CTCP Than Mông Dương - Vinacomin (mdc)

12.30
0.10
(0.82%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV814,206527,471646,805623,658657,5452,612,1402,697,4422,801,5232,318,0942,485,1272,077,3591,957,1781,444,3471,590,5481,566,351
Giá vốn hàng bán708,511477,435589,498563,255590,4222,338,6982,434,3282,496,2192,113,8892,290,3571,841,3871,740,4931,228,5581,353,9201,363,511
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV105,69650,03657,30760,40367,123273,442263,114305,304204,205194,770235,972216,686215,789236,627202,840
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh26,70211,02816,00415,68418,32769,41866,561113,01133,45626,44368,29929,34021,08930,36766
Tổng lợi nhuận trước thuế27,35111,20416,06816,30718,74070,93067,416115,32734,59928,12143,89429,95719,30628,777440
Lợi nhuận sau thuế 18,9318,91212,84212,82314,12353,50852,95789,63630,30928,12125,21021,74911,30722,07186
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ18,9318,91212,84212,82314,12353,50852,95789,63630,30928,12125,21021,74911,30722,07186
Tổng tài sản ngắn hạn489,420354,175408,468368,228375,555489,420429,384758,346312,398496,289287,701467,056371,462382,353364,072
Tiền mặt2,75976,9494,8674,8973,1532,7593,1534,5534,3392,9773,2112,4153,4962,8133,036
Đầu tư tài chính ngắn hạn16,7486,54012,425
Hàng tồn kho53,00978,97056,85064,27657,60553,00958,26563,30531,53728,99340,55834,15029,29031,90535,046
Tài sản dài hạn696,481661,254670,798677,760655,227696,481669,190686,974876,713985,095900,909959,520949,039937,474822,756
Tài sản cố định481,858500,481494,862468,420488,745481,858488,745512,130547,238564,598491,175569,974565,952537,096641,143
Đầu tư tài chính dài hạn9,06714,565
Tổng tài sản1,185,9011,015,4291,079,2671,045,9891,030,7821,185,9011,098,5741,445,3201,189,1121,481,3841,188,6101,426,5761,320,5011,319,8271,186,829
Tổng nợ847,382695,841768,591733,672693,027847,382760,6051,130,605927,8421,235,229945,3661,186,7941,084,6541,075,045963,240
Vốn chủ sở hữu338,519319,588310,676312,317337,755338,519337,969314,715261,270246,155243,243239,782235,847244,782223,589

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.50K2.47K4.19K1.42K1.31K1.18K1.02K0.53K1.03K0.01K2.66K1.90K1.74K5.16K6.53K3.24K2.42K1.11K1.15K
Giá cuối kỳ9.90K10.71K6.22K10.92K5.37K5.18K3.59K2.83K3.22K3.59K3.18K2.55K2.47K1.96K2.22K2.50K21.20K21.20K21.20K
Giá / EPS (PE)3.96 (lần)4.33 (lần)1.49 (lần)7.72 (lần)4.09 (lần)4.40 (lần)3.54 (lần)5.36 (lần)3.12 (lần)629.67 (lần)1.20 (lần)1.34 (lần)1.42 (lần)0.38 (lần)0.34 (lần)0.77 (lần)8.77 (lần)19.11 (lần)18.50 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.08 (lần)0.09 (lần)0.05 (lần)0.10 (lần)0.05 (lần)0.05 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.03 (lần)0.26 (lần)0.36 (lần)0.48 (lần)
Giá sổ sách15.81K15.78K14.69K12.20K11.49K11.36K11.20K11.01K11.43K14.82K14.61K14.21K14.03K13.26K14.29K11.65K10.58K10.70K10K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.63 (lần)0.68 (lần)0.42 (lần)0.90 (lần)0.47 (lần)0.46 (lần)0.32 (lần)0.26 (lần)0.28 (lần)0.24 (lần)0.22 (lần)0.18 (lần)0.18 (lần)0.15 (lần)0.16 (lần)0.21 (lần)2 (lần)1.98 (lần)2.12 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản41.27%39.09%52.47%26.27%33.50%24.20%32.74%28.13%28.97%30.68%18.63%22.68%16.16%28.31%54.56%37.72%53.66%54.11%23.87%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản58.73%60.91%47.53%73.73%66.50%75.80%67.26%71.87%71.03%69.32%81.37%77.32%83.84%71.69%45.44%62.28%46.34%45.89%76.13%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn71.45%69.24%78.23%78.03%83.38%79.54%83.19%82.14%81.45%81.16%76.61%79.66%77.18%73.69%80.01%74.40%74.92%71.67%51.47%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu250.32%225.05%359.25%355.13%501.81%388.65%494.95%459.90%439.18%430.81%327.53%391.72%338.19%280.13%400.28%290.56%298.78%252.96%106.05%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn28.55%30.76%21.77%21.97%16.62%20.46%16.81%17.86%18.55%18.84%23.39%20.34%22.82%26.31%19.99%25.60%25.08%28.33%48.53%
6/ Thanh toán hiện hành69.18%68.32%87.45%50.92%59.17%54.11%65.42%69.38%68.76%54.83%61.94%78.65%65.46%60.65%86.39%63.90%78.31%94.18%60.71%
7/ Thanh toán nhanh61.69%59.05%80.15%45.78%55.72%46.48%60.63%63.91%63.02%49.56%49.90%67.27%40.62%51.42%77.68%47.58%66.69%84.45%38.75%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.39%0.50%0.53%0.71%0.35%0.60%0.34%0.65%0.51%0.46%0.88%0.67%1.71%12.64%30.09%35.60%46.57%50.02%9.58%
9/ Vòng quay Tổng tài sản220.27%245.54%193.83%194.94%167.76%174.77%137.19%109.38%120.51%131.98%182.09%146.54%169.07%197.40%144.38%184.70%189.69%156.82%215.07%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn533.72%628.21%369.43%742.03%500.74%722.05%419.05%388.83%415.99%430.23%977.47%646.23%1,045.92%697.17%264.63%489.69%353.47%289.83%901.10%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu771.64%798.13%890.18%887.24%1,009.58%854.03%816.23%612.41%649.78%700.55%778.50%720.59%740.85%750.37%722.30%721.37%756.44%553.50%443.16%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho4,411.89%4,178.03%3,943.16%6,702.89%7,899.69%4,540.13%5,096.61%4,194.46%4,243.60%3,890.63%4,307.77%3,771.83%2,460.60%3,941.46%2,187.62%1,696.74%2,021.39%2,457.68%2,182.04%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.05%1.96%3.20%1.31%1.13%1.21%1.11%0.78%1.39%0.01%2.34%1.86%1.67%5.18%6.33%3.86%3.02%1.87%2.59%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.51%4.82%6.20%2.55%1.90%2.12%1.52%0.86%1.67%0.01%4.25%2.73%2.82%10.23%9.13%7.13%5.73%2.94%5.56%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)15.81%15.67%28.48%11.60%11.42%10.36%9.07%4.79%9.02%0.04%18.19%13.40%12.37%38.88%45.69%27.84%22.83%10.37%11.46%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%2%4%1%1%1%1%1%2%%3%2%2%6%8%4%4%2%3%
Tăng trưởng doanh thu-3.16%-3.72%20.85%-6.72%19.63%6.14%35.51%-9.19%1.54%-8.68%11.07%-1.53%4.46%20.34%22.80%5%35.19%33.66%%
Tăng trưởng Lợi nhuận1.04%-40.92%195.74%7.78%11.55%15.91%92.35%-48.77%25,563.95%-99.79%39.53%9.63%-66.32%-1.45%101.33%34.24%117.80%-3.16%%
Tăng trưởng Nợ phải trả11.41%-32.73%21.85%-24.89%30.66%-20.34%9.42%0.89%11.61%33.47%-14.04%17.26%27.74%-18.93%68.96%7.08%16.84%155.26%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.16%7.39%20.46%6.14%1.20%1.44%1.67%-3.65%9.48%1.48%2.81%1.24%5.81%15.84%22.65%10.11%-1.08%7.01%%
Tăng trưởng Tổng tài sản7.95%-23.99%21.55%-19.73%24.63%-16.68%8.03%0.05%11.21%25.99%-10.61%13.60%21.97%-11.98%57.10%7.84%11.76%83.31%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |