CTCP Tập đoàn F.I.T (fit)

4.43
-0.33
(-6.93%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV689,393406,395475,057413,913581,0891,984,7571,774,9221,952,1481,236,8951,209,5501,190,2731,632,3131,667,9982,489,4451,723,482
Giá vốn hàng bán562,297309,111374,328315,069447,3351,560,8051,397,4491,458,235914,097922,171925,9091,268,5071,240,7411,986,5281,382,747
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV116,18888,91193,97693,778125,705392,853348,319458,974306,464266,256255,566328,090384,620436,225323,926
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh53,34635,11052,60283,74057,506224,797-17,172111,505270,275101,535109,8216,050155,815195,595375,531
Tổng lợi nhuận trước thuế54,16735,52159,99478,00856,541227,689-15,863115,775278,442107,974120,0216,317164,409195,734380,316
Lợi nhuận sau thuế 24,14528,02052,42071,92349,467176,508-77,62471,604231,47183,35492,076-9,314112,583143,684305,715
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,41323,65435,96854,23242,951119,268-114,93848,289157,96956,45670,228296106,047112,030245,265
Tổng tài sản ngắn hạn5,351,6475,348,0755,243,3805,306,8735,635,5135,351,6475,632,4804,691,0553,695,0093,329,6992,766,1912,568,4432,421,8192,298,9013,322,357
Tiền mặt101,43649,90137,27941,61743,306101,43643,306129,068297,43459,67723,88840,80244,14847,232739,124
Đầu tư tài chính ngắn hạn887,300937,475886,583887,6251,501,601887,3001,501,601601,5072,346,8582,506,1752,021,5221,716,3111,642,0181,227,2451,699,525
Hàng tồn kho420,373459,386483,963465,161437,704420,373437,704395,580374,699282,218271,067386,584350,740305,102392,173
Tài sản dài hạn2,396,1152,284,3542,180,2192,082,3512,089,0732,396,1152,089,0732,306,6572,289,0731,954,2782,518,5202,628,8492,477,6702,040,4231,078,181
Tài sản cố định663,653600,476614,299609,108621,440663,653621,440642,145666,743469,932500,473714,384557,506339,351351,125
Đầu tư tài chính dài hạn359,934361,049363,980365,493367,784359,934367,784707,857741,4341,155,3581,694,6041,619,5741,462,9071,420,972450,847
Tổng tài sản7,747,7637,632,4297,423,5997,389,2247,724,5877,747,7637,721,5546,997,7125,984,0815,283,9775,284,7115,197,2924,899,4894,339,3234,400,538
Tổng nợ1,806,8831,694,0781,514,6681,523,1601,935,7921,806,8831,934,6121,133,1471,284,3721,237,3971,238,0401,228,665901,611576,3651,343,364
Vốn chủ sở hữu5,940,8795,938,3515,908,9315,866,0645,788,7945,940,8795,786,9415,864,5664,699,7094,046,5804,046,6703,968,6273,997,8783,762,9583,057,175

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.35KK0.14K0.60K0.22K0.28KK0.42K0.50K1.37K2.64K2.18K0.58K0.05K0.71K
Giá cuối kỳ4.22K4.49K3.55K15.20K14.19K9.33K2.37K7.81K4.14K7.79K11.51K5.49K11K11K11K
Giá / EPS (PE)12.03 (lần) (lần)24.99 (lần)25.28 (lần)64.03 (lần)33.84 (lần)2,039.56 (lần)18.76 (lần)8.26 (lần)5.69 (lần)4.36 (lần)2.52 (lần)18.94 (lần)227.90 (lần)15.40 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.72 (lần)0.86 (lần)0.62 (lần)3.23 (lần)2.99 (lần)2 (lần)0.37 (lần)1.19 (lần)0.37 (lần)0.81 (lần)2.32 (lần)2.31 (lần)9.09 (lần)34.63 (lần)13.69 (lần)
Giá sổ sách17.48K17.02K17.25K17.89K15.89K15.89K15.58K15.69K16.83K17.06K15.79K12.28K10.66K7.41K2.36K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.24 (lần)0.26 (lần)0.21 (lần)0.85 (lần)0.89 (lần)0.59 (lần)0.15 (lần)0.50 (lần)0.25 (lần)0.46 (lần)0.73 (lần)0.45 (lần)1.03 (lần)1.48 (lần)4.66 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ340 (Mi)340 (Mi)340 (Mi)263 (Mi)255 (Mi)255 (Mi)255 (Mi)255 (Mi)224 (Mi)179 (Mi)50 (Mi)16 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản69.07%72.94%67.04%61.75%63.02%52.34%49.42%49.43%52.98%75.50%70.77%40.15%90.55%98.10%85.16%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản30.93%27.06%32.96%38.25%36.98%47.66%50.58%50.57%47.02%24.50%29.23%59.85%9.45%1.90%14.84%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn23.32%25.05%16.19%21.46%23.42%23.43%23.64%18.40%13.28%30.53%20.44%16.70%91.43%92.03%48.60%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu30.41%33.43%19.32%27.33%30.58%30.59%30.96%22.55%15.32%43.94%25.68%20.04%1,067.27%1,154.48%94.57%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn76.68%74.95%83.81%78.54%76.58%76.57%76.36%81.60%86.72%69.47%79.56%83.30%8.57%7.97%51.40%
6/ Thanh toán hiện hành391.70%337.78%491.89%318.81%452.77%385.98%429.15%363.68%423.15%319.05%347.79%246.58%103.38%106.79%193.07%
7/ Thanh toán nhanh360.93%311.53%450.41%286.48%414.39%348.16%364.56%311.01%366.99%281.39%316.79%246.58%103.38%106.79%193.07%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn7.42%2.60%13.53%25.66%8.11%3.33%6.82%6.63%8.69%70.98%103.23%66.63%0.05%0.23%6.25%
9/ Vòng quay Tổng tài sản25.62%22.99%27.90%20.67%22.89%22.52%31.41%34.04%57.37%39.17%24.96%16.11%0.97%0.34%17.49%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn37.09%31.51%41.61%33.47%36.33%43.03%63.55%68.87%108.29%51.88%35.27%40.12%1.07%0.35%20.53%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu33.41%30.67%33.29%26.32%29.89%29.41%41.13%41.72%66.16%56.37%31.37%19.34%11.35%4.29%34.02%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho371.29%319.27%368.63%243.96%326.76%341.58%328.13%353.75%651.10%352.59%263.22%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần6.01%-6.48%2.47%12.77%4.67%5.90%0.02%6.36%4.50%14.23%53.34%91.79%48.01%15.20%88.90%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.54%%0.69%2.64%1.07%1.33%0.01%2.16%2.58%5.57%13.31%14.79%0.47%0.05%15.54%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)2.01%%0.82%3.36%1.40%1.74%0.01%2.65%2.98%8.02%16.73%17.75%5.45%0.65%30.24%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)8%-8%3%17%6%8%%9%6%18%80%175%97%36%641%
Tăng trưởng doanh thu11.82%-9.08%57.83%2.26%1.62%-27.08%-2.14%-33%44.44%595.69%562.13%106.21%280.86%-60.46%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-203.77%-338.02%-69.43%179.81%-19.61%23,625.68%-99.72%-5.34%-54.32%85.61%284.76%294.25%1,103.18%-93.24%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-6.60%70.73%-11.77%3.80%-0.05%0.76%36.27%56.43%-57.10%562.39%423.04%-97.73%32.96%3,730.68%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.66%-1.32%24.79%16.14%%1.97%-0.73%6.24%23.09%287.18%308.11%21.04%43.83%213.79%%
Tăng trưởng Tổng tài sản0.34%10.34%16.94%13.25%-0.01%1.68%6.08%12.91%-1.39%343.42%327.30%-87.55%33.83%1,923.17%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |