CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Mobifone (mfs)

43.80
4.40
(11.17%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV372,177396,919413,248459,100710,371651,211627,227940,659615,140411,955
Giá vốn hàng bán344,574365,173375,433413,710654,318596,887567,600867,210548,213349,133
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV27,60331,74537,81545,39056,05354,32459,62773,45066,92862,821
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh16,93225,36727,26433,18438,70738,61036,68333,79630,51932,883
Tổng lợi nhuận trước thuế16,92925,43727,04434,13438,68238,85236,39333,72630,54532,727
Lợi nhuận sau thuế 13,52820,30121,51827,46330,78430,65528,40426,29624,38424,501
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,52820,30121,51827,46330,78430,65528,40426,29624,38424,501
Tổng tài sản ngắn hạn236,310249,660272,909286,671295,976236,310249,660272,909286,671295,976277,089230,037320,331178,410158,207
Tiền mặt14,67332,42622,99044,137111,29114,67332,42622,99044,137111,291102,69752,54858,52764,74261,464
Đầu tư tài chính ngắn hạn97,701107,774128,284105,99630,34397,701107,774128,284105,99630,34335,15334,86511,3289,0007,000
Hàng tồn kho4473201,8981,3975,4914473201,8981,3975,4912,7193,9311,600177
Tài sản dài hạn7,5106,9088,2736,9855,3757,5106,9088,2736,9855,37512,52933,31767,742102,09888,042
Tài sản cố định1,3952,7394,0842,8881621,3952,7394,0842,8881628,32629,46463,66198,42581,673
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản243,820256,568281,183293,656301,351243,820256,568281,183293,656301,351289,617263,354388,073280,508246,249
Tổng nợ72,12174,84492,747103,233114,14472,12174,84492,747103,233114,144107,44197,930237,363152,146130,924
Vốn chủ sở hữu171,699181,723188,436190,424187,207171,699181,723188,436190,424187,207182,176165,424150,710128,362115,326

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.92K2.87K3.05K3.89K4.36K4.34K4.02K3.72K3.45K3.47K5.01K
Giá cuối kỳ40.20K23.51K22.83K25.14K19.78K15.69K26.30K26.30K26.30K26.30K26.30K
Giá / EPS (PE)20.99 (lần)8.18 (lần)7.49 (lần)6.47 (lần)4.54 (lần)3.62 (lần)6.54 (lần)7.06 (lần)7.62 (lần)7.58 (lần)5.25 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.76 (lần)0.42 (lần)0.39 (lần)0.39 (lần)0.20 (lần)0.17 (lần)0.30 (lần)0.20 (lần)0.30 (lần)0.45 (lần)0.53 (lần)
Giá sổ sách24.31K25.73K26.68K26.96K26.51K25.79K23.42K21.34K18.17K16.33K14.39K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.65 (lần)0.91 (lần)0.86 (lần)0.93 (lần)0.75 (lần)0.61 (lần)1.12 (lần)1.23 (lần)1.45 (lần)1.61 (lần)1.83 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản96.92%97.31%97.06%97.62%98.22%95.67%87.35%82.54%63.60%64.25%56.48%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản3.08%2.69%2.94%2.38%1.78%4.33%12.65%17.46%36.40%35.75%43.52%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn29.58%29.17%32.98%35.15%37.88%37.10%37.19%61.16%54.24%53.17%61.10%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu42%41.19%49.22%54.21%60.97%58.98%59.20%157.50%118.53%113.53%157.08%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn70.42%70.83%67.02%64.85%62.12%62.90%62.81%38.84%45.76%46.83%38.90%
6/ Thanh toán hiện hành327.66%333.57%294.25%277.69%259.42%258.02%235.02%146.09%150.31%138.61%126.15%
7/ Thanh toán nhanh327.04%333.15%292.20%276.34%254.60%255.49%231.01%145.36%150.16%138.61%125.04%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn20.34%43.32%24.79%42.75%97.54%95.63%53.69%26.69%54.54%53.85%56.96%
9/ Vòng quay Tổng tài sản152.64%154.70%146.97%156.34%235.73%224.85%238.17%242.39%219.29%167.29%133.48%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn157.50%158.98%151.42%160.15%240.01%235.02%272.66%293.65%344.79%260.39%236.33%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu216.76%218.42%219.30%241.09%379.46%357.46%379.16%624.15%479.22%357.21%343.14%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho77,085.91%114,116.56%19,780.45%29,614.17%11,916.19%21,952.45%14,439.07%54,200.62%309,724.88%%22,697.07%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần3.63%5.11%5.21%5.98%4.33%4.71%4.53%2.80%3.96%5.95%10.15%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.55%7.91%7.65%9.35%10.22%10.58%10.79%6.78%8.69%9.95%13.55%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)7.88%11.17%11.42%14.42%16.44%16.83%17.17%17.45%19%21.24%34.83%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)4%6%6%7%5%5%5%3%4%7%12%
Tăng trưởng doanh thu-6.23%-3.95%-9.99%-35.37%9.08%3.82%-33.32%52.92%49.32%18.14%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-33.36%-5.66%-21.65%-10.79%0.42%7.92%8.02%7.84%-0.48%-30.78%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-3.64%-19.30%-10.16%-9.56%6.24%9.71%-58.74%56.01%16.21%-17.98%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-5.52%-3.56%-1.04%1.72%2.76%10.13%9.76%17.41%11.30%13.49%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-4.97%-8.75%-4.25%-2.55%4.05%9.97%-32.14%38.35%13.91%-5.74%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |