CTCP Đầu tư LDG (ldg)

1.83
-0.13
(-6.63%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,89816,544156,34710,31646,807185,10548,805277,050478,2861,483,928790,1191,975,301722,019585,434524,163
Giá vốn hàng bán1,361-39277,211-61,13755,66617,04379,475168,507138,4721,017,378357,952855,904229,636201,315237,267
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV-19-24,796-96,428-69,033-92,661-190,276-115,984107,796182,810371,062426,628863,045433,681295,246282,596
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-350,511-74,919-273,544-125,454-155,375-824,428-556,74619,811178,38335,049770,763765,673358,696217,324210,256
Tổng lợi nhuận trước thuế-360,038-79,055-275,353-125,610-164,525-840,056-576,8868,273180,49323,494753,203767,964360,141211,623211,130
Lợi nhuận sau thuế -304,642-77,066-271,292-124,868-165,078-777,869-527,1744,008140,65212,910603,283604,160283,397166,274162,493
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-304,642-77,066-271,292-124,868-165,078-777,869-527,1744,008140,65312,910603,229603,154282,894158,740154,319
Tổng tài sản ngắn hạn4,122,8983,501,6363,554,9534,761,1815,311,6424,122,8984,861,1684,514,8414,748,9584,065,8193,943,3103,749,7221,889,9481,875,4541,527,240
Tiền mặt91640913,1436,6993,5799163,5793,15174,95010,33840,050586,33375,344113,23522,027
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho915,279975,944961,8981,019,3681,242,769915,279986,2101,205,8611,044,7511,094,8121,735,3051,748,1251,052,1801,080,3001,277,761
Tài sản dài hạn2,556,0593,249,8413,214,5582,439,0302,103,5842,556,0592,404,2893,415,1122,092,1111,465,8851,905,1821,119,3881,755,575930,082787,396
Tài sản cố định62107153216281622815785364,6026,156145,021190,179141,310118,691
Đầu tư tài chính dài hạn10510538,39043,890
Tổng tài sản6,678,9576,751,4786,769,5127,200,2117,415,2266,678,9577,265,4577,929,9526,841,0695,531,7045,848,4914,869,1103,645,5232,805,5362,314,636
Tổng nợ5,132,5144,507,8554,448,8224,608,2304,548,2685,132,5144,551,5404,658,0403,597,1462,427,3002,725,4652,298,8771,641,5151,625,3361,312,520
Vốn chủ sở hữu1,546,4432,243,6232,320,6892,591,9812,866,9571,546,4432,713,9173,271,9123,243,9233,104,4043,123,0262,570,2332,004,0081,180,2001,002,117

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)KK0.02K0.59K0.05K2.51K3.16K1.77K1.79K2.06K0.50K0.10K0.22KKK
Giá cuối kỳ1.88K2.99K4K20.09K7.34K8.09K10.54K12.58K3.01K5.24K14K14K14K14K14K
Giá / EPS (PE) (lần) (lần)239.73 (lần)34.31 (lần)136.57 (lần)3.22 (lần)3.33 (lần)7.11 (lần)1.68 (lần)2.55 (lần)28.22 (lần)145.27 (lần)63.71 (lần) (lần)8,974.36 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.61 (lần)15.74 (lần)3.47 (lần)10.09 (lần)1.19 (lần)2.46 (lần)1.02 (lần)2.79 (lần)0.46 (lần)0.75 (lần)11.78 (lần)20.99 (lần)11.80 (lần)1,000 (lần)1,693.55 (lần)
Giá sổ sách6.02K10.56K13.62K13.50K12.92K13K13.48K12.53K13.34K13.36K12.01K3.14K0.84K0.62K0.67K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.31 (lần)0.28 (lần)0.29 (lần)1.49 (lần)0.57 (lần)0.62 (lần)0.78 (lần)1 (lần)0.23 (lần)0.39 (lần)1.17 (lần)4.46 (lần)16.62 (lần)22.49 (lần)20.95 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ257 (Mi)257 (Mi)240 (Mi)240 (Mi)240 (Mi)240 (Mi)191 (Mi)160 (Mi)88 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản61.73%66.91%56.93%69.42%73.50%67.42%77.01%51.84%66.85%65.98%85.17%89.80%99.29%6.96%2.36%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản38.27%33.09%43.07%30.58%26.50%32.58%22.99%48.16%33.15%34.02%14.83%10.20%0.71%93.04%97.65%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn76.85%62.65%58.74%52.58%43.88%46.60%47.21%45.03%57.93%56.71%57.50%81.54%92.30%82.15%67.88%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu331.89%167.71%142.36%110.89%78.19%87.27%89.44%81.91%137.72%130.97%135.32%441.72%1,198.36%460.11%211.38%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn23.15%37.35%41.26%47.42%56.12%53.40%52.79%54.97%42.07%43.29%42.50%18.46%7.70%17.85%32.12%
6/ Thanh toán hiện hành99.57%149.26%160.69%190.88%167.84%154.22%230.84%241.15%282.38%615.48%182.20%110.14%107.58%11.85%3.47%
7/ Thanh toán nhanh77.46%118.98%117.77%148.89%122.65%86.36%123.22%106.89%119.72%100.54%38.79%34.02%4.22%11.85%3.47%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.02%0.11%0.11%3.01%0.43%1.57%36.10%9.61%17.05%8.88%3%0.28%2.39%5.62%1.12%
9/ Vòng quay Tổng tài sản2.77%0.67%3.49%6.99%26.83%13.51%40.57%19.81%20.87%22.65%4.20%3.92%10.85%%0.40%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn4.49%1%6.14%10.07%36.50%20.04%52.68%38.20%31.22%34.32%4.94%4.37%10.93%%16.87%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu11.97%1.80%8.47%14.74%47.80%25.30%76.85%36.03%49.60%52.31%9.89%21.26%140.84%%1.24%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1.86%8.06%13.97%13.25%92.93%20.63%48.96%21.82%18.64%18.57%4.15%4.29%6.84%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-420.23%-1,080.16%1.45%29.41%0.87%76.35%30.53%39.18%27.11%29.44%41.75%14.45%18.53%%18.87%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%%0.05%2.06%0.23%10.31%12.39%7.76%5.66%6.67%1.76%0.57%2.01%%0.07%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%%0.12%4.34%0.42%19.32%23.47%14.12%13.45%15.40%4.13%3.07%26.09%%0.23%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-4,564%-663%2%102%1%169%70%123%79%65%63%21%31%%%
Tăng trưởng doanh thu279.27%-82.38%-42.07%-67.77%87.81%-60%173.58%23.33%11.69%488.16%78.19%-43.78%-100%-100%%
Tăng trưởng Lợi nhuận47.55%-13,253.04%-97.15%989.49%-97.86%0.01%113.21%78.21%2.86%314.80%414.71%-56.15%-579.83%-3,035.90%%
Tăng trưởng Nợ phải trả12.76%-2.29%29.49%48.20%-10.94%18.56%40.05%1%23.83%7.68%17.27%37.31%252.41%102.75%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-43.02%-17.05%0.86%4.49%-0.60%21.51%28.25%69.80%17.77%11.25%282.81%272.52%35.31%-6.85%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-8.07%-8.38%15.92%23.67%-5.42%20.11%33.56%29.94%21.21%9.20%66.29%55.43%213.65%67.55%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |