CTCP Tập đoàn Hapaco (hap)

4.81
-0.02
(-0.41%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV145,244105,40593,32970,70172,178414,679299,796632,794497,919334,507376,995476,101381,109426,172375,455
Giá vốn hàng bán118,25885,43480,62464,07661,823348,393258,509482,982403,617293,258311,919390,666328,632346,705334,679
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV26,98619,97112,7056,62510,35666,28641,287149,81194,05341,25065,07685,42452,33579,29640,306
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh10,490-17,8224,0022,91810,643-41223,164-1,95651,79548,80726,57741,92614,06311,888-18,564
Tổng lợi nhuận trước thuế10,8561,6513,9112,5179,29818,93621,63316,19751,76735,74225,50941,81916,45017,55046,473
Lợi nhuận sau thuế 8,1072672,9082,1318,29613,41318,3117,61441,64334,06620,35733,99913,42313,31435,405
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,604-742,8872,2828,11511,70017,7076,63640,11240,37619,68332,66913,25313,08835,195
Tổng tài sản ngắn hạn396,357745,796793,445775,644777,120396,357777,385808,492456,148431,550423,646394,516473,872530,965491,921
Tiền mặt18,59753,18114,34512,59415,18718,59711,187137,08815,27855,3598,7215,098105,4826,29010,568
Đầu tư tài chính ngắn hạn40,07615,07610,40015,07615,07640,07615,07615,00027,61837,70044,70022,70015,90046,733114,017
Hàng tồn kho87,03488,22479,82585,30786,92787,03486,927104,00697,31388,450117,07193,21089,19289,87591,077
Tài sản dài hạn1,029,624677,962486,404504,460498,4411,029,624497,872516,527346,842376,566388,246425,885321,726482,356625,828
Tài sản cố định289,145291,09130,34332,00634,886289,14531,70140,55050,42464,09073,54488,56875,27781,80793,685
Đầu tư tài chính dài hạn450450448,649465,154459,563450459,264441,319232,755249,203231,905231,904231,904381,025517,832
Tổng tài sản1,425,9811,423,7581,279,8491,280,1041,275,5611,425,9811,275,2571,325,019802,990808,116811,892820,401795,5981,013,3211,117,749
Tổng nợ122,416126,44770,61373,77568,254122,41671,05983,65877,23690,523122,899118,309127,406344,849430,603
Vốn chủ sở hữu1,303,5651,297,3111,209,2361,206,3291,207,3071,303,5651,204,1981,241,361725,754717,593688,993702,092668,193668,472687,146

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.11K0.16K0.06K0.73K0.73K0.36K0.59K0.24K0.24K1K0.87K0.73K0.38K0.44K2.38K2.23K
Giá cuối kỳ4.46K4.85K3.90K12.30K5.15K2.36K2.02K2.44K1.76K2.83K3.12K2.39K1.55K0.91K3.12K4.32K
Giá / EPS (PE)42.23 (lần)30.34 (lần)65.11 (lần)16.96 (lần)7.06 (lần)6.63 (lần)3.42 (lần)10.18 (lần)7.44 (lần)2.83 (lần)3.57 (lần)3.27 (lần)4.07 (lần)2.05 (lần)1.31 (lần)1.94 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.19 (lần)1.79 (lần)0.68 (lần)1.37 (lần)0.85 (lần)0.35 (lần)0.23 (lần)0.35 (lần)0.23 (lần)0.27 (lần)0.28 (lần)0.22 (lần)0.12 (lần)0.06 (lần)0.16 (lần)0.27 (lần)
Giá sổ sách11.77K10.87K11.20K13.12K12.97K12.46K12.69K12.08K12.08K19.54K17.94K17.57K19.36K22.13K28.93K26.65K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.38 (lần)0.45 (lần)0.35 (lần)0.94 (lần)0.40 (lần)0.19 (lần)0.16 (lần)0.20 (lần)0.15 (lần)0.14 (lần)0.17 (lần)0.14 (lần)0.08 (lần)0.04 (lần)0.11 (lần)0.16 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ111 (Mi)111 (Mi)111 (Mi)55 (Mi)55 (Mi)55 (Mi)55 (Mi)55 (Mi)55 (Mi)35 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)28 (Mi)24 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản27.80%60.96%61.02%56.81%53.40%52.18%48.09%59.56%52.40%44.01%43.82%57.02%49.67%44.09%50.20%40.20%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản72.20%39.04%38.98%43.19%46.60%47.82%51.91%40.44%47.60%55.99%56.18%42.98%50.33%55.91%49.80%59.80%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn8.58%5.57%6.31%9.62%11.20%15.14%14.42%16.01%34.03%38.52%47.49%53.82%29.08%22.36%17.49%29.36%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu9.39%5.90%6.74%10.64%12.61%17.84%16.85%19.07%51.59%62.67%90.46%116.54%41.01%28.81%21.20%41.57%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn91.42%94.43%93.69%90.38%88.80%84.86%85.58%83.99%65.97%61.48%52.51%46.18%70.92%77.64%82.51%70.64%
6/ Thanh toán hiện hành444.10%1,094.23%966.60%590.70%476.81%346.35%343.52%383.59%239.32%198.44%143.61%124.04%214.10%241.95%289.62%191.56%
7/ Thanh toán nhanh346.58%971.87%842.25%464.69%379.08%250.64%262.36%311.39%198.81%161.70%112.01%105.84%161.85%178.12%237.49%143.88%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn20.84%15.75%163.90%19.78%61.16%7.13%4.44%85.39%2.84%4.26%2.08%10.36%12.77%20.97%23.87%26.39%
9/ Vòng quay Tổng tài sản29.08%23.51%47.76%62.01%41.39%46.43%58.03%47.90%42.06%33.59%32.14%29.06%47.88%52.45%56.48%41.70%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn104.62%38.56%78.27%109.16%77.51%88.99%120.68%80.42%80.26%76.32%73.34%50.96%96.39%118.96%112.52%103.72%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu31.81%24.90%50.98%68.61%46.62%54.72%67.81%57.04%63.75%54.64%61.21%62.93%67.51%67.56%68.46%59.03%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho400.30%297.39%464.38%414.76%331.55%266.44%419.12%368.45%385.76%367.47%281.14%299.89%336.27%378.98%513.33%357.78%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.82%5.91%1.05%8.06%12.07%5.22%6.86%3.48%3.07%9.37%7.96%6.62%2.91%2.97%12%14.19%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.82%1.39%0.50%5%5%2.42%3.98%1.67%1.29%3.15%2.56%1.92%1.39%1.56%6.78%5.91%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.90%1.47%0.53%5.53%5.63%2.86%4.65%1.98%1.96%5.12%4.87%4.17%1.96%2.01%8.21%8.37%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%7%1%10%14%6%8%4%4%11%9%8%3%4%15%17%
Tăng trưởng doanh thu38.32%-52.62%27.09%48.85%-11.27%-20.82%24.93%-10.57%13.51%7.02%-0.67%-2.68%0.62%-0.71%25.92%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-33.92%166.83%-83.46%-0.65%105.13%-39.75%146.50%1.26%-62.81%26%19.48%121.37%-1.56%-75.39%6.51%%
Tăng trưởng Nợ phải trả72.27%-15.06%8.31%-14.68%-26.34%3.88%-7.14%-63.05%-19.91%-16.95%-20.73%196.75%43.33%36.71%-44.63%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu8.25%-2.99%71.04%1.14%4.15%-1.87%5.07%-0.04%-2.72%19.88%2.12%4.41%0.68%0.61%8.58%%
Tăng trưởng Tổng tài sản11.82%-3.76%65.01%-0.63%-0.47%-1.04%3.12%-21.49%-9.34%2.39%-10.18%60.35%10.22%6.93%-7.04%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |