CTCP May Sông Hồng (msh)

50.80
-3.80
(-6.96%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,428,3761,748,4651,333,138770,4241,156,6875,280,4034,541,9175,522,9154,749,0983,817,9254,411,8723,950,8943,282,4512,992,8702,548,555
Giá vốn hàng bán1,141,9741,482,9511,150,827675,143996,0224,450,8953,977,9254,692,2913,817,0383,062,3653,482,8153,157,3452,717,9102,496,1082,087,180
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV286,402265,513182,31195,282160,665829,508563,982828,667930,585751,044928,438793,482563,976495,972461,216
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh215,546167,158111,94462,789100,822557,437305,112445,558545,879282,704545,490450,347233,569217,434198,323
Tổng lợi nhuận trước thuế208,429159,024111,64562,120101,404541,218306,583439,053542,658283,283546,535449,902231,300214,338200,017
Lợi nhuận sau thuế 170,354130,12691,65647,76581,335439,901245,245337,685442,366231,795449,846369,826200,386184,909159,667
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ170,354130,12686,37552,29881,335439,152244,550374,890442,381231,807449,868369,826200,386184,909159,667
Tổng tài sản ngắn hạn3,249,6163,411,9283,313,3082,756,2932,552,5943,249,6162,552,5942,341,7942,489,3682,001,2431,940,9211,869,6481,675,3031,359,9301,115,393
Tiền mặt886,350659,512607,486263,273455,324886,350455,324424,038378,601136,083237,680197,739344,14846,75289,400
Đầu tư tài chính ngắn hạn653,103906,538628,5761,141,424970,785653,103970,785955,600468,000837,223611,244484,690302,000468,980370,375
Hàng tồn kho653,751711,6861,116,393899,024517,855653,751517,855612,983951,754655,828671,635678,696550,147432,868334,941
Tài sản dài hạn1,270,984944,723879,950900,719900,4951,270,984900,495952,402713,269626,513625,290651,329705,297832,280805,667
Tài sản cố định699,598725,957756,626775,574773,819699,598773,819841,751499,857554,584576,122608,313647,649660,737643,703
Đầu tư tài chính dài hạn31,87136,49431,87183,00050,000100,000
Tổng tài sản4,520,6004,356,6514,193,2583,657,0113,453,0894,520,6003,453,0893,294,1963,202,6372,627,7552,566,2122,520,9772,380,6002,192,2101,921,061
Tổng nợ2,467,6562,211,5122,177,9321,733,3421,643,3342,467,6561,643,3341,575,1451,707,2361,185,5551,330,4681,587,2541,625,3801,538,8461,308,537
Vốn chủ sở hữu2,052,9442,145,1392,015,3261,923,6701,809,7552,052,9441,809,7551,719,0511,495,4011,442,2001,235,743933,723755,220653,363612,523

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)5.85K3.26K5K8.85K4.64K9K7.76K4.21K3.88K3.35K2.98K
Giá cuối kỳ52K33.88K28.87K43.16K19.49K21.75K18.45K45K45K45KK
Giá / EPS (PE)8.88 (lần)10.39 (lần)5.78 (lần)4.88 (lần)4.20 (lần)2.42 (lần)2.38 (lần)10.70 (lần)11.59 (lần)13.42 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.74 (lần)0.56 (lần)0.39 (lần)0.45 (lần)0.26 (lần)0.25 (lần)0.22 (lần)0.65 (lần)0.72 (lần)0.84 (lần) (lần)
Giá sổ sách27.37K24.13K22.92K29.90K28.84K24.71K19.60K15.86K13.72K12.86K10.84K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.90 (lần)1.40 (lần)1.26 (lần)1.44 (lần)0.68 (lần)0.88 (lần)0.94 (lần)2.84 (lần)3.28 (lần)3.50 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ75 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)48 (Mi)48 (Mi)48 (Mi)48 (Mi)48 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản71.88%73.92%71.09%77.73%76.16%75.63%74.16%70.37%62.03%58.06%68.61%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản28.12%26.08%28.91%22.27%23.84%24.37%25.84%29.63%37.97%41.94%31.39%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn54.59%47.59%47.82%53.31%45.12%51.85%62.96%68.28%70.20%68.12%67.08%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu120.20%90.80%91.63%114.17%82.20%107.67%169.99%215.22%235.53%213.63%203.80%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn45.41%52.41%52.18%46.69%54.88%48.15%37.04%31.72%29.80%31.88%32.92%
6/ Thanh toán hiện hành174.70%191.15%184.50%162.83%168.80%152.87%125.84%116.87%109.27%115.28%127.50%
7/ Thanh toán nhanh139.55%152.37%136.21%100.58%113.48%99.97%80.16%78.49%74.49%80.66%90.16%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn47.65%34.10%33.41%24.76%11.48%18.72%13.31%24.01%3.76%9.24%1.46%
9/ Vòng quay Tổng tài sản116.81%131.53%167.66%148.29%145.29%171.92%156.72%137.88%136.52%132.66%153.42%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn162.49%177.93%235.84%190.78%190.78%227.31%211.32%195.93%220.08%228.49%223.62%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu257.21%250.97%321.28%317.58%264.73%357.02%423.13%434.64%458.07%416.07%466.09%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho680.82%768.15%765.48%401.05%466.95%518.56%465.21%494.03%576.64%623.15%625.62%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần8.32%5.38%6.79%9.32%6.07%10.20%9.36%6.10%6.18%6.27%5.89%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)9.71%7.08%11.38%13.81%8.82%17.53%14.67%8.42%8.43%8.31%9.04%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)21.39%13.51%21.81%29.58%16.07%36.40%39.61%26.53%28.30%26.07%27.47%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)10%6%8%12%8%13%12%7%7%8%7%
Tăng trưởng doanh thu16.26%-17.76%16.29%24.39%-13.46%11.67%20.36%9.68%17.43%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận79.58%-34.77%-15.26%90.84%-48.47%21.64%84.56%8.37%15.81%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả50.16%4.33%-7.74%44%-10.89%-16.18%-2.35%5.62%17.60%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu13.44%5.28%14.96%3.69%16.71%32.35%23.64%15.59%6.67%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản30.91%4.82%2.86%21.88%2.40%1.79%5.90%8.59%14.11%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |