Công ty Cổ phần Bất động sản Khải Hoàn Land (khg)

5.20
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV113,88769,01390,21236,73033,065309,842404,3201,425,5241,288,142302,970136,650171,055
Giá vốn hàng bán97,98054,33580,86731,25218,099264,434302,805870,340706,593159,86889,14495,550
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV15,90714,6799,3455,47713,28045,40827,725525,864581,549143,10247,50675,505
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh19,59224,25220,49916,28411,69680,62835,275585,128515,752121,18514,34327,585
Tổng lợi nhuận trước thuế16,95618,87120,66616,23511,32672,72834,208554,305517,282121,20313,38022,516
Lợi nhuận sau thuế 13,04914,23016,48012,9527,41856,71025,361442,469413,50496,70610,15616,433
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,04914,23016,48012,9527,41856,71025,361442,469413,50496,70610,15616,433
Tổng tài sản ngắn hạn1,726,0141,521,9621,456,3361,780,6361,524,8331,726,0141,860,3332,179,4132,180,695838,340668,970681,608
Tiền mặt106,98329,35117,61414,34770,143106,98350,143195,705563,808161,89119,29324,860
Đầu tư tài chính ngắn hạn21,14320,00020,00020,00021,14320,000
Hàng tồn kho124,917182,369205,010228,899210,628124,917210,628461,459394,783
Tài sản dài hạn4,867,7784,868,8994,874,7084,528,1164,975,9014,867,7784,530,4014,865,2324,239,6451,532,183730,775732,199
Tài sản cố định55658439552264955664981819973618
Đầu tư tài chính dài hạn212,000
Tổng tài sản6,593,7926,390,8616,331,0456,308,7526,500,7346,593,7926,390,7347,044,6456,420,3402,370,5231,399,7461,413,807
Tổng nợ1,371,8731,181,9921,136,4051,130,5921,237,0131,371,8731,225,5261,904,7981,722,962612,449138,377162,594
Vốn chủ sở hữu5,221,9185,208,8695,194,6405,178,1605,263,7205,221,9185,165,2085,139,8474,697,3781,758,0751,261,3691,251,213

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.13K0.06K0.98K1.30K0.55K0.06K0.09K
Giá cuối kỳ5.55K6.27K4.15K14.39K15K15K15K
Giá / EPS (PE)43.98 (lần)111.11 (lần)4.22 (lần)11.09 (lần)27.12 (lần)258.20 (lần)159.57 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)8.05 (lần)6.97 (lần)1.31 (lần)3.56 (lần)8.66 (lần)19.19 (lần)15.33 (lần)
Giá sổ sách11.62K11.49K11.44K14.73K10.06K7.22K7.16K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.48 (lần)0.55 (lần)0.36 (lần)0.98 (lần)1.49 (lần)2.08 (lần)2.10 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ449 (Mi)449 (Mi)449 (Mi)319 (Mi)175 (Mi)175 (Mi)175 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản26.18%29.11%30.94%33.97%35.37%47.79%48.21%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản73.82%70.89%69.06%66.03%64.63%52.21%51.79%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn20.81%19.18%27.04%26.84%25.84%9.89%11.50%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu26.27%23.73%37.06%36.68%34.84%10.97%12.99%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn79.19%80.82%72.96%73.16%74.16%90.11%88.50%
6/ Thanh toán hiện hành209.73%188.88%114.47%185%214.59%612.74%449.63%
7/ Thanh toán nhanh194.55%167.50%90.23%151.51%214.59%612.74%449.63%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn13%5.09%10.28%47.83%41.44%17.67%16.40%
9/ Vòng quay Tổng tài sản4.70%6.33%20.24%20.06%12.78%9.76%12.10%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn17.95%21.73%65.41%59.07%36.14%20.43%25.10%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu5.93%7.83%27.73%27.42%17.23%10.83%13.67%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho211.69%143.76%188.61%178.98%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần18.30%6.27%31.04%32.10%31.92%7.43%9.61%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.86%0.40%6.28%6.44%4.08%0.73%1.16%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.09%0.49%8.61%8.80%5.50%0.81%1.31%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)21%8%51%59%60%11%17%
Tăng trưởng doanh thu-23.37%-71.64%10.67%325.17%121.71%-20.11%%
Tăng trưởng Lợi nhuận123.61%-94.27%7%327.59%852.21%-38.20%%
Tăng trưởng Nợ phải trả11.94%-35.66%10.55%181.32%342.59%-14.89%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.10%0.49%9.42%167.19%39.38%0.81%%
Tăng trưởng Tổng tài sản3.18%-9.28%9.72%170.84%69.35%-0.99%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |