Công ty cổ phần Phốt pho Apatit Việt Nam (pat)

73
1.90
(2.67%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV517,355421,916502,551506,727477,6741,923,3861,721,4361,710,6113,149,8901,594,6001,256,424762,935240,434
Giá vốn hàng bán387,949364,328406,963376,256376,7451,480,7141,358,2261,344,3962,012,2181,253,5281,085,408702,099224,183
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV129,40757,58795,588130,471100,929442,671363,209366,2141,137,672341,072171,01660,83716,252
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh116,48550,15280,343116,27482,852376,536279,158300,7571,014,138259,38189,7699,9561,603
Tổng lợi nhuận trước thuế116,48550,15280,346116,46682,852376,731279,158300,7571,014,138256,38784,4859,9561,617
Lợi nhuận sau thuế 109,83746,55675,165109,96777,633347,493264,941285,592963,253256,38784,4859,9561,617
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ109,83746,55675,165109,96777,633347,493264,941285,592963,253256,38784,4859,9561,617
Tổng tài sản ngắn hạn759,129650,1181,170,185867,255692,6291,170,185619,451847,418787,897582,123392,514216,970119,331
Tiền mặt1,2861,73031,93714,3407,30431,9377,28661,642203,16449,4211,9363601,322
Đầu tư tài chính ngắn hạn553,190441,402804,674688,121334,123804,674424,123528,000353,000240,000
Hàng tồn kho74,84397,89367,57162,90492,27367,57184,70089,01667,320132,80666,349131,97574,736
Tài sản dài hạn251,473259,169270,184282,739297,343270,184313,167357,365406,603423,623462,887495,868498,259
Tài sản cố định228,080239,191250,389261,512272,756250,389287,149333,421382,185396,888438,727469,774466,158
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản1,010,601909,2871,440,3691,149,994989,9721,440,369932,6181,204,7831,194,5001,005,746855,402712,838617,590
Tổng nợ268,262276,784850,143384,934334,879850,143363,897684,777413,968484,636536,127452,524367,231
Vốn chủ sở hữu742,339632,502590,226765,061655,093590,226568,721520,006780,532521,110319,275260,314250,358

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)13.66K13.90K10.60K11.42K38.53K10.26K3.38K0.40K0.06K
Giá cuối kỳ61.16K77.45K72.74K70.89K49.54K120K120K120K120K
Giá / EPS (PE)4.48 (lần)5.57 (lần)6.86 (lần)6.21 (lần)1.29 (lần)11.70 (lần)35.51 (lần)301.33 (lần)1,855.29 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.78 (lần)1.01 (lần)1.06 (lần)1.04 (lần)0.39 (lần)1.88 (lần)2.39 (lần)3.93 (lần)12.48 (lần)
Giá sổ sách29.69K23.61K22.75K20.80K31.22K20.84K12.77K10.41K10.01K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.06 (lần)3.28 (lần)3.20 (lần)3.41 (lần)1.59 (lần)5.76 (lần)9.40 (lần)11.52 (lần)11.98 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản75.12%81.24%66.42%70.34%65.96%57.88%45.89%30.44%19.32%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản24.88%18.76%33.58%29.66%34.04%42.12%54.11%69.56%80.68%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn26.54%59.02%39.02%56.84%34.66%48.19%62.68%63.48%59.46%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu36.14%144.04%63.99%131.69%53.04%93%167.92%173.84%146.68%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn73.46%40.98%60.98%43.16%65.34%51.81%37.32%36.52%40.54%
6/ Thanh toán hiện hành282.98%137.65%170.23%123.75%190.33%120.12%73.21%47.95%32.49%
7/ Thanh toán nhanh255.08%129.70%146.95%110.75%174.07%92.71%60.84%18.78%12.14%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.48%3.76%2%9%49.08%10.20%0.36%0.08%0.36%
9/ Vòng quay Tổng tài sản192.81%133.53%184.58%141.98%263.70%158.55%146.88%107.03%38.93%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn256.68%164.37%277.90%201.86%399.78%273.93%320.10%351.63%201.48%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu262.49%325.87%302.69%328.96%403.56%306%393.52%293.08%96.04%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho2,051.62%2,191.35%1,603.57%1,510.29%2,989.03%943.88%1,635.91%531.99%299.97%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần17.53%18.07%15.39%16.70%30.58%16.08%6.72%1.30%0.67%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)33.79%24.13%28.41%23.70%80.64%25.49%9.88%1.40%0.26%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)46.01%58.87%46.59%54.92%123.41%49.20%26.46%3.82%0.65%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)22%23%20%21%48%20%8%1%1%
Tăng trưởng doanh thu-1.03%11.73%0.63%-45.69%97.53%26.92%64.68%217.32%%
Tăng trưởng Lợi nhuận9.90%31.16%-7.23%-70.35%275.70%203.47%748.58%515.71%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-19.89%133.62%-46.86%65.42%-14.58%-9.60%18.47%23.23%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu13.32%3.78%9.37%-33.38%49.78%63.22%22.65%3.98%%
Tăng trưởng Tổng tài sản2.08%54.44%-22.59%0.86%18.77%17.58%20%15.42%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc