CTCP Khai thác và Chế biến khoáng sản Lào Cai (lcm)

1.40
0.10
(7.69%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV18,8672,5534,3807,76641,12033,56551,35316,4329,78831,43830,5564,42021,14460,87428,575
Giá vốn hàng bán18,2942,3773,9427,21338,75831,82647,96817,4758,72431,09728,4554,33520,97568,90328,464
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV5731754385532,3621,7393,386-1,0441,0643412,10185169-8,029111
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh7813805448013,1262,5064,262-1,9873,656-1,0774,7253972,540-8,27514,026
Tổng lợi nhuận trước thuế3403801578012,2361,6773,245-109,5321,930-1,2564,001-1771,933-8,8793,480
Lợi nhuận sau thuế 3403801578012,2361,6773,245-109,5321,930-1,2564,001-1771,933-8,8793,480
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3493641467702,1491,6293,126-103,9961,819-1,1093,884-1371,909-8,8584,308
Tổng tài sản ngắn hạn69,70942,35441,03151,18442,09269,70942,52547,48651,471115,187109,50443,698119,529109,055116,003
Tiền mặt2173,8184565,34610721750746157447110,9251,2361,4493,5774,906
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho10,2101,09610810810810,21010810819,53717,49228,77631,41730,20532,86632,410
Tài sản dài hạn110,914111,203111,20397,50598,005110,91497,49284,213198,929134,645125,723185,301118,039118,614118,318
Tài sản cố định1,6651,9541,9542,2432,2431,6652,2433,08016,8745,1331891,2202,3353,5504,773
Đầu tư tài chính dài hạn47,91547,91547,91547,92747,92747,91547,91547,92747,85030,02034,20034,20034,20034,20034,200
Tổng tài sản180,623153,557152,235148,689140,097180,623140,018131,699250,400249,833235,227229,000237,568227,669234,321
Tổng nợ56,64229,91628,97325,57117,78156,64217,71412,64021,81023,1737,3115,08513,4755,5103,283
Vốn chủ sở hữu123,981123,641123,262123,118122,316123,981122,304119,059228,590226,660227,916223,915224,092222,160231,039

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.07K0.13KK0.07KK0.16KK0.08KK0.17KK0.38K5.43K2.59K0.29K0.03KK
Giá cuối kỳ1.10K2.50K2.30K11.95K0.95K0.68K0.67K1K1.59K2.10K5.20K7.10K14.53K23.28K23K23K23K
Giá / EPS (PE)16.63 (lần)19.70 (lần) (lần)161.83 (lần) (lần)4.31 (lần) (lần)12.90 (lần) (lần)12.01 (lần) (lần)18.61 (lần)2.68 (lần)8.97 (lần)80.27 (lần)899.84 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.81 (lần)1.20 (lần)3.45 (lần)30.07 (lần)0.74 (lần)0.55 (lần)3.73 (lần)1.17 (lần)0.64 (lần)1.81 (lần)22.92 (lần)5.73 (lần)1.31 (lần)4.47 (lần)29.79 (lần)97.90 (lần)56.48 (lần)
Giá sổ sách5.03K4.97K4.83K9.28K9.20K9.25K9.09K9.10K9.02K9.38K9.24K10.93K33.38K12.87K10.27K0.24K0.21K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.22 (lần)0.50 (lần)0.48 (lần)1.29 (lần)0.10 (lần)0.07 (lần)0.07 (lần)0.11 (lần)0.18 (lần)0.22 (lần)0.56 (lần)0.65 (lần)0.44 (lần)1.81 (lần)2.24 (lần)96.36 (lần)107.92 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản38.59%30.37%36.06%20.56%46.11%46.55%19.08%50.31%47.90%49.51%34.14%45.51%70.80%45.92%35.77%59.07%54.38%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản61.41%69.63%63.94%79.44%53.89%53.45%80.92%49.69%52.10%50.49%65.86%54.49%29.20%54.08%64.23%40.93%45.62%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn31.36%12.65%9.60%8.71%9.28%3.11%2.22%5.67%2.42%1.40%1.47%0.20%4.85%2.92%0.84%89.22%90.15%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu45.69%14.48%10.62%9.54%10.22%3.21%2.27%6.01%2.48%1.42%1.49%0.20%5.09%3.01%0.84%827.63%914.84%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn68.64%87.35%90.40%91.29%90.72%96.89%97.78%94.33%97.58%98.60%98.53%99.80%95.15%97.08%99.16%10.78%9.85%
6/ Thanh toán hiện hành123.07%240.06%375.68%236%497.07%1,497.80%859.35%887.04%1,979.22%3,533.45%2,325.90%22,957.76%1,460.45%1,571.23%4,278.98%66.20%60.32%
7/ Thanh toán nhanh105.04%239.45%374.83%146.42%421.59%1,104.20%241.51%662.89%1,382.74%2,546.24%1,289%20,851.59%1,391.87%1,196.66%2,901.35%14.63%7.58%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.38%2.86%3.65%2.63%2.03%149.43%24.31%10.75%64.92%149.44%165.04%964.30%164.80%163.09%386.93%0.62%0.14%
9/ Vòng quay Tổng tài sản18.58%36.68%12.48%3.91%12.58%12.99%1.93%8.90%26.74%12.19%2.42%11.31%31.70%39.25%7.45%10.61%18.83%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn48.15%120.76%34.60%19.02%27.29%27.90%10.11%17.69%55.82%24.63%7.09%24.85%44.77%85.48%20.83%17.97%34.62%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu27.07%41.99%13.80%4.28%13.87%13.41%1.97%9.44%27.40%12.37%2.46%11.33%33.31%40.43%7.51%98.44%191.07%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho311.71%44,414.81%16,180.56%44.65%177.78%98.88%13.80%69.44%209.65%87.82%15.75%229.92%441.33%143.44%28.01%17.42%27%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần4.85%6.09%-632.89%18.58%-3.53%12.71%-3.10%9.03%-14.55%15.08%-858.47%30.78%48.84%49.87%37.12%10.88%-0.20%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.90%2.23%%0.73%%1.65%%0.80%%1.84%%3.48%15.48%19.58%2.77%1.15%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.31%2.56%%0.80%%1.70%%0.85%%1.86%%3.49%16.27%20.16%2.79%10.71%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)5%7%-595%21%-4%14%-3%9%-13%15%-867%36%106%125%86%14%%
Tăng trưởng doanh thu-34.64%212.52%67.88%-68.87%2.89%591.31%-79.10%-65.27%113.03%411.27%-81.69%-67.96%113.73%573.98%228.56%-42.30%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-47.89%-103.01%-5,817.21%-264.02%-128.55%-2,935.04%-107.18%-121.55%-305.62%-108.98%-610.64%-79.81%109.29%805.58%1,021%-3,228.57%%
Tăng trưởng Nợ phải trả219.76%40.14%-42.04%-5.88%216.96%43.78%-62.26%144.56%67.83%-3.16%533.64%-96.33%338.99%347.30%-95.62%1.32%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.37%2.73%-47.92%0.85%-0.55%1.79%-0.08%0.87%-3.84%1.53%-15.51%-5.83%159.40%25.26%4,204.25%11.99%%
Tăng trưởng Tổng tài sản29%6.32%-47.40%0.23%6.21%2.72%-3.61%4.35%-2.84%1.46%-14.42%-10.21%164.65%27.95%367.92%2.37%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |