Công ty cổ phần Du lịch Hương Giang (hgt)

12.10
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV16,46814,0228,0806,94410,18038,47357,44451,05636,6448,96128,97293,78786,12681,50377,943
Giá vốn hàng bán12,70811,2206,7086,6459,48233,44944,00236,28728,73914,61132,70076,58367,80564,22760,296
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV3,7592,8021,3732996995,02413,44214,7697,905-5,650-3,72917,20318,32217,27617,647
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-9845,020-16,795-4,274-294-19,54267,731942-5,994-29,894-31,8613,0763,379278-9,518
Tổng lợi nhuận trước thuế-9825,020-16,779-4,690-261-19,90266,8291,002-5,980-31,221-42,3643,7563,7281,421-7,146
Lợi nhuận sau thuế -9825,020-16,779-4,690-261-19,90264,6321,002-5,980-31,221-42,3643,7533,5931,194-7,657
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-9825,020-16,779-4,690-261-19,90264,6321,002-5,980-31,221-42,3643,7533,5931,187-7,620
Tổng tài sản ngắn hạn79,22579,978102,275129,700131,353102,275126,98064,31963,62966,08960,26479,92577,37268,394205,929
Tiền mặt20,60853,35362,52366,94165,43062,52353,98442,63942,87838,27640,95251,03761,99956,528142,723
Đầu tư tài chính ngắn hạn14,85413,38110,00043,00045,0008038008001,300800
Hàng tồn kho451478450318294450410329293195486752877845907
Tài sản dài hạn158,151159,825151,820123,843126,923151,820129,143147,683149,493134,218165,345189,729193,037199,941165,064
Tài sản cố định67,38866,78436,58636,10437,08336,58638,96342,78346,95225,14438,78740,83342,74439,32644,433
Đầu tư tài chính dài hạn82,42083,84081,62282,70384,55181,62284,50893,13091,66094,050111,238125,405125,189116,04085,686
Tổng tài sản237,376239,803254,094253,543258,276254,094256,123212,001213,121200,307225,608269,653270,409268,335370,993
Tổng nợ46,90848,35367,66550,33550,37867,66549,79270,30272,42453,62943,82645,50748,51644,291148,143
Vốn chủ sở hữu190,468191,450186,429203,208207,898186,429206,331141,699140,697146,677181,782224,146221,893224,043222,849

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)KK3.23K0.05KKKK0.19K0.18K0.06KK
Giá cuối kỳ12.10K12.10K10.20K8.30K9.70K10K10K10K10K10K10K
Giá / EPS (PE) (lần) (lần)3.16 (lần)165.67 (lần) (lần) (lần) (lần)53.29 (lần)55.66 (lần)168.49 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)5.32 (lần)6.29 (lần)3.55 (lần)3.25 (lần)5.29 (lần)22.32 (lần)6.90 (lần)2.13 (lần)2.32 (lần)2.45 (lần)2.57 (lần)
Giá sổ sách9.52K9.32K10.32K7.08K7.03K7.33K9.09K11.21K11.09K11.20K11.14K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.27 (lần)1.30 (lần)0.99 (lần)1.17 (lần)1.38 (lần)1.36 (lần)1.10 (lần)0.89 (lần)0.90 (lần)0.89 (lần)0.90 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản33.38%40.25%49.58%30.34%29.86%32.99%26.71%29.64%28.61%25.49%55.51%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản66.62%59.75%50.42%69.66%70.14%67.01%73.29%70.36%71.39%74.51%44.49%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn19.76%26.63%19.44%33.16%33.98%26.77%19.43%16.88%17.94%16.51%39.93%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu24.63%36.30%24.13%49.61%51.48%36.56%24.11%20.30%21.86%19.77%66.48%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn80.24%73.37%80.56%66.84%66.02%73.23%80.57%83.12%82.06%83.49%60.07%
6/ Thanh toán hiện hành195.54%169.68%314.31%129.59%126.32%152.83%146.23%182.02%169.73%159.20%140.79%
7/ Thanh toán nhanh194.42%168.94%313.29%128.93%125.74%152.38%145.05%180.31%167.81%157.23%140.17%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn50.86%103.73%133.62%85.91%85.12%88.51%99.37%116.23%136.01%131.58%97.58%
9/ Vòng quay Tổng tài sản19.17%15.14%22.43%24.08%17.19%4.47%12.84%34.78%31.85%30.37%21.01%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn57.45%37.62%45.24%79.38%57.59%13.56%48.08%117.34%111.31%119.17%37.85%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu23.90%20.64%27.84%36.03%26.04%6.11%15.94%41.84%38.81%36.38%34.98%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho8,266.30%7,433.11%10,732.20%11,029.48%9,808.53%7,492.82%6,728.40%10,183.91%7,731.47%7,600.83%6,647.85%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-38.30%-51.73%112.51%1.96%-16.32%-348.41%-146.22%4%4.17%1.46%-9.78%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%%25.23%0.47%%%%1.39%1.33%0.44%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%%31.32%0.71%%%%1.67%1.62%0.53%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-47%-59%147%3%-21%-214%-130%5%5%2%-13%
Tăng trưởng doanh thu-12.99%-33.03%12.51%39.33%308.93%-69.07%-69.11%8.90%5.67%4.57%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-125.95%-130.79%6,350.30%-116.76%-80.85%-26.30%-1,228.80%4.45%202.70%-115.58%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-6.89%35.90%-29.17%-2.93%35.05%22.37%-3.69%-6.20%9.54%-70.10%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-8.38%-9.65%45.61%0.71%-4.08%-19.31%-18.90%1.02%-0.96%0.54%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-8.09%-0.79%20.81%-0.53%6.40%-11.21%-16.33%-0.28%0.77%-27.67%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc