CTCP Sơn Tổng hợp Hà Nội (hsp)

15.90
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV137,639120,491116,745120,006126,390463,230417,501419,747463,181436,761440,629514,739526,260557,211
Giá vốn hàng bán103,89396,44086,14295,65896,478363,768345,765360,234404,952386,205390,945463,880464,887484,599
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV25,41618,26520,45216,43617,88569,28971,56959,20557,85450,36649,26550,33660,90472,296
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh12,3738,1434,6556,6585,60722,85827,29519,20816,38114,16813,04710,36218,52528,952
Tổng lợi nhuận trước thuế10,81035,8464,6206,6295,77422,78826,39219,22316,16414,48713,14210,42519,01628,952
Lợi nhuận sau thuế 8,36528,6413,6385,2654,59018,07020,77315,25512,26111,52910,1358,31215,15523,160
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,36528,6413,6385,2654,59018,07020,77315,25512,26111,52910,1358,31215,15523,160
Tổng tài sản ngắn hạn243,699257,012206,498202,979203,735206,498208,583203,414206,526197,075155,753130,920165,659175,528
Tiền mặt17,92933,50845,33845,06351,82045,33890,11281,71773,13638,52348,01315,14413,12615,739
Đầu tư tài chính ngắn hạn93,53672,00058,00058,00052,00058,00025,00037,00027,00033,21011,21045,23563,089
Hàng tồn kho80,13281,75785,00259,98374,37985,00269,05460,48477,63794,55866,97985,42171,25464,570
Tài sản dài hạn19,19219,01220,22621,10419,01720,22620,24019,37022,66426,36958,15876,08544,73737,588
Tài sản cố định18,47418,16919,26019,95317,92919,26019,02719,23622,43026,32626,11428,68932,27436,366
Đầu tư tài chính dài hạn32,00047,21011,210
Tổng tài sản262,891276,023226,724224,083222,752226,724228,823222,785229,190223,444213,912207,005210,396213,116
Tổng nợ46,99950,01529,43332,82436,75829,43332,18932,43242,44438,58231,96728,45931,41434,415
Vốn chủ sở hữu215,893226,008197,291191,259185,995197,291196,634190,353186,746184,862181,945178,547178,982178,701

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.82K1.50K1.73K1.27K1.02K0.96K0.84K0.69K1.26K1.93K1.85K1.17K
Giá cuối kỳ16K13K9.96K9.72K7.21K8.95K7.34K9.20K17.20K17.20KKK
Giá / EPS (PE)4.19 (lần)8.65 (lần)5.77 (lần)7.66 (lần)7.07 (lần)9.34 (lần)8.71 (lần)13.31 (lần)13.65 (lần)8.93 (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.39 (lần)0.34 (lần)0.29 (lần)0.28 (lần)0.19 (lần)0.25 (lần)0.20 (lần)0.21 (lần)0.39 (lần)0.37 (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách17.95K16.40K16.35K15.83K15.53K15.37K15.13K14.85K14.88K14.86K14.87K10.16K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.89 (lần)0.79 (lần)0.61 (lần)0.61 (lần)0.46 (lần)0.58 (lần)0.49 (lần)0.62 (lần)1.16 (lần)1.16 (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản92.70%91.08%91.15%91.31%90.11%88.20%72.81%63.24%78.74%82.36%86.07%77.21%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản7.30%8.92%8.85%8.69%9.89%11.80%27.19%36.76%21.26%17.64%13.93%22.79%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn17.88%12.98%14.07%14.56%18.52%17.27%14.94%13.75%14.93%16.15%16.38%18.13%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu21.77%14.92%16.37%17.04%22.73%20.87%17.57%15.94%17.55%19.26%19.58%22.14%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn82.12%87.02%85.93%85.44%81.48%82.73%85.06%86.25%85.07%83.85%83.62%81.87%
6/ Thanh toán hiện hành518.52%701.59%647.99%627.20%486.58%510.80%487.23%594.69%657.17%615.43%620.42%523.17%
7/ Thanh toán nhanh348.02%412.79%433.47%440.71%303.67%265.71%277.71%206.67%374.50%389.04%473.11%310.80%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn38.15%154.04%279.95%251.96%172.31%99.85%150.20%68.79%52.07%55.18%237.51%143.73%
9/ Vòng quay Tổng tài sản188.25%204.31%182.46%188.41%202.09%195.47%205.99%248.66%250.13%261.46%270.74%410.62%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn203.07%224.33%200.16%206.35%224.27%221.62%282.90%393.17%317.68%317.45%314.56%531.80%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu229.23%234.80%212.32%220.51%248.03%236.26%242.18%288.29%294.03%311.81%323.76%501.54%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho476.88%427.95%500.72%595.59%521.60%408.43%583.68%543.05%652.44%750.50%1,150.47%1,182.75%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần9.28%3.90%4.98%3.63%2.65%2.64%2.30%1.61%2.88%4.16%3.83%2.29%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)17.46%7.97%9.08%6.85%5.35%5.16%4.74%4.02%7.20%10.87%10.39%9.40%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)21.26%9.16%10.56%8.01%6.57%6.24%5.57%4.66%8.47%12.96%12.42%11.48%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)12%5%6%4%3%3%3%2%3%5%4%3%
Tăng trưởng doanh thu10.28%10.95%-0.54%-9.38%6.05%-0.88%-14.40%-2.19%-5.55%%-5.53%%
Tăng trưởng Lợi nhuận87.09%-13.01%36.17%24.42%6.35%13.75%21.93%-45.15%-34.56%%58.36%%
Tăng trưởng Nợ phải trả27.86%-8.56%-0.75%-23.59%10.01%20.69%12.33%-9.41%-8.72%%29.45%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu16.07%0.33%3.30%1.93%1.02%1.60%1.90%-0.24%0.16%%46.35%%
Tăng trưởng Tổng tài sản18.02%-0.92%2.71%-2.79%2.57%4.46%3.34%-1.61%-1.28%%43.28%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc