CTCP Dịch vụ Du lịch Mỹ Trà (mtc)

1.90
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV20,99320,21020,1369,49918,16928,805
Giá vốn hàng bán16,94918,11116,50610,13715,69224,620
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV4,0442,0993,630-6382,4784,185
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-235-2,459-666-3,298-1,403-84
Tổng lợi nhuận trước thuế-235-2,460169-3,328-1,418142
Lợi nhuận sau thuế -235-2,460169-3,328-1,41899
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-235-2,460169-3,328-1,41899
Tổng tài sản ngắn hạn4,5314,9265,8643,2687,1254,5314,9265,8643,2687,12512,00313,61411,5418,0977,144
Tiền mặt2,1785261,2854571,7412,1785261,2854571,7411,8411,6072,3272,217900
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,0003,2013,2002,0003,5191,0003,2013,2002,0003,5196,0008,0006,7004,6464,700
Hàng tồn kho11310014857891131001485789184165199191210
Tài sản dài hạn11,15212,30913,61614,77449,88011,15212,30913,61614,77449,88046,22747,12548,43548,85749,790
Tài sản cố định10,72611,90313,12214,37149,30010,72611,90313,12214,37149,30044,92545,96747,00947,16148,240
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản15,68217,23519,48118,04257,00515,68217,23519,48118,04257,00558,23160,73959,97656,95456,933
Tổng nợ1,0952,4122,1989282,8931,0952,4122,1989282,8932,6914,5414,5213,2023,338
Vốn chủ sở hữu14,58714,82317,28317,11454,11214,58714,82317,28317,11454,11255,54056,19855,45553,75253,595

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)KK0.03KKK0.02K
Giá cuối kỳ2.80K7K7.90K10K9.50K9.50K
Giá / EPS (PE) (lần) (lần)243.08 (lần) (lần) (lần)498.99 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.69 (lần)1.80 (lần)2.04 (lần)5.47 (lần)2.72 (lần)1.71 (lần)
Giá sổ sách2.81K2.85K3.32K3.29K10.41K10.68K
Giá / Giá sổ sách (PB)1 (lần)2.46 (lần)2.38 (lần)3.04 (lần)0.91 (lần)0.89 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản28.89%28.58%30.10%18.11%12.50%20.61%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản71.11%71.42%69.89%81.89%87.50%79.39%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn6.98%13.99%11.28%5.14%5.07%4.62%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu7.51%16.27%12.72%5.42%5.35%4.85%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn93.02%86.01%88.72%94.86%94.93%95.38%
6/ Thanh toán hiện hành413.79%204.23%266.79%352.16%246.28%481.85%
7/ Thanh toán nhanh403.47%200.08%260.05%346.01%243.21%474.47%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn198.90%21.81%58.46%49.25%60.18%73.91%
9/ Vòng quay Tổng tài sản133.87%117.26%103.36%52.65%31.87%49.47%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn463.32%410.27%343.38%290.67%255%239.98%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu143.92%136.34%116.51%55.50%33.58%51.86%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho14,999.12%18,111%11,152.70%17,784.21%17,631.46%13,380.43%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-1.12%-12.17%0.84%-35.04%-7.80%0.34%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%%0.87%%%0.17%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%%0.98%%%0.18%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-1%-14%1%-33%-9%%
Tăng trưởng doanh thu3.87%0.37%111.98%-47.72%-36.92%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-90.45%-1,555.62%-105.08%134.70%-1,532.32%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-54.60%9.74%136.85%-67.92%7.51%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-1.59%-14.23%0.99%-68.37%-2.57%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-9.01%-11.53%7.98%-68.35%-2.11%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |