459140,167127,317129,942143,819166,978211,895
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ59,30647,93330,43535,12322,617172,796111,425110,430264,844137,252122,071113,081131,363143,682172,905
Tổng tài sản ngắn hạn9,109,9497,890,7727,920,0009,226,7578,873,6149,109,9498,259,1927,756,2897,164,3375,083,1113,715,2994,330,6724,786,1434,741,4854,542,240
Tiền mặt1,466,010927,511904,564948,3901,028,9061,466,0101,072,3861,092,6922,576,4771,808,197816,4071,038,2811,342,3451,694,4021,461,211
Đầu tư tài chính ngắn hạn3,155,8342,292,6252,191,0602,631,6272,640,4413,155,8342,596,9611,827,845416,535218,01099,20128,01228,24513,5009,223
Hàng tồn kho1,747,4931,278,7151,941,8382,075,2341,916,1661,747,4931,915,4252,474,9591,477,491811,3141,144,7031,034,127790,865985,7601,331,015
Tài sản dài hạn1,144,2721,168,6611,176,7171,197,6701,214,7381,144,2721,220,2841,283,2071,328,8031,237,6451,251,0351,232,3901,386,6361,485,521602,422
Tài sản cố định268,032265,466269,273264,120266,210268,032266,151272,481261,166195,802202,068190,497203,601233,964238,560
Đầu tư tài chính dài hạn89,83699,23299,432115,003114,37089,836114,370114,421119,51040,86342,42722,70542,00237,06418,429
Tổng tài sản10,254,2219,059,4329,096,71710,424,42810,088,35210,254,2219,479,4769,039,4968,493,1406,320,7574,966,3355,563,0626,172,7796,227,0065,144,662
Tổng nợ7,896,1446,753,4306,829,3948,237,8697,961,7277,896,1447,293,2166,977,0846,553,4124,657,5913,326,0173,942,6524,512,1984,579,1473,570,295
Vốn chủ sở hữu2,358,0772,306,0022,267,3232,186,5592,126,6242,358,0772,186,2602,062,4111,939,7281,663,1661,640,3181,620,4101,660,5811,647,8591,574,367

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.61K1.04K1.22K2.93K1.58K1.41K1.31K1.52K1.66K2.04K2.76K2.27K2.72K4.13K3.23K2.09K1.87K2.05K0.20K
Giá cuối kỳ25.15K27.60K10.39K20.58K8.73K3.66K3.48K4.49K3.60K4.25K5.26K5.06K2.62K2.25K2.85K3.64K2.13K7.98K60K
Giá / EPS (PE)15.62 (lần)26.59 (lần)8.51 (lần)7.03 (lần)5.51 (lần)2.60 (lần)2.67 (lần)2.96 (lần)2.17 (lần)2.08 (lần)1.91 (lần)2.23 (lần)0.96 (lần)0.54 (lần)0.88 (lần)1.74 (lần)1.14 (lần)3.89 (lần)297.38 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.14 (lần)0.17 (lần)0.05 (lần)0.10 (lần)0.06 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)0.04 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)0.02 (lần)0.01 (lần)0.02 (lần)0.03 (lần)0.02 (lần)0.08 (lần)3.01 (lần)
Giá sổ sách21.97K20.37K22.80K21.45K19.21K18.94K18.71K19.18K19.03K18.61K21.47K19.60K19.27K18.62K19.39K15.34K12.06K20.84K9.89K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.14 (lần)1.36 (lần)0.46 (lần)0.96 (lần)0.45 (lần)0.19 (lần)0.19 (lần)0.23 (lần)0.19 (lần)0.23 (lần)0.25 (lần)0.26 (lần)0.14 (lần)0.12 (lần)0.15 (lần)0.24 (lần)0.18 (lần)0.38 (lần)6.06 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ107 (Mi)107 (Mi)90 (Mi)90 (Mi)87 (Mi)87 (Mi)87 (Mi)87 (Mi)87 (Mi)85 (Mi)70 (Mi)70 (Mi)69 (Mi)69 (Mi)58 (Mi)55 (Mi)47 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản88.84%87.13%85.80%84.35%80.42%74.81%77.85%77.54%76.14%88.29%91.63%90.75%85.64%80.63%82.27%89.05%80.99%79.54%43.91%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản11.16%12.87%14.20%15.65%19.58%25.19%22.15%22.46%23.86%11.71%8.37%9.25%14.36%19.37%17.73%10.95%19.01%20.46%56.09%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn77%76.94%77.18%77.16%73.69%66.97%70.87%73.10%73.54%69.40%73.99%78.06%68.82%68.72%74.48%72.72%64.35%54.79%14.69%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu334.86%333.59%338.30%337.85%280.04%202.77%243.31%271.72%277.88%226.78%284.50%355.84%220.70%219.69%291.79%266.58%180.53%121.18%17.22%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn23%23.06%22.82%22.84%26.31%33.03%29.13%26.90%26.46%30.60%26.01%21.94%31.18%31.28%25.52%27.28%35.65%45.21%85.31%
6/ Thanh toán hiện hành116.16%114.07%113.06%112.26%116.01%123.61%121.75%116.76%114.01%134.53%125.57%117.43%126.43%120.99%112.23%125.30%127.15%145.41%315.72%
7/ Thanh toán nhanh93.88%87.61%76.98%89.11%97.49%85.53%92.68%97.47%90.31%95.11%88.54%77.83%90.35%73.65%62.27%79.58%64.31%67.43%264.87%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn18.69%14.81%15.93%40.37%41.27%27.16%29.19%32.75%40.74%43.28%48.74%43.57%39.10%13.29%16.61%19.62%7.63%6.01%180.27%
9/ Vòng quay Tổng tài sản189.49%184.43%196.62%211%216.21%204.35%202%175.52%161.53%212%203.71%188.32%244.88%259.23%228.30%244.77%338%215.39%172.10%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn213.29%211.68%229.15%250.14%268.86%273.16%259.48%226.37%212.14%240.12%222.32%207.52%285.95%321.50%277.48%274.87%417.35%270.77%391.95%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu823.99%799.67%861.80%923.88%821.71%618.70%693.49%652.46%610.40%692.77%783.26%858.43%785.32%828.75%894.43%897.25%948.18%476.39%201.74%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,038.96%861.19%669.76%1,127.52%1,575.76%820.94%1,008.54%1,258.79%935.68%738.81%689.16%564.25%900.85%718.80%563.36%676.60%766.67%456.18%2,182.69%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.89%0.64%0.62%1.48%1%1.20%1.01%1.21%1.43%1.59%1.64%1.35%1.80%2.68%1.86%1.52%1.64%2.07%1.01%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.69%1.18%1.22%3.12%2.17%2.46%2.03%2.13%2.31%3.36%3.34%2.54%4.40%6.94%4.25%3.72%5.53%4.45%1.74%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)7.33%5.10%5.35%13.65%8.25%7.44%6.98%7.91%8.72%10.98%12.86%11.58%14.12%22.20%16.67%13.65%15.51%9.84%2.04%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%1%1%2%1%1%1%1%2%2%2%1%2%3%2%2%2%2%1%
Tăng trưởng doanh thu11.14%-1.64%-0.82%31.13%34.66%-9.69%3.72%7.71%-7.78%-7.12%-0.05%12.45%-1.95%6.54%32.08%40.22%113.04%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận55.08%0.90%-58.30%92.96%12.44%7.95%-13.92%-8.57%-16.90%-10.29%21.64%-15.63%-34.19%53.14%61.82%30.37%68.73%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả8.27%4.53%6.46%40.70%40.04%-15.64%-12.62%-1.46%28.26%-16.29%-12.42%65.86%3.95%-13.43%45.03%118.81%59.46%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu7.86%6.01%6.32%16.63%1.39%1.23%-2.42%0.77%4.67%5.01%9.55%2.87%3.48%14.98%32.50%48.18%7.04%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản8.17%4.87%6.43%34.37%27.27%-10.73%-9.88%-0.87%21.04%-10.75%-7.60%46.22%3.80%-6.18%41.61%93.63%35.76%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |