CTCP Vật liệu và Xây dựng Bình Dương (mvc)

11.70
0.10
(0.86%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV232,890204,972222,308192,326181,533747,596600,921557,761525,677304,526513,186814,612744,167692,353
Giá vốn hàng bán134,819131,309162,785153,680128,971560,117478,112442,602400,865257,763458,806718,286692,903572,844
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV98,07173,66459,52338,64652,562187,479122,809115,159124,81246,76354,38096,32651,264119,509
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh104,94977,78686,51039,84653,598205,83994,34483,06289,440-28,35073,191118,275152,443143,030
Tổng lợi nhuận trước thuế110,15577,81382,15539,84854,138202,197101,02285,73092,686-26,76476,681118,190151,669143,576
Lợi nhuận sau thuế 84,64565,79767,58735,59346,363171,70486,33171,62786,405-26,76469,714103,539147,748124,043
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ84,64565,79767,58735,59346,363171,70486,33171,62786,405-26,76469,714103,539147,748124,043
Tổng tài sản ngắn hạn665,202723,933746,186764,553711,613746,186691,506658,541697,234552,816494,124488,294476,722609,154919,783
Tiền mặt72,45946,66533,20751,99453,01533,20761,77748,51683,33754,22763,06346,03189,50262,25117,301
Đầu tư tài chính ngắn hạn275,103311,627349,014304,342243,105349,014222,126188,198206,259163,373176,757223,164129,688211,306461,178
Hàng tồn kho166,601177,117173,734199,055204,572173,734216,072170,749127,330149,994161,690108,48390,90669,08091,414
Tài sản dài hạn1,312,3021,066,607961,752875,979898,469961,752840,469814,449770,787896,2781,004,9161,025,5231,030,731840,199755,128
Tài sản cố định230,027209,707211,873189,370194,871211,873205,829163,296162,167177,261193,639227,400245,340171,518187,388
Đầu tư tài chính dài hạn525,669505,383429,722361,797376,079429,722335,806325,877310,815419,814462,320462,010475,070446,232443,877
Tổng tài sản1,977,5041,790,5391,707,9371,640,5321,610,0821,707,9371,531,9751,472,9901,468,0211,449,0941,499,0401,513,8171,507,4531,449,3531,674,911
Tổng nợ452,983336,398370,348368,777327,252370,348309,790287,143325,680334,694357,876356,080363,936320,300608,737
Vốn chủ sở hữu1,524,5211,454,1411,337,5901,271,7551,282,8301,337,5901,222,1851,185,8471,142,3411,114,4001,141,1641,157,7371,143,5171,129,0531,066,174

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.54K1.72K0.86K0.72K0.86KK0.70K1.04K1.48K1.24K1.14K0.90K
Giá cuối kỳ13.04K15.61K8.77K10.81K4.30K10.74K6.87K6.82K7.38K6.70K10KK
Giá / EPS (PE)5.14 (lần)9.09 (lần)10.16 (lần)15.09 (lần)4.98 (lần) (lần)9.85 (lần)6.59 (lần)4.99 (lần)5.40 (lần)8.76 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.53 (lần)2.09 (lần)1.46 (lần)1.94 (lần)0.82 (lần)3.53 (lần)1.34 (lần)0.84 (lần)0.99 (lần)0.97 (lần)2.49 (lần) (lần)
Giá sổ sách15.25K13.38K12.22K11.86K11.42K11.14K11.41K11.58K11.44K11.29K10.23K7.84K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.86 (lần)1.17 (lần)0.72 (lần)0.91 (lần)0.38 (lần)0.96 (lần)0.60 (lần)0.59 (lần)0.65 (lần)0.59 (lần)0.98 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản33.64%43.69%45.14%44.71%47.49%38.15%32.96%32.26%31.62%42.03%51.02%67.59%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản66.36%56.31%54.86%55.29%52.51%61.85%67.04%67.74%68.38%57.97%48.98%32.41%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn22.91%21.68%20.22%19.49%22.18%23.10%23.87%23.52%24.14%22.10%17.35%13.71%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu29.71%27.69%25.35%24.21%28.51%30.03%31.36%30.76%31.83%28.37%20.99%15.88%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn77.09%78.32%79.78%80.51%77.82%76.90%76.13%76.48%75.86%77.90%82.65%86.29%
6/ Thanh toán hiện hành224.06%204.74%225.44%231.20%215.51%166.06%138.56%137.61%131.36%190.77%294.28%495.59%
7/ Thanh toán nhanh167.95%157.07%155%171.26%176.15%121.01%93.22%107.04%106.31%169.14%253.71%446.11%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn24.41%9.11%20.14%17.03%25.76%16.29%17.68%12.97%24.66%19.50%22.76%12.92%
9/ Vòng quay Tổng tài sản43.11%43.77%39.23%37.87%35.81%21.01%34.23%53.81%49.37%47.77%32.46%34.70%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn128.16%100.19%86.90%84.70%75.39%55.09%103.86%166.83%156.10%113.66%63.61%51.34%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu55.92%55.89%49.17%47.03%46.02%27.33%44.97%70.36%65.08%61.32%39.27%40.21%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho349.69%322.40%221.27%259.21%314.82%171.85%283.76%662.12%762.22%829.25%388.08%418.27%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần29.75%22.97%14.37%12.84%16.44%-8.79%13.58%12.71%19.85%17.92%28.40%28.55%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)12.83%10.05%5.64%4.86%5.89%%4.65%6.84%9.80%8.56%9.22%9.91%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)16.64%12.84%7.06%6.04%7.56%%6.11%8.94%12.92%10.99%11.15%11.48%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)44%31%18%16%22%-10%15%14%21%22%34%35%
Tăng trưởng doanh thu28.78%24.41%7.74%6.10%72.62%-40.66%-37%9.47%7.48%%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận117.95%98.89%20.53%-17.10%-422.84%-138.39%-32.67%-29.92%19.11%%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả38.42%19.55%7.89%-11.83%-2.69%-6.48%0.50%-2.16%13.62%%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu18.84%9.44%3.06%3.81%2.51%-2.35%-1.43%1.24%1.28%%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản22.82%11.49%4%0.34%1.31%-3.33%-0.98%0.42%4.01%%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc