CTCP Vật liệu và Xây dựng Bình Dương (mvc)

9.40
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV187,457141,554147,297124,612157,150600,921557,761525,677304,526513,186814,612744,167692,353401,786
Giá vốn hàng bán155,089110,064108,527104,338123,801478,018442,602400,865257,763458,806718,286692,903572,844337,940
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV32,36831,49138,77020,27433,349122,903115,159124,81246,76354,38096,32651,264119,50963,846
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh21,85927,03932,10912,09323,99993,10083,06289,440-28,35073,191118,275152,443143,030126,084
Tổng lợi nhuận trước thuế28,59027,03932,10012,04625,98599,77585,73092,686-26,76476,681118,190151,669143,576128,078
Lợi nhuận sau thuế 24,71823,12627,5149,97521,62485,33371,62786,405-26,76469,714103,539147,748124,043114,121
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ24,71823,12627,5149,97521,62485,33371,62786,405-26,76469,714103,539147,748124,043114,121
Tổng tài sản ngắn hạn691,448702,092651,366651,561672,150691,448658,541697,234552,816494,124488,294476,722609,154919,783631,652
Tiền mặt61,77764,86143,76328,57148,51661,77748,51683,33754,22763,06346,03189,50262,25117,30148,855
Đầu tư tài chính ngắn hạn222,126205,925183,912205,241203,198222,126188,198206,259163,373176,757223,164129,688211,306461,178432,685
Hàng tồn kho216,014226,692220,619180,240170,749216,014170,749127,330149,994161,690108,48390,90669,08091,41487,081
Tài sản dài hạn838,195837,712862,542837,098799,356838,195814,449770,787896,2781,004,9161,025,5231,030,731840,199755,128606,285
Tài sản cố định205,829210,327217,886218,581163,296205,829163,296162,167177,261193,639227,400245,340171,518187,388208,858
Đầu tư tài chính dài hạn333,215323,690343,466312,918310,592333,215325,877310,815419,814462,320462,010475,070446,232443,877297,757
Tổng tài sản1,529,6431,539,8041,513,9071,488,6591,471,5051,529,6431,472,9901,468,0211,449,0941,499,0401,513,8171,507,4531,449,3531,674,9111,237,938
Tổng nợ308,456343,335297,013298,356285,965308,456287,143325,680334,694357,876356,080363,936320,300608,737214,791
Vốn chủ sở hữu1,221,1871,196,4691,216,8951,190,3031,185,5401,221,1871,185,8471,142,3411,114,4001,141,1641,157,7371,143,5171,129,0531,066,1741,023,146

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.85K0.72K0.86KK0.70K1.04K1.48K1.24K1.14K0.90K
Giá cuối kỳ9.50K11.71K4.65K11.64K7.44K7.38K7.99K7.25K10KK
Giá / EPS (PE)11.13 (lần)16.35 (lần)5.38 (lần) (lần)10.67 (lần)7.13 (lần)5.41 (lần)5.84 (lần)8.76 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.58 (lần)2.10 (lần)0.88 (lần)3.82 (lần)1.45 (lần)0.91 (lần)1.07 (lần)1.05 (lần)2.49 (lần) (lần)
Giá sổ sách12.21K11.86K11.42K11.14K11.41K11.58K11.44K11.29K10.23K7.84K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.78 (lần)0.99 (lần)0.41 (lần)1.04 (lần)0.65 (lần)0.64 (lần)0.70 (lần)0.64 (lần)0.98 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản45.20%44.71%47.49%38.15%32.96%32.26%31.62%42.03%51.02%67.59%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản54.80%55.29%52.51%61.85%67.04%67.74%68.38%57.97%48.98%32.41%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn20.17%19.49%22.18%23.10%23.87%23.52%24.14%22.10%17.35%13.71%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu25.26%24.21%28.51%30.03%31.36%30.76%31.83%28.37%20.99%15.88%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn79.83%80.51%77.82%76.90%76.13%76.48%75.86%77.90%82.65%86.29%
6/ Thanh toán hiện hành226.41%231.20%215.51%166.06%138.56%137.61%131.36%190.77%294.28%495.59%
7/ Thanh toán nhanh155.67%171.26%176.15%121.01%93.22%107.04%106.31%169.14%253.71%446.11%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn20.23%17.03%25.76%16.29%17.68%12.97%24.66%19.50%22.76%12.92%
9/ Vòng quay Tổng tài sản39.29%37.87%35.81%21.01%34.23%53.81%49.37%47.77%32.46%34.70%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn86.91%84.70%75.39%55.09%103.86%166.83%156.10%113.66%63.61%51.34%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu49.21%47.03%46.02%27.33%44.97%70.36%65.08%61.32%39.27%40.21%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho221.29%259.21%314.82%171.85%283.76%662.12%762.22%829.25%388.08%418.27%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần14.20%12.84%16.44%-8.79%13.58%12.71%19.85%17.92%28.40%28.55%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.58%4.86%5.89%%4.65%6.84%9.80%8.56%9.22%9.91%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)6.99%6.04%7.56%%6.11%8.94%12.92%10.99%11.15%11.48%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)18%16%22%-10%15%14%21%22%34%35%
Tăng trưởng doanh thu7.74%6.10%72.62%-40.66%-37%9.47%7.48%%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận19.14%-17.10%-422.84%-138.39%-32.67%-29.92%19.11%%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả7.42%-11.83%-2.69%-6.48%0.50%-2.16%13.62%%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.98%3.81%2.51%-2.35%-1.43%1.24%1.28%%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản3.85%0.34%1.31%-3.33%-0.98%0.42%4.01%%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |