Tổng Công ty Lắp máy Việt Nam - CTCP (llm)

29.90
0.10
(0.34%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,184,560900,4261,712,928668,250717,7435,425,6816,101,3225,079,0302,892,0793,826,1426,060,2907,041,80713,362,82919,196,51711,633,599
Giá vốn hàng bán754,180745,1121,616,430611,637673,9255,182,2975,995,2834,959,3912,801,8503,634,3365,785,1066,629,78412,688,27717,957,62610,608,167
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV430,380155,31496,49856,61343,818243,384106,039119,63890,229191,806275,185412,023674,5521,238,8911,025,431
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh618,37495,73266,420103,23522,831230,34866,136-14,399-21,788-6,60538,911-174,149-163,365331,827110,034
Tổng lợi nhuận trước thuế616,921159,974195,647102,53626,361374,80482,812-12,102-28,8268,11642,884-133,780-152,936353,748158,721
Lợi nhuận sau thuế 478,919141,520147,93796,05925,565319,59179,225-19,498-54,264-19,40721,228-86,151-189,786267,536116,277
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ479,871115,912161,04998,20427,109338,25992,6954,224-25,24715,03458,561-84,394-170,350248,83566,654
Tổng tài sản ngắn hạn7,524,1306,322,8586,561,7076,654,5316,591,7016,561,7075,257,7445,541,1215,330,7196,451,4396,720,8067,049,13811,334,06811,664,08115,271,224
Tiền mặt3,191,4732,955,2312,700,9172,671,9023,230,1252,700,9172,976,4752,738,0402,600,5761,228,696895,8791,079,2302,116,6952,803,2092,747,877
Đầu tư tài chính ngắn hạn799,270306,4886,5876,5126,7496,5876,3625,8003,4633,46314,973186,597188,457334,726
Hàng tồn kho277,664453,204756,624828,984469,344756,624439,301433,104737,385972,474753,1621,126,3303,562,0783,738,4683,476,557
Tài sản dài hạn809,829820,493823,525824,643829,835823,525858,797829,006872,871941,6961,027,7801,126,2781,870,5432,468,4362,716,432
Tài sản cố định112,458108,144114,632115,904118,635114,632119,849132,698148,889170,103199,930231,9351,029,8471,501,7011,744,572
Đầu tư tài chính dài hạn557,044559,336558,763557,385551,395558,763550,696552,495577,085633,268634,503625,238466,847468,088334,022
Tổng tài sản8,333,9597,143,3517,385,2327,479,1747,421,5367,385,2326,116,5416,370,1266,203,5917,393,1357,748,5858,175,41613,204,61114,132,51817,987,656
Tổng nợ6,329,3315,586,6256,122,9746,365,1556,375,4236,122,9745,138,3015,426,6455,223,2486,341,9636,646,4557,044,14311,618,04412,195,10016,113,551
Vốn chủ sở hữu2,004,6281,556,7261,262,2581,114,0201,046,1131,262,258978,240943,482980,3431,051,1731,102,1311,131,2741,586,5681,937,4181,874,105

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)10.72K4.24K1.16K0.05KK0.19K0.73KKK3.12K0.84K2.03K1.72KK0.07K
Giá cuối kỳ21.30K15.90K16.34K9.78K8.54K16.35K16.47K19.44K16.52K11.47K15K15K15K15KK
Giá / EPS (PE)1.99 (lần)3.75 (lần)14.05 (lần)184.59 (lần) (lần)86.70 (lần)22.42 (lần) (lần) (lần)3.67 (lần)17.94 (lần)7.40 (lần)8.74 (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.38 (lần)0.23 (lần)0.21 (lần)0.15 (lần)0.24 (lần)0.34 (lần)0.22 (lần)0.22 (lần)0.10 (lần)0.05 (lần)0.10 (lần)0.14 (lần)0.14 (lần)0.14 (lần) (lần)
Giá sổ sách25.14K15.83K12.27K11.83K12.30K13.18K13.82K14.19K19.90K24.30K23.51K22.09K20.35K14.77K4.35K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.85 (lần)1 (lần)1.33 (lần)0.83 (lần)0.69 (lần)1.24 (lần)1.19 (lần)1.37 (lần)0.83 (lần)0.47 (lần)0.64 (lần)0.68 (lần)0.74 (lần)1.02 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản90.28%88.85%85.96%86.99%85.93%87.26%86.74%86.22%85.83%82.53%84.90%82.92%73.21%71.18%69.41%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản9.72%11.15%14.04%13.01%14.07%12.74%13.26%13.78%14.17%17.47%15.10%17.08%26.79%28.82%30.59%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn75.95%82.91%84.01%85.19%84.20%85.78%85.78%86.16%87.98%86.29%89.58%89.88%87.73%91.08%92.97%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu315.74%485.08%525.26%575.17%532.80%603.32%603.05%622.67%732.28%629.45%859.80%888.36%714.70%1,021.08%3,848.71%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn24.05%17.09%15.99%14.81%15.80%14.22%14.22%13.84%12.02%13.71%10.42%10.12%12.27%8.92%2.42%
6/ Thanh toán hiện hành135.38%120.84%112.22%104.25%103.54%102.09%101.48%100.45%103.62%105.31%106.12%105.25%102.61%101.62%94.30%
7/ Thanh toán nhanh130.38%106.91%102.85%96.10%89.22%86.70%90.10%84.40%71.05%71.56%81.96%82.73%62.16%61.34%55.99%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn57.42%49.74%63.53%51.51%50.51%19.44%13.53%15.38%19.35%25.31%19.10%25.22%14.75%10.83%10.51%
9/ Vòng quay Tổng tài sản53.59%73.47%99.75%79.73%46.62%51.75%78.21%86.13%101.20%135.83%64.68%48.54%63.22%66.93%104.57%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn59.36%82.69%116.04%91.66%54.25%59.31%90.17%99.90%117.90%164.58%76.18%58.54%86.36%94.04%150.67%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu222.79%429.84%623.70%538.33%295.01%363.99%549.87%622.47%842.25%990.83%620.75%479.78%515.06%750.39%4,329.18%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,342.40%684.92%1,364.73%1,145.08%379.97%373.72%768.11%588.62%356.20%480.35%305.13%243.25%197.90%210.04%343.74%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần19.14%6.23%1.52%0.08%-0.87%0.39%0.97%-1.20%-1.27%1.30%0.57%1.91%1.64%-0.16%0.04%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)10.26%4.58%1.52%0.07%%0.20%0.76%%%1.76%0.37%0.93%1.04%%0.04%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)42.65%26.80%9.48%0.45%%1.43%5.31%%%12.84%3.56%9.17%8.43%%1.63%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)23%7%2%%-1%%1%-1%-1%1%1%2%2%%%
Tăng trưởng doanh thu-23.01%-11.07%20.13%75.62%-24.41%-36.87%-13.94%-47.30%-30.39%65.01%37.68%1.14%-5.42%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận686.69%264.92%2,094.48%-116.73%-267.93%-74.33%-169.39%-50.46%-168.46%273.32%-58.74%18.08%-1,065.13%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-0.72%19.16%-5.31%3.89%-17.64%-4.58%-5.65%-39.37%-4.73%-24.32%2.99%34.96%-3.55%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu91.63%29.03%3.68%-3.76%-6.74%-4.62%-2.58%-28.70%-18.11%3.38%6.41%8.57%37.79%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản12.29%20.74%-3.98%2.68%-16.09%-4.59%-5.22%-38.09%-6.57%-21.43%3.34%31.72%0.13%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc